(Top Banner Ad)
candor
C1
noun C1 Giao tiếp, Đạo đức

candor

UK: /ˈkændə(r)/ • US: /ˈkændər/

Nghĩa tiếng Việt

sự thẳng thắn tính bộc trực sự chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being open and honest in expression; frankness.

Vietnamese Meaning

sự thẳng thắn, sự chân thật, sự bộc trực trong lời nói và hành động; tính thật thà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president spoke with unusual candor about the crisis."

    "Tổng thống đã phát biểu với sự thẳng thắn khác thường về cuộc khủng hoảng."

  • "We value candor in our workplace."

    "Chúng tôi coi trọng sự thẳng thắn tại nơi làm việc của mình."

  • "Her candor impressed everyone."

    "Sự thẳng thắn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candor sự thẳng thắn, sự bộc trực
Adjective candid thẳng thắn, thật thà
Adverb candidly một cách thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kand- (to shine, glow, be white)
Latin
candere (to shine, be white)
Latin
candor (whiteness, brightness, purity)
Middle English
candour

Ánh sáng trắng của sự thật

Từ 'candor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'candere', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'trắng tinh khôi'. Trong tâm thế của người La Mã cổ đại, một người 'thẳng thắn' là người có tâm hồn trong sạch, không tì vết, giống như một tia sáng trắng không bị che khuất. Điều này giải thích tại sao từ này mang ý nghĩa sự chân thành và không giấu diếm.

Usage Note

Candor đề cập đến việc nói sự thật một cách trực tiếp và không che giấu. Nó thường được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, vì nó thể hiện sự tin tưởng và tôn trọng. Tuy nhiên, đôi khi candor có thể bị nhầm lẫn với sự thô lỗ nếu không được thể hiện một cách khéo léo. Phân biệt với 'honesty' (sự trung thực) rộng hơn, 'candor' nhấn mạnh cách thức bày tỏ sự trung thực đó. So với 'frankness' (tính thẳng thắn), 'candor' có phần trang trọng và tích cực hơn.

Prepositions

with about

'Candor with': Diễn tả sự thẳng thắn với ai đó. Ví dụ: 'He appreciated her candor with him.' 'Candor about': Diễn tả sự thẳng thắn về vấn đề gì đó. Ví dụ: 'There was candor about the company's financial situation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candor
  • refreshing refreshing candor
    (sự thẳng thắn đầy mới mẻ/dễ chịu)
  • brutal brutal candor
    (sự thẳng thắn đến mức phũ phàng)
  • disarming disarming candor
    (sự thẳng thắn làm tan biến sự nghi ngờ/thù địch)
Verb + candor
  • speak with speak with candor
    (nói chuyện một cách thẳng thắn)
  • appreciate appreciate someone's candor
    (trân trọng sự thẳng thắn của ai đó)
  • lack lack candor
    (thiếu sự thẳng thắn)

Idioms

  • In all candor

    Nói một cách hoàn toàn thành thật

    "In all candor, I don't think this project will succeed."

    (Nói một cách hoàn toàn thành thật, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công.)

  • With refreshing candor

    Với sự thẳng thắn hiếm thấy và đáng quý

    "She admitted her mistakes with refreshing candor."

    (Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình với một sự thẳng thắn đáng quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candor

noun
Lật mặt

sự thẳng thắn, sự chân thật, sự bộc trực trong lời nói và hành động; tính thật thà.

"The president spoke with unusual candor about the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her candor was refreshing.
Chà, sự thẳng thắn của cô ấy thật mới mẻ.
Phủ định
Alas, there was no candor in his statement.
Than ôi, không có sự thẳng thắn nào trong tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Goodness, is that candor I hear?
Trời ơi, đó có phải là sự thẳng thắn mà tôi nghe thấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president addressed the nation with candor.
Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân một cách thẳng thắn.
Phủ định
She did not appreciate his candor at the meeting.
Cô ấy không đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Does his candor sometimes get him into trouble?
Sự thẳng thắn của anh ấy có đôi khi khiến anh ấy gặp rắc rối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you value honesty, you will appreciate her candor.
Nếu bạn coi trọng sự trung thực, bạn sẽ đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy.
Phủ định
If he doesn't show candor in the negotiation, they won't reach an agreement.
Nếu anh ấy không thể hiện sự thẳng thắn trong cuộc đàm phán, họ sẽ không đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will she be offended if I speak with candor?
Cô ấy có bị xúc phạm không nếu tôi nói chuyện một cách thẳng thắn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she valued our friendship, she would appreciate my candor.
Nếu cô ấy coi trọng tình bạn của chúng ta, cô ấy sẽ đánh giá cao sự thẳng thắn của tôi.
Phủ định
If he didn't insist on complete candor, I wouldn't have to be so careful with my words.
Nếu anh ấy không khăng khăng đòi hỏi sự thẳng thắn hoàn toàn, tôi sẽ không cần phải cẩn trọng với lời nói của mình như vậy.
Nghi vấn
Would they understand my position if I spoke with complete candor?
Liệu họ có hiểu vị trí của tôi nếu tôi nói một cách hoàn toàn thẳng thắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candor".

Radical Candor (Thẳng thắn cực độ)

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại tại Mỹ, 'Radical Candor' là một khái niệm quản lý nổi tiếng. Nó khuyến khích các nhà lãnh đạo phải vừa quan tâm sâu sắc đến nhân viên, vừa phải thách thức họ trực tiếp bằng sự thẳng thắn, thay vì vòng vo để giữ kẽ.

Văn hóa phương Tây vs. phương Đông

Trong khi các nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam) thường đề cao sự khéo léo và 'giữ thể diện' (saving face), văn hóa phương Tây thường coi 'candor' là một đức tính quan trọng để xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề hiệu quả trong công việc.