furthermore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In addition; moreover.
Vietnamese Meaning
Thêm vào đó; hơn nữa; vả lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report is inaccurate; furthermore, it is misleading."
"Bản báo cáo này không chính xác; hơn nữa, nó còn gây hiểu lầm."
-
"He was late; furthermore, he didn't bring his homework."
"Anh ta đến muộn; hơn nữa, anh ta còn không mang bài tập về nhà."
-
"The weather was terrible. Furthermore, we had no map."
"Thời tiết rất tệ. Thêm vào đó, chúng tôi còn không có bản đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | further | xa hơn, thêm nữa (về khoảng cách, thời gian, mức độ) |
| Adjective | further | thêm, phụ (thông tin, chi tiết) |
| Verb | further | đẩy mạnh, xúc tiến (một kế hoạch, sự nghiệp) |
| Adverb | more | hơn nữa, thêm nữa (so sánh, bổ sung) |
| Determiner | more | nhiều hơn (số lượng, mức độ) |
| Noun | furtherance | sự đẩy mạnh, sự xúc tiến (của một mục tiêu) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Furthermore" được dùng để bổ sung thêm thông tin, thường là để củng cố một lập luận hoặc trình bày một ý tưởng quan trọng. Nó trang trọng hơn "moreover" và "besides", và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Khác với "in addition" mang tính liệt kê đơn thuần, "furthermore" thường giới thiệu một ý có tầm quan trọng hơn hoặc là hệ quả của ý trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
it is important Furthermore, it is important to acknowledge the efforts made by the team. (Hơn nữa, điều quan trọng là phải công nhận những nỗ lực của đội ngũ.)
-
there is The first method was ineffective; furthermore, there is a risk of side effects. (Phương pháp đầu tiên không hiệu quả; hơn nữa, còn có nguy cơ tác dụng phụ.)
-
we must Furthermore, we must consider the ethical implications of our actions. (Hơn nữa, chúng ta phải xem xét các tác động đạo đức từ hành động của mình.)
-
this suggests The data shows a clear pattern; furthermore, this suggests a need for policy changes. (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng; hơn nữa, điều này gợi ý cần có những thay đổi chính sách.)
-
it should be noted The project was completed on time; furthermore, it should be noted that it stayed within budget. (Dự án đã hoàn thành đúng hạn; hơn nữa, cần lưu ý rằng nó vẫn nằm trong ngân sách.)
Idioms
-
Furthermore, it should be noted that...
Hơn nữa, cần lưu ý rằng...
"The initial results are promising. Furthermore, it should be noted that the sample size was relatively small."
(Kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Hơn nữa, cần lưu ý rằng kích thước mẫu tương đối nhỏ.)
-
Furthermore, I might add...
Và hơn nữa, tôi có thể thêm rằng...
"Your argument is well-structured. Furthermore, I might add, your presentation skills are excellent."
(Luận điểm của bạn rất chặt chẽ. Và hơn nữa, tôi có thể thêm rằng, kỹ năng thuyết trình của bạn rất xuất sắc.)
-
Furthermore, to elaborate on this point...
Hơn nữa, để làm rõ hơn về điểm này...
"We discussed the benefits of renewable energy. Furthermore, to elaborate on this point, we explored various implementation strategies."
(Chúng tôi đã thảo luận về lợi ích của năng lượng tái tạo. Hơn nữa, để làm rõ hơn về điểm này, chúng tôi đã khám phá các chiến lược triển khai khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furthermore
Trạng từ liên kếtThêm vào đó; hơn nữa; vả lại.
"The report is inaccurate; furthermore, it is misleading."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furthermore".
