(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fursona
B2

fursona

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hình tượng thú (cá nhân) linh vật đại diện (cá nhân)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fursona'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhân vật động vật được cá nhân hóa do ai đó tạo ra, thường được sử dụng để đại diện cho bản thân trên mạng hoặc trong cộng đồng furry.

Definition (English Meaning)

A personalized animal character created by someone, often used to represent themselves online or within the furry fandom.

Ví dụ Thực tế với 'Fursona'

  • "Many members of the furry fandom create a fursona to express themselves."

    "Nhiều thành viên của cộng đồng furry tạo ra một fursona để thể hiện bản thân."

  • "Her fursona is a fox with green eyes and a mischievous personality."

    "Fursona của cô ấy là một con cáo với đôi mắt xanh lục và một tính cách tinh nghịch."

  • "He designed his fursona to reflect his love of technology."

    "Anh ấy thiết kế fursona của mình để phản ánh tình yêu công nghệ của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fursona'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fursona
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Internet Cộng đồng furry

Ghi chú Cách dùng 'Fursona'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Fursona là sự kết hợp của 'furry' và 'persona'. Nó khác với mascot (linh vật) ở chỗ nó là sự đại diện cho *bản thân* người tạo ra, không phải một tổ chức hay thương hiệu. Sự lựa chọn loài vật, màu sắc, tính cách và backstory (tiểu sử) của fursona thường phản ánh con người thật của người tạo ra hoặc những phẩm chất mà họ mong muốn có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fursona'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known about fursonas earlier, he would have created one already.
Nếu anh ấy biết về fursona sớm hơn, anh ấy đã tạo một cái rồi.
Phủ định
If she had not discovered the fursona community, she might not have explored her artistic side.
Nếu cô ấy không khám phá ra cộng đồng fursona, cô ấy có lẽ đã không khám phá khía cạnh nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Would he have been happier if he had developed a fursona as a child?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy đã phát triển một fursona khi còn bé không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)