(Top Banner Ad)
fussy
B2
adjective B2 Tổng quát

fussy

UK: /ˈfʌsi/ • US: /ˈfʌsi/

Nghĩa tiếng Việt

khó tính kén chọn cầu kỳ khó chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastidious and difficult to please.

Vietnamese Meaning

Khó tính và khó làm hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is being fussy and won't stop crying."

    "Đứa bé đang quấy khóc và không chịu ngừng."

  • "She's a very fussy eater."

    "Cô ấy là một người rất kén ăn."

  • "My grandmother is fussy about cleanliness."

    "Bà tôi rất kỹ tính về sự sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss sự làm ầm ĩ, sự phàn nàn nhỏ nhặt, sự cầu kỳ
Verb fuss làm ầm ĩ, phàn nàn nhỏ nhặt, cầu kỳ
Adverb fussily một cách cầu kỳ, một cách tỉ mỉ
Noun fussiness tính cầu kỳ, sự kén chọn, sự tỉ mỉ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuss
English
fussy

Nguồn gốc từ 'fussy'

Từ 'fussy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được hình thành từ danh từ hoặc động từ 'fuss' (khoảng đầu thế kỷ 18) và hậu tố '-y'. Ban đầu, 'fuss' có thể bắt nguồn từ một từ địa phương của Đức hoặc là một từ tượng thanh, mang ý nghĩa là sự ồn ào, lo lắng không cần thiết, hoặc sự tỉ mỉ quá mức. 'Fussy' do đó mang nghĩa là người hay làm ầm ĩ, phàn nàn hoặc quá cầu kỳ, kén chọn.

Usage Note

Tính từ 'fussy' thường dùng để miêu tả người có yêu cầu cao, khó tính trong việc lựa chọn, ăn uống, hoặc thẩm mỹ. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái và khó chịu khi phải đáp ứng những yêu cầu này. Khác với 'picky', 'fussy' có thể liên quan đến cả những chi tiết nhỏ nhặt và những vấn đề lớn hơn. 'Demanding' cũng có nghĩa là đòi hỏi, nhưng thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm hơn là sở thích cá nhân.

Prepositions

about over

Khi dùng 'fussy about' hoặc 'fussy over', nó nhấn mạnh vào sự khó tính, bận tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt trong một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He is fussy about his food' (Anh ta khó tính về đồ ăn của mình). 'She is fussy over the arrangement of the flowers' (Cô ấy khó tính về cách cắm hoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fussy
  • terribly terribly fussy
    (cực kỳ kén chọn/khó tính)
  • overly overly fussy
    (quá mức cầu kỳ/kén chọn)
  • a bit a bit fussy
    (hơi khó tính/kén chọn một chút)
Động từ + fussy
  • become become fussy
    (trở nên kén chọn/khó tính)
  • get get fussy
    (trở nên kén chọn/khó tính)
fussy + Danh từ
  • eater fussy eater
    (người kén ăn)
  • baby fussy baby
    (em bé khó chiều/hay quấy khóc)
  • details fussy details
    (những chi tiết rườm rà/cầu kỳ)
  • design fussy design
    (thiết kế rườm rà/cầu kỳ)
Cụm giới từ với 'fussy'
  • be fussy about be fussy about food
    (kén chọn thức ăn)
  • be fussy about be fussy about clothes
    (kén chọn quần áo)
  • not be fussy about not be fussy about anything
    (không kén chọn gì cả, cái gì cũng được)

Idioms

  • be fussy about something/someone

    kén chọn, khó tính, tỉ mỉ về điều gì/với ai đó

    "She's very fussy about her clothes and only wears designer brands."

    (Cô ấy rất cầu kỳ trong việc chọn quần áo và chỉ mặc đồ hiệu.)

  • not be fussy (about something)

    không kén chọn, dễ tính (về điều gì đó)

    "I'm not fussy, anything will do for dinner tonight."

    (Tôi không kén chọn đâu, tối nay ăn gì cũng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fussy

adjective
Lật mặt

Khó tính và khó làm hài lòng.

"The baby is being fussy and won't stop crying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter is a fussy eater.
Con gái tôi là một người kén ăn.
Phủ định
He isn't fussy about the hotel we choose.
Anh ấy không hề khó tính về khách sạn chúng ta chọn.
Nghi vấn
Are you being fussy about your coffee?
Bạn có đang khó tính về cà phê của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a fussy eater.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người kén ăn.
Phủ định
He told me that he wasn't fussy about the hotel.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề khó tính về khách sạn.
Nghi vấn
She asked if he was fussy about his coffee.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khó tính về cà phê của mình không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fussy eater, isn't she?
Cô ấy là một người kén ăn, đúng không?
Phủ định
He isn't fussy about clothes, is he?
Anh ấy không kén chọn quần áo, đúng không?
Nghi vấn
They are fussy about the temperature, aren't they?
Họ khó tính về nhiệt độ, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being fussy about the arrangements for the party.
Cô ấy đã rất khó tính về những sự sắp xếp cho bữa tiệc.
Phủ định
They weren't being fussy eaters when they tried the new restaurant.
Họ đã không kén ăn khi thử nhà hàng mới.
Nghi vấn
Was he being fussy about the details of the project?
Có phải anh ấy đã quá kỹ tính về các chi tiết của dự án không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was fussy about her clothes when she was a teenager.
Cô ấy đã rất cầu kỳ về quần áo khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
He wasn't fussy about the hotel, as long as it was clean.
Anh ấy không quá khắt khe về khách sạn, miễn là nó sạch sẽ.
Nghi vấn
Were they fussy about the food at the restaurant?
Họ có khó tính về đồ ăn ở nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fussy".

Người kén ăn (Fussy Eater)

“Người kén ăn” (fussy eater) là một khái niệm rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến trẻ em. Nó mô tả những đứa trẻ (hoặc người lớn) rất chọn lọc trong việc ăn uống, thường chỉ thích một vài món nhất định và từ chối nhiều loại thức ăn khác, gây ra không ít thách thức cho các bậc phụ huynh.

Ý nghĩa hai mặt của 'fussy'

Trong văn hóa Anh-Mỹ, tính từ 'fussy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khó tính, hay phàn nàn, hoặc quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt không cần thiết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó cũng có thể ngụ ý người có tiêu chuẩn cao hoặc rất tỉ mỉ, dù thường vẫn kèm theo cảm giác 'khó chiều' hoặc 'làm phức tạp vấn đề'.