fursuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ trang phục hóa trang toàn thân hình thú, thường được mặc bởi các thành viên của cộng đồng người hóa thú (furry fandom).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a vibrant fox fursuit to the furry convention."
"Cô ấy mặc một bộ fursuit hình cáo rực rỡ đến hội nghị người hóa thú."
-
"Creating a fursuit can be a very expensive hobby."
"Tạo một bộ fursuit có thể là một thú vui rất tốn kém."
-
"The fursuit performer entertained the crowd at the festival."
"Người biểu diễn fursuit đã làm khán giả thích thú tại lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fursuiter | Người mặc đồ lông thú; thành viên cộng đồng furry mặc fursuit. |
| Verb/Gerund | fursuiting | Hành động mặc và biểu diễn trong một bộ đồ lông thú. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fursuit' dùng để chỉ trang phục mô phỏng hình dáng của một con vật, thường là có lông, được thiết kế và may mặc một cách tỉ mỉ. Điểm khác biệt của fursuit so với các loại trang phục thú khác là sự chú trọng vào chi tiết, tính thẩm mỹ và khả năng thể hiện tính cách của nhân vật thú mà người mặc muốn hóa thân. Fursuit thường được mặc tại các sự kiện, hội nghị của cộng đồng furry, hoặc đơn giản là để giải trí cá nhân.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc mặc fursuit: 'He is in a fursuit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a fursuit (mặc một bộ đồ lông thú)
-
make make a fursuit (làm/chế tạo một bộ đồ lông thú)
-
design design a fursuit (thiết kế một bộ đồ lông thú)
-
commission commission a fursuit (đặt làm một bộ đồ lông thú (từ thợ))
-
custom custom fursuit (bộ đồ lông thú đặt làm riêng)
-
full-body full-body fursuit (bộ đồ lông thú toàn thân)
-
realistic realistic fursuit (bộ đồ lông thú trông như thật)
-
cute cute fursuit (bộ đồ lông thú dễ thương)
-
head fursuit head (phần đầu của bộ đồ lông thú)
-
maker fursuit maker (người làm/chế tạo đồ lông thú chuyên nghiệp)
Idioms
-
to be in a fursuit
đang mặc một bộ đồ lông thú
"He loves to be in his fursuit at conventions."
(Anh ấy rất thích mặc bộ đồ lông thú của mình tại các buổi hội nghị.)
-
to put on a fursuit
mặc/khoác lên một bộ đồ lông thú
"It takes time to put on a full-body fursuit."
(Mất khá nhiều thời gian để mặc một bộ đồ lông thú toàn thân.)
-
to attend a convention in a fursuit
tham dự một buổi hội nghị trong trang phục fursuit
"Many people attend furry conventions in their fursuits."
(Nhiều người tham dự các buổi hội nghị furry trong trang phục fursuit của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fursuit
danh từMột bộ trang phục hóa trang toàn thân hình thú, thường được mặc bởi các thành viên của cộng đồng người hóa thú (furry fandom).
"She wore a vibrant fox fursuit to the furry convention."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She owns a beautiful fursuit. |
Cô ấy sở hữu một bộ fursuit rất đẹp. |
| Phủ định | He doesn't wear a fursuit to every convention. |
Anh ấy không mặc fursuit đến mọi hội nghị. |
| Nghi vấn | Do they enjoy wearing their fursuit? |
Họ có thích mặc fursuit của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fursuit".
