fuss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a display of unnecessary or excessive excitement, activity, or interest.
Vietnamese Meaning
sự ồn ào, náo động; sự làm rối tung, sự om sòm; sự cằn nhằn, phàn nàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What's all the fuss about?"
"Có chuyện gì mà ồn ào thế?"
-
"He made such a fuss about having to wait."
"Anh ta làm ầm ĩ lên chỉ vì phải chờ đợi."
-
"Don't fuss, everything will be alright."
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fuss' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bận tâm thái quá hoặc sự phản ứng mạnh mẽ không cần thiết đối với một vấn đề nhỏ nhặt. Nó khác với 'concern' (mối quan tâm) ở chỗ 'fuss' thường không cần thiết và gây khó chịu.
Prepositions
'fuss about/over something' có nghĩa là lo lắng, bận tâm hoặc phàn nàn về điều gì đó một cách thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big fuss (một sự làm ầm ĩ lớn)
-
little a little fuss (một sự làm ầm ĩ nhỏ)
-
unnecessary unnecessary fuss (sự làm ầm ĩ không cần thiết)
-
great a great fuss (một sự làm ầm ĩ lớn (thường kèm sự quan tâm đặc biệt))
-
much too much fuss (quá nhiều sự làm ầm ĩ)
-
make make a fuss (làm ầm ĩ, làm to chuyện)
-
kick up kick up a fuss (gây gổ, phản đối dữ dội (hơn make a fuss))
-
cause cause a fuss (gây ra sự làm ầm ĩ)
-
avoid avoid a fuss (tránh làm ầm ĩ)
-
without without any fuss (mà không có bất kỳ sự làm ầm ĩ nào)
Idioms
-
make a fuss (about/over something)
làm ầm ĩ, làm to chuyện (về điều gì đó)
"Don't make a fuss over such a small mistake."
(Đừng làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy.)
-
kick up a fuss
phản đối dữ dội, làm loạn lên
"She kicked up a fuss when they tried to overcharge her."
(Cô ấy làm loạn lên khi họ cố gắng tính phí quá cao.)
-
What's all the fuss about?
Có gì mà ầm ĩ thế?
"Everyone is lining up for this new phone. What's all the fuss about?"
(Mọi người đang xếp hàng mua chiếc điện thoại mới này. Có gì mà ầm ĩ thế không biết?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuss
danh từsự ồn ào, náo động; sự làm rối tung, sự om sòm; sự cằn nhằn, phàn nàn.
"What's all the fuss about?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuss".
