(Top Banner Ad)
furtiveness
C1
danh từ C1 Hành vi, Tâm lý

furtiveness

UK: /ˈfɜːtɪvnəs/ • US: /ˈfɜːrtɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lén lút tính lén lút sự rón rén tính rón rén sự kín đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being secretive or attempting to avoid notice; stealth.

Vietnamese Meaning

Tính lén lút, kín đáo, cố gắng tránh sự chú ý; sự rón rén, bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The furtiveness of his movements aroused suspicion."

    "Sự lén lút trong những cử động của anh ta đã gây ra sự nghi ngờ."

  • "There was a certain furtiveness in his manner that made her uneasy."

    "Có một sự lén lút nhất định trong cách cư xử của anh ta khiến cô ấy không thoải mái."

  • "The cat crept through the grass with furtiveness, stalking its prey."

    "Con mèo bò qua bãi cỏ một cách lén lút, rình mò con mồi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective furtive lén lút, vụng trộm, bí mật
Adverb furtively một cách lén lút, vụng trộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰer-
Latin
fur
Latin
furtivus
English
furtive
English
furtiveness

Gốc rễ từ 'Kẻ trộm' La-tinh

Từ 'furtiveness' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'furtivus', nghĩa là 'được đánh cắp' hoặc 'bí mật', mà bản thân từ này lại từ 'furtum' (hành vi trộm cắp) và 'fur' (kẻ trộm). Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với những hành động lén lút, che giấu như của một kẻ trộm.

Usage Note

Furtiveness nhấn mạnh vào hành động cố gắng che giấu điều gì đó, thường vì sợ bị phát hiện hoặc trừng phạt. Nó khác với 'secrecy' (tính bí mật) ở chỗ secrecy có thể đơn giản chỉ là giữ bí mật một thông tin mà không nhất thiết phải có sự lén lút.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để mô tả hành động được thực hiện một cách lén lút. Ví dụ: 'He moved with furtiveness.' (Anh ta di chuyển một cách lén lút.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furtiveness
  • unmistakable unmistakable furtiveness
    (sự lén lút rõ ràng, không thể nhầm lẫn)
  • slight slight furtiveness
    (một chút lén lút, vẻ lén lút nhẹ)
  • an air of an air of furtiveness
    (vẻ lén lút, dáng vẻ vụng trộm)
  • a sense of a sense of furtiveness
    (cảm giác lén lút)
Verb + furtiveness
  • show show furtiveness
    (thể hiện sự lén lút)
  • display display furtiveness
    (bộc lộ sự lén lút)
  • betray betray furtiveness
    (lộ rõ sự lén lút)
  • conceal conceal furtiveness
    (che giấu sự lén lút)
Prepositional Phrase
  • with with furtiveness
    (với vẻ lén lút)

Idioms

  • an air of furtiveness

    một vẻ lén lút, một dáng vẻ bí mật

    "He entered the room with an air of furtiveness, glancing over his shoulder."

    (Anh ta bước vào phòng với vẻ lén lút, liếc nhìn qua vai.)

  • a look of furtiveness

    một ánh mắt/cái nhìn lén lút

    "There was a look of furtiveness in his eyes as he took the money."

    (Có một cái nhìn lén lút trong mắt anh ta khi anh ta lấy tiền.)

  • in furtiveness

    trong sự lén lút, một cách vụng trộm

    "The spy operated in furtiveness, avoiding all detection."

    (Điệp viên hoạt động trong sự lén lút, tránh mọi sự phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furtiveness

danh từ
Lật mặt

Tính lén lút, kín đáo, cố gắng tránh sự chú ý; sự rón rén, bí mật.

"The furtiveness of his movements aroused suspicion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting furtively because he's planning a surprise party.
Anh ấy đang hành động lén lút vì anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
She isn't moving with furtiveness; she's just stretching.
Cô ấy không di chuyển một cách lén lút; cô ấy chỉ đang duỗi người.
Nghi vấn
Are they behaving furtively because they're hiding something?
Họ có đang cư xử lén lút vì họ đang giấu giếm điều gì không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often acts furtive when he eats my snacks.
Anh ấy thường hành động lén lút khi ăn vụng đồ ăn vặt của tôi.
Phủ định
She does not approve of furtiveness in her workplace.
Cô ấy không chấp nhận sự lén lút trong nơi làm việc của mình.
Nghi vấn
Does he move furtively around the house at night?
Anh ấy có di chuyển lén lút quanh nhà vào ban đêm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His furtiveness was as obvious as a spotlight compared to her subtlety.
Sự lén lút của anh ta lộ liễu như đèn pha so với sự tinh tế của cô ấy.
Phủ định
She acted less furtively than a seasoned spy, drawing unwanted attention.
Cô ấy hành động kém lén lút hơn một điệp viên dày dạn kinh nghiệm, thu hút sự chú ý không mong muốn.
Nghi vấn
Was his approach the most furtive of all the attempts they made to enter?
Phải chăng cách tiếp cận của anh ta là lén lút nhất trong tất cả các nỗ lực mà họ đã thực hiện để xâm nhập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furtiveness".

Liên hệ với sự đáng ngờ và thiếu minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, 'furtiveness' thường gắn liền với sự thiếu trung thực, ý định xấu hoặc sự che giấu thông tin. Nó gợi lên sự nghi ngờ và làm suy yếu lòng tin giữa con người. Hành vi lén lút thường bị coi là trái ngược với sự minh bạch và trung thực, những giá trị được đề cao trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội.

Sự lén lút trong văn học và điện ảnh

Sự lén lút là một mô-típ phổ biến trong văn học và điện ảnh, thường được dùng để miêu tả các nhân vật phản diện, điệp viên, hoặc những người có bí mật. Nó tạo ra không khí căng thẳng, bí ẩn và thúc đẩy cốt truyện. Hành động lén lút thường đi kèm với bóng tối, cử chỉ rón rén và ánh mắt cảnh giác.