(Top Banner Ad)
nevertheless
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Đời sống hàng ngày

nevertheless

UK: /ˌnevəðəˈles/ • US: /ˌnevərðəˈles/

Nghĩa tiếng Việt

tuy nhiên mặc dù vậy dù sao dẫu vậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In spite of that; notwithstanding; all the same.

Vietnamese Meaning

Tuy nhiên; dù sao; mặc dù vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was very tired; nevertheless, he finished the marathon."

    "Anh ấy rất mệt; tuy nhiên, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc thi marathon."

  • "The car was old but nevertheless reliable."

    "Chiếc xe đã cũ nhưng dù sao vẫn đáng tin cậy."

  • "I don't agree with you, but I respect your opinion nevertheless."

    "Tôi không đồng ý với bạn, nhưng dù sao tôi vẫn tôn trọng ý kiến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb never không bao giờ
Adjective/Adverb less ít hơn, kém hơn
Adverb nonetheless tuy nhiên, dù sao đi nữa (đồng nghĩa mạnh với nevertheless)
Adverb however tuy nhiên, dù vậy
Adverb still vẫn, dù sao đi nữa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
næfre
Old English
þe
Old English
læs
Middle English
neuertheles
Modern English
nevertheless

Nguồn gốc của 'nevertheless'

Từ 'nevertheless' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển bằng cách ghép các từ lại với nhau. Nó được hình thành từ ba từ tiếng Anh cổ: 'never' (không bao giờ), 'the' (mạo từ xác định), và 'less' (ít hơn). Khi ghép lại, chúng có nghĩa đen là 'không bao giờ ít hơn thế', hàm ý 'dù thế nào đi nữa' hoặc 'mặc dù vậy'. Từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng 'neuertheles' trong tiếng Anh Trung Cổ và đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó cho đến ngày nay, dùng để giới thiệu một sự thật hoặc một hành động xảy ra bất chấp điều đã nói trước đó.

Usage Note

"Nevertheless" được sử dụng để giới thiệu một câu hoặc mệnh đề trái ngược với những gì đã được nói trước đó. Nó thể hiện sự nhượng bộ nhưng vẫn giữ quan điểm hoặc hành động chính. Khác với "however", "nevertheless" thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn. So với "still" và "yet", "nevertheless" có sức nặng và tính thuyết phục cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy
  • Nevertheless, Nevertheless, the evidence suggests otherwise.
    (Tuy nhiên/Mặc dù vậy, bằng chứng cho thấy điều ngược lại.)
  • ; nevertheless, He was clearly exhausted; nevertheless, he offered to help.
    (Anh ấy rõ ràng đã kiệt sức; tuy nhiên, anh ấy vẫn đề nghị giúp đỡ.)
Với liên từ 'but' hoặc 'and'
  • but nevertheless The problem was complex, but nevertheless, solvable.
    (Vấn đề thì phức tạp, nhưng dù sao đi nữa, vẫn có thể giải quyết được.)
  • and nevertheless She admitted her mistake, and nevertheless, tried to make amends.
    (Cô ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình, và dù vậy, vẫn cố gắng sửa chữa.)
Giữa câu để nhấn mạnh sự tương phản
  • was, nevertheless, His argument was, nevertheless, quite persuasive.
    (Luận điểm của anh ấy, dù sao đi nữa, vẫn khá thuyết phục.)
  • will nevertheless Despite the initial failures, they will nevertheless pursue their goal.
    (Bất chấp những thất bại ban đầu, họ vẫn sẽ theo đuổi mục tiêu của mình.)

Idioms

  • but nevertheless

    nhưng dù sao đi nữa, nhưng tuy nhiên

    "It was a small mistake, but nevertheless, it had serious consequences."

    (Đó là một lỗi nhỏ, nhưng dù sao đi nữa, nó đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.)

  • nevertheless, it is true

    tuy nhiên, điều đó là sự thật

    "He denied the accusation; nevertheless, it is true that he was there."

    (Anh ta phủ nhận lời buộc tội; tuy nhiên, đúng là anh ta đã ở đó.)

  • nevertheless, one must admit

    tuy nhiên, phải thừa nhận rằng

    "The project faced many challenges, nevertheless, one must admit its ultimate success."

    (Dự án đối mặt với nhiều thử thách, tuy nhiên, phải thừa nhận thành công cuối cùng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nevertheless

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Tuy nhiên; dù sao; mặc dù vậy.

"He was very tired; nevertheless, he finished the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nevertheless".

Giá trị của sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về sự vượt khó, từ 'nevertheless' thường được dùng để nhấn mạnh ý chí kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Nó thể hiện rằng, bất chấp những khó khăn, trở ngại hay thất bại, một người vẫn tiếp tục nỗ lực hoặc một kết quả tích cực vẫn có thể đạt được. Điều này phản ánh giá trị cao về sự quyết tâm và không bỏ cuộc.

Nghệ thuật tranh luận và thuyết phục

Trong hùng biện, tranh luận, hay văn viết học thuật, 'nevertheless' là một công cụ mạnh mẽ để giới thiệu một quan điểm đối lập hoặc một ngoại lệ quan trọng mà không làm mất đi giá trị của những gì đã nói trước đó. Nó giúp người nói hoặc người viết duy trì sự cân bằng, thể hiện sự công bằng trong việc xem xét các khía cạnh khác nhau của một vấn đề, đồng thời khéo léo định hướng người nghe/đọc về một kết luận cụ thể.