fussy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fastidious and difficult to please.
Vietnamese Meaning
Khó tính và khó làm hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is being fussy and won't stop crying."
"Đứa bé đang quấy khóc và không chịu ngừng."
-
"She's a very fussy eater."
"Cô ấy là một người rất kén ăn."
-
"My grandmother is fussy about cleanliness."
"Bà tôi rất kỹ tính về sự sạch sẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fussy' thường dùng để miêu tả người có yêu cầu cao, khó tính trong việc lựa chọn, ăn uống, hoặc thẩm mỹ. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái và khó chịu khi phải đáp ứng những yêu cầu này. Khác với 'picky', 'fussy' có thể liên quan đến cả những chi tiết nhỏ nhặt và những vấn đề lớn hơn. 'Demanding' cũng có nghĩa là đòi hỏi, nhưng thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm hơn là sở thích cá nhân.
Prepositions
Khi dùng 'fussy about' hoặc 'fussy over', nó nhấn mạnh vào sự khó tính, bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt trong một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is fussy about his food' (Anh ta khó tính về đồ ăn của mình). 'She is fussy over the arrangement of the flowers' (Cô ấy khó tính về cách cắm hoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly fussy (cực kỳ kén chọn/khó tính)
-
overly overly fussy (quá mức cầu kỳ/kén chọn)
-
a bit a bit fussy (hơi khó tính/kén chọn một chút)
-
become become fussy (trở nên kén chọn/khó tính)
-
get get fussy (trở nên kén chọn/khó tính)
-
eater fussy eater (người kén ăn)
-
baby fussy baby (em bé khó chiều/hay quấy khóc)
-
details fussy details (những chi tiết rườm rà/cầu kỳ)
-
design fussy design (thiết kế rườm rà/cầu kỳ)
-
be fussy about be fussy about food (kén chọn thức ăn)
-
be fussy about be fussy about clothes (kén chọn quần áo)
-
not be fussy about not be fussy about anything (không kén chọn gì cả, cái gì cũng được)
Idioms
-
be fussy about something/someone
kén chọn, khó tính, tỉ mỉ về điều gì/với ai đó
"She's very fussy about her clothes and only wears designer brands."
(Cô ấy rất cầu kỳ trong việc chọn quần áo và chỉ mặc đồ hiệu.)
-
not be fussy (about something)
không kén chọn, dễ tính (về điều gì đó)
"I'm not fussy, anything will do for dinner tonight."
(Tôi không kén chọn đâu, tối nay ăn gì cũng được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fussy
adjectiveKhó tính và khó làm hài lòng.
"The baby is being fussy and won't stop crying."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My daughter is a fussy eater. |
Con gái tôi là một người kén ăn. |
| Phủ định | He isn't fussy about the hotel we choose. |
Anh ấy không hề khó tính về khách sạn chúng ta chọn. |
| Nghi vấn | Are you being fussy about your coffee? |
Bạn có đang khó tính về cà phê của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a fussy eater. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người kén ăn. |
| Phủ định | He told me that he wasn't fussy about the hotel. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề khó tính về khách sạn. |
| Nghi vấn | She asked if he was fussy about his coffee. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khó tính về cà phê của mình không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a fussy eater, isn't she? |
Cô ấy là một người kén ăn, đúng không? |
| Phủ định | He isn't fussy about clothes, is he? |
Anh ấy không kén chọn quần áo, đúng không? |
| Nghi vấn | They are fussy about the temperature, aren't they? |
Họ khó tính về nhiệt độ, đúng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was being fussy about the arrangements for the party. |
Cô ấy đã rất khó tính về những sự sắp xếp cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They weren't being fussy eaters when they tried the new restaurant. |
Họ đã không kén ăn khi thử nhà hàng mới. |
| Nghi vấn | Was he being fussy about the details of the project? |
Có phải anh ấy đã quá kỹ tính về các chi tiết của dự án không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was fussy about her clothes when she was a teenager. |
Cô ấy đã rất cầu kỳ về quần áo khi còn là một thiếu niên. |
| Phủ định | He wasn't fussy about the hotel, as long as it was clean. |
Anh ấy không quá khắt khe về khách sạn, miễn là nó sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Were they fussy about the food at the restaurant? |
Họ có khó tính về đồ ăn ở nhà hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussy".
