(Top Banner Ad)
furthermore
B2
Trạng từ liên kết B2 Đời sống hàng ngày/Học thuật

furthermore

UK: /ˌfɜːðəˈmɔːr/ • US: /ˌfɜːrðərˈmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hơn nữa thêm vào đó vả lại ngoài ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; moreover.

Vietnamese Meaning

Thêm vào đó; hơn nữa; vả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is inaccurate; furthermore, it is misleading."

    "Bản báo cáo này không chính xác; hơn nữa, nó còn gây hiểu lầm."

  • "He was late; furthermore, he didn't bring his homework."

    "Anh ta đến muộn; hơn nữa, anh ta còn không mang bài tập về nhà."

  • "The weather was terrible. Furthermore, we had no map."

    "Thời tiết rất tệ. Thêm vào đó, chúng tôi còn không có bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb further xa hơn, thêm nữa (về khoảng cách, thời gian, mức độ)
Adjective further thêm, phụ (thông tin, chi tiết)
Verb further đẩy mạnh, xúc tiến (một kế hoạch, sự nghiệp)
Adverb more hơn nữa, thêm nữa (so sánh, bổ sung)
Determiner more nhiều hơn (số lượng, mức độ)
Noun furtherance sự đẩy mạnh, sự xúc tiến (của một mục tiêu)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furþeraz (for 'further') + *maizōn (for 'more')
Old English
furðra (further) + māra (more)
Middle English
furthermore
Modern English
furthermore

Nguồn gốc của 'furthermore'

'Furthermore' là một từ ghép, được hình thành từ 'further' (có nghĩa là 'xa hơn', 'thêm nữa') và 'more' (có nghĩa là 'nhiều hơn'). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa bổ sung một ý tưởng hoặc thông tin vào những gì đã được nói. Đây là một cách trang trọng để nhấn mạnh việc 'thêm vào đó' hoặc 'hơn nữa'.

Usage Note

"Furthermore" được dùng để bổ sung thêm thông tin, thường là để củng cố một lập luận hoặc trình bày một ý tưởng quan trọng. Nó trang trọng hơn "moreover" và "besides", và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Khác với "in addition" mang tính liệt kê đơn thuần, "furthermore" thường giới thiệu một ý có tầm quan trọng hơn hoặc là hệ quả của ý trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ mở đầu câu
  • it is important Furthermore, it is important to acknowledge the efforts made by the team.
    (Hơn nữa, điều quan trọng là phải công nhận những nỗ lực của đội ngũ.)
  • there is The first method was ineffective; furthermore, there is a risk of side effects.
    (Phương pháp đầu tiên không hiệu quả; hơn nữa, còn có nguy cơ tác dụng phụ.)
  • we must Furthermore, we must consider the ethical implications of our actions.
    (Hơn nữa, chúng ta phải xem xét các tác động đạo đức từ hành động của mình.)
Kết nối ý tưởng
  • this suggests The data shows a clear pattern; furthermore, this suggests a need for policy changes.
    (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng; hơn nữa, điều này gợi ý cần có những thay đổi chính sách.)
  • it should be noted The project was completed on time; furthermore, it should be noted that it stayed within budget.
    (Dự án đã hoàn thành đúng hạn; hơn nữa, cần lưu ý rằng nó vẫn nằm trong ngân sách.)

Idioms

  • Furthermore, it should be noted that...

    Hơn nữa, cần lưu ý rằng...

    "The initial results are promising. Furthermore, it should be noted that the sample size was relatively small."

    (Kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Hơn nữa, cần lưu ý rằng kích thước mẫu tương đối nhỏ.)

  • Furthermore, I might add...

    Và hơn nữa, tôi có thể thêm rằng...

    "Your argument is well-structured. Furthermore, I might add, your presentation skills are excellent."

    (Luận điểm của bạn rất chặt chẽ. Và hơn nữa, tôi có thể thêm rằng, kỹ năng thuyết trình của bạn rất xuất sắc.)

  • Furthermore, to elaborate on this point...

    Hơn nữa, để làm rõ hơn về điểm này...

    "We discussed the benefits of renewable energy. Furthermore, to elaborate on this point, we explored various implementation strategies."

    (Chúng tôi đã thảo luận về lợi ích của năng lượng tái tạo. Hơn nữa, để làm rõ hơn về điểm này, chúng tôi đã khám phá các chiến lược triển khai khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furthermore

Trạng từ liên kết
Lật mặt

Thêm vào đó; hơn nữa; vả lại.

"The report is inaccurate; furthermore, it is misleading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furthermore".

Sự trang trọng trong văn phong

Từ 'furthermore' thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo chuyên nghiệp, các bài phát biểu hoặc tranh luận trang trọng. Việc dùng từ này thể hiện người nói/viết đang trình bày một luận điểm bổ sung một cách có cấu trúc, nghiêm túc và có suy nghĩ kỹ lưỡng, giúp nâng cao tính trang trọng và độ tin cậy của thông tin được truyền tải.

Phân biệt với từ đồng nghĩa

'Furthermore' có ý nghĩa tương tự như 'in addition', 'moreover' hay 'what's more', nhưng nó mang sắc thái trang trọng hơn. Trong khi 'what's more' hoặc 'plus' phù hợp với giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong thân mật, 'furthermore' được dùng khi bạn muốn tạo ấn tượng về sự mạch lạc, logic và sự chuyên nghiệp trong lập luận. Lựa chọn 'furthermore' cho thấy sự cân nhắc trong việc lựa chọn từ ngữ để đạt được hiệu quả giao tiếp mong muốn trong bối cảnh cụ thể.