(Top Banner Ad)
fussy eater
Ẩm thực, Hành vi

fussy eater

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss sự ồn ào vô ích, sự bận tâm quá mức
Verb fuss làm ồn ào, bận tâm quá mức
Adjective fussy khó tính, cầu kỳ, kén chọn
Verb eat ăn
Noun eater người ăn, thực khách

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Early 18th Century
fuss
Mid-19th Century
fussy
Modern English
fussy eater

Nguồn gốc của 'Fussy Eater'

Từ 'fussy' (khó tính, cầu kỳ) xuất phát từ động từ 'fuss' (làm ầm ĩ, bận tâm quá mức) vào đầu thế kỷ 18, có thể có nguồn gốc từ tiếng Đức Hạ hoặc tiếng Na Uy cổ. Từ 'eater' (người ăn) bắt nguồn từ động từ 'eat' (ăn) trong tiếng Anh cổ (etan), với gốc gác sâu xa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi ghép lại, 'fussy eater' mô tả một người rất kén chọn, khó chiều trong việc ăn uống, thường chỉ thích ăn một vài món nhất định hoặc có những yêu cầu đặc biệt về thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fussy eater
  • picky picky fussy eater
    (người ăn uống cực kỳ kén chọn)
  • terrible terrible fussy eater
    (người kén ăn cực kỳ khó chiều)
  • little little fussy eater
    (đứa trẻ/em bé kén ăn)
Verb + fussy eater
  • deal with deal with a fussy eater
    (đối phó/giải quyết với một người kén ăn)
  • raise raise a fussy eater
    (nuôi dạy một đứa trẻ kén ăn)
  • have have a fussy eater
    (có một đứa con/người thân kén ăn)

Idioms

  • be a fussy eater

    là một người kén ăn/khó tính trong ăn uống

    "My son has always been a fussy eater, so meal times are often a challenge."

    (Con trai tôi luôn là một đứa trẻ kén ăn, nên giờ ăn thường là một thử thách.)

  • struggle with a fussy eater

    gặp khó khăn/vất vả với một người kén ăn

    "Many parents struggle with a fussy eater, trying to get them to try new foods."

    (Nhiều bậc cha mẹ vất vả với con kén ăn, cố gắng cho chúng thử các món mới.)

  • cope with a fussy eater

    xoay sở/ứng phó với một người kén ăn

    "It requires patience to cope with a fussy eater and encourage healthy eating habits."

    (Cần sự kiên nhẫn để ứng phó với người kén ăn và khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fussy eater

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussy eater".

Thách thức của cha mẹ

Trong văn hóa phương Tây, 'fussy eater' thường dùng để chỉ những đứa trẻ kén ăn. Tình trạng này gây ra nhiều lo lắng và áp lực cho các bậc cha mẹ, những người luôn tìm cách đảm bảo con cái nhận đủ dinh dưỡng và phát triển thói quen ăn uống lành mạnh.

Các chiến lược đối phó

Nhiều chiến lược và lời khuyên đã được phát triển để giúp cha mẹ đối phó với trẻ kén ăn, từ việc giới thiệu thực phẩm mới một cách từ từ, tạo không khí bữa ăn vui vẻ, đến việc cho trẻ tham gia vào quá trình chuẩn bị bữa ăn. Thuật ngữ 'picky eater' cũng thường được dùng thay thế cho 'fussy eater' với ý nghĩa tương tự.