eat
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ăn, đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt.
Ví dụ Thực tế với 'Eat'
-
"I eat breakfast every morning."
"Tôi ăn sáng mỗi sáng."
-
"She ate all the cookies."
"Cô ấy đã ăn hết tất cả bánh quy."
-
"We ate lunch at a cafe."
"Chúng tôi đã ăn trưa tại một quán cà phê."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ "eat" là một động từ cơ bản, chỉ hành động ăn uống nói chung. Nó không mang sắc thái trang trọng hay cụ thể nào. Khác với "dine" (ăn tối, thường mang tính trang trọng) hay "consume" (tiêu thụ, có thể dùng cho cả thức ăn và đồ uống, hoặc mang nghĩa rộng hơn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Eat at (địa điểm): ăn ở đâu; eat for (mục đích): ăn để (lấy năng lượng, niềm vui...); eat with (ai đó, dụng cụ): ăn với ai, ăn bằng gì.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.