(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eat
A1

eat

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ăn xơi hốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ăn, đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt.

Definition (English Meaning)

To put food into your mouth and chew and swallow it.

Ví dụ Thực tế với 'Eat'

  • "I eat breakfast every morning."

    "Tôi ăn sáng mỗi sáng."

  • "She ate all the cookies."

    "Cô ấy đã ăn hết tất cả bánh quy."

  • "We ate lunch at a cafe."

    "Chúng tôi đã ăn trưa tại một quán cà phê."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Eat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "eat" là một động từ cơ bản, chỉ hành động ăn uống nói chung. Nó không mang sắc thái trang trọng hay cụ thể nào. Khác với "dine" (ăn tối, thường mang tính trang trọng) hay "consume" (tiêu thụ, có thể dùng cho cả thức ăn và đồ uống, hoặc mang nghĩa rộng hơn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for with

Eat at (địa điểm): ăn ở đâu; eat for (mục đích): ăn để (lấy năng lượng, niềm vui...); eat with (ai đó, dụng cụ): ăn với ai, ăn bằng gì.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)