furtiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being secretive or attempting to avoid notice; stealth.
Vietnamese Meaning
Tính lén lút, kín đáo, cố gắng tránh sự chú ý; sự rón rén, bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The furtiveness of his movements aroused suspicion."
"Sự lén lút trong những cử động của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ."
-
"There was a certain furtiveness in his manner that made her uneasy."
"Có một sự lén lút nhất định trong cách cư xử của anh ta khiến cô ấy không thoải mái."
-
"The cat crept through the grass with furtiveness, stalking its prey."
"Con mèo bò qua bãi cỏ một cách lén lút, rình mò con mồi của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Furtiveness nhấn mạnh vào hành động cố gắng che giấu điều gì đó, thường vì sợ bị phát hiện hoặc trừng phạt. Nó khác với 'secrecy' (tính bí mật) ở chỗ secrecy có thể đơn giản chỉ là giữ bí mật một thông tin mà không nhất thiết phải có sự lén lút.
Prepositions
Thường đi với 'with' để mô tả hành động được thực hiện một cách lén lút. Ví dụ: 'He moved with furtiveness.' (Anh ta di chuyển một cách lén lút.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unmistakable unmistakable furtiveness (sự lén lút rõ ràng, không thể nhầm lẫn)
-
slight slight furtiveness (một chút lén lút, vẻ lén lút nhẹ)
-
an air of an air of furtiveness (vẻ lén lút, dáng vẻ vụng trộm)
-
a sense of a sense of furtiveness (cảm giác lén lút)
-
show show furtiveness (thể hiện sự lén lút)
-
display display furtiveness (bộc lộ sự lén lút)
-
betray betray furtiveness (lộ rõ sự lén lút)
-
conceal conceal furtiveness (che giấu sự lén lút)
-
with with furtiveness (với vẻ lén lút)
Idioms
-
an air of furtiveness
một vẻ lén lút, một dáng vẻ bí mật
"He entered the room with an air of furtiveness, glancing over his shoulder."
(Anh ta bước vào phòng với vẻ lén lút, liếc nhìn qua vai.)
-
a look of furtiveness
một ánh mắt/cái nhìn lén lút
"There was a look of furtiveness in his eyes as he took the money."
(Có một cái nhìn lén lút trong mắt anh ta khi anh ta lấy tiền.)
-
in furtiveness
trong sự lén lút, một cách vụng trộm
"The spy operated in furtiveness, avoiding all detection."
(Điệp viên hoạt động trong sự lén lút, tránh mọi sự phát hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furtiveness
danh từTính lén lút, kín đáo, cố gắng tránh sự chú ý; sự rón rén, bí mật.
"The furtiveness of his movements aroused suspicion."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is acting furtively because he's planning a surprise party. |
Anh ấy đang hành động lén lút vì anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | She isn't moving with furtiveness; she's just stretching. |
Cô ấy không di chuyển một cách lén lút; cô ấy chỉ đang duỗi người. |
| Nghi vấn | Are they behaving furtively because they're hiding something? |
Họ có đang cư xử lén lút vì họ đang giấu giếm điều gì không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often acts furtive when he eats my snacks. |
Anh ấy thường hành động lén lút khi ăn vụng đồ ăn vặt của tôi. |
| Phủ định | She does not approve of furtiveness in her workplace. |
Cô ấy không chấp nhận sự lén lút trong nơi làm việc của mình. |
| Nghi vấn | Does he move furtively around the house at night? |
Anh ấy có di chuyển lén lút quanh nhà vào ban đêm không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His furtiveness was as obvious as a spotlight compared to her subtlety. |
Sự lén lút của anh ta lộ liễu như đèn pha so với sự tinh tế của cô ấy. |
| Phủ định | She acted less furtively than a seasoned spy, drawing unwanted attention. |
Cô ấy hành động kém lén lút hơn một điệp viên dày dạn kinh nghiệm, thu hút sự chú ý không mong muốn. |
| Nghi vấn | Was his approach the most furtive of all the attempts they made to enter? |
Phải chăng cách tiếp cận của anh ta là lén lút nhất trong tất cả các nỗ lực mà họ đã thực hiện để xâm nhập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furtiveness".
