(Top Banner Ad)
fursuit
B2
danh từ B2 Văn hóa Internet, Cộng đồng người hóa thú

fursuit

UK: /ˈfɜː.suːt/ • US: /ˈfɜːr.suːt/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục thú hóa bộ đồ thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A full-body animal costume, typically worn by members of the furry fandom.

Vietnamese Meaning

Một bộ trang phục hóa trang toàn thân hình thú, thường được mặc bởi các thành viên của cộng đồng người hóa thú (furry fandom).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a vibrant fox fursuit to the furry convention."

    "Cô ấy mặc một bộ fursuit hình cáo rực rỡ đến hội nghị người hóa thú."

  • "Creating a fursuit can be a very expensive hobby."

    "Tạo một bộ fursuit có thể là một thú vui rất tốn kém."

  • "The fursuit performer entertained the crowd at the festival."

    "Người biểu diễn fursuit đã làm khán giả thích thú tại lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fursuiter Người mặc đồ lông thú; thành viên cộng đồng furry mặc fursuit.
Verb/Gerund fursuiting Hành động mặc và biểu diễn trong một bộ đồ lông thú.

Related Words

Subject Area

Văn hóa Internet, Cộng đồng người hóa thú

Etymology (Nguồn gốc)

English
fur
English
suit
English
fursuit

Nguồn gốc của 'fursuit'

Từ 'fursuit' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'fur' (lông thú) và 'suit' (bộ đồ). Nó được dùng để chỉ một bộ trang phục mô phỏng động vật hoạt hình hoặc động vật có thật, thường được mặc bởi những người hâm mộ trong cộng đồng 'furry' (những người có sở thích về các nhân vật động vật có tính cách con người). Từ này xuất hiện phổ biến từ những năm 1990.

Usage Note

Thuật ngữ 'fursuit' dùng để chỉ trang phục mô phỏng hình dáng của một con vật, thường là có lông, được thiết kế và may mặc một cách tỉ mỉ. Điểm khác biệt của fursuit so với các loại trang phục thú khác là sự chú trọng vào chi tiết, tính thẩm mỹ và khả năng thể hiện tính cách của nhân vật thú mà người mặc muốn hóa thân. Fursuit thường được mặc tại các sự kiện, hội nghị của cộng đồng furry, hoặc đơn giản là để giải trí cá nhân.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc mặc fursuit: 'He is in a fursuit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fursuit
  • wear wear a fursuit
    (mặc một bộ đồ lông thú)
  • make make a fursuit
    (làm/chế tạo một bộ đồ lông thú)
  • design design a fursuit
    (thiết kế một bộ đồ lông thú)
  • commission commission a fursuit
    (đặt làm một bộ đồ lông thú (từ thợ))
Adjective + fursuit
  • custom custom fursuit
    (bộ đồ lông thú đặt làm riêng)
  • full-body full-body fursuit
    (bộ đồ lông thú toàn thân)
  • realistic realistic fursuit
    (bộ đồ lông thú trông như thật)
  • cute cute fursuit
    (bộ đồ lông thú dễ thương)
fursuit + Noun
  • head fursuit head
    (phần đầu của bộ đồ lông thú)
  • maker fursuit maker
    (người làm/chế tạo đồ lông thú chuyên nghiệp)

Idioms

  • to be in a fursuit

    đang mặc một bộ đồ lông thú

    "He loves to be in his fursuit at conventions."

    (Anh ấy rất thích mặc bộ đồ lông thú của mình tại các buổi hội nghị.)

  • to put on a fursuit

    mặc/khoác lên một bộ đồ lông thú

    "It takes time to put on a full-body fursuit."

    (Mất khá nhiều thời gian để mặc một bộ đồ lông thú toàn thân.)

  • to attend a convention in a fursuit

    tham dự một buổi hội nghị trong trang phục fursuit

    "Many people attend furry conventions in their fursuits."

    (Nhiều người tham dự các buổi hội nghị furry trong trang phục fursuit của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fursuit

danh từ
Lật mặt

Một bộ trang phục hóa trang toàn thân hình thú, thường được mặc bởi các thành viên của cộng đồng người hóa thú (furry fandom).

"She wore a vibrant fox fursuit to the furry convention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a beautiful fursuit.
Cô ấy sở hữu một bộ fursuit rất đẹp.
Phủ định
He doesn't wear a fursuit to every convention.
Anh ấy không mặc fursuit đến mọi hội nghị.
Nghi vấn
Do they enjoy wearing their fursuit?
Họ có thích mặc fursuit của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fursuit".

Cộng đồng Furry và Fursuiting

Fursuit là một phần quan trọng của văn hóa 'furry', một cộng đồng những người có chung sở thích về các nhân vật động vật có hình dáng và tính cách con người. Fursuiters (người mặc fursuit) thường hóa thân thành nhân vật của mình ('fursona') tại các hội nghị, sự kiện hoặc hoạt động cộng đồng để giải trí, giao lưu và biểu diễn. Đây là một hình thức cosplay và nghệ thuật biểu diễn độc đáo.

Hiểu lầm về Fursuit

Mặc dù đôi khi bị hiểu lầm, nhưng việc mặc fursuit chủ yếu là về nghệ thuật, sự sáng tạo, niềm vui và tinh thần cộng đồng. Đối với nhiều người, đó là một cách để thể hiện bản thân, tạo ra niềm vui cho người khác và tương tác trong một môi trường tích cực. Hoạt động này không chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ mà còn thu hút những người yêu thích sự độc đáo và sáng tạo.