(Top Banner Ad)
fuss
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

fuss

UK: /fʌs/ • US: /fʌs/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ ồn ào sốt sắng cằn nhằn phàn nàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a display of unnecessary or excessive excitement, activity, or interest.

Vietnamese Meaning

sự ồn ào, náo động; sự làm rối tung, sự om sòm; sự cằn nhằn, phàn nàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What's all the fuss about?"

    "Có chuyện gì mà ồn ào thế?"

  • "He made such a fuss about having to wait."

    "Anh ta làm ầm ĩ lên chỉ vì phải chờ đợi."

  • "Don't fuss, everything will be alright."

    "Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuss sự làm ầm ĩ, sự lo lắng thái quá
Verb fuss làm ầm ĩ, lo lắng thái quá (về điều gì đó)
Adjective fussy kỹ tính, kén chọn; dễ bực tức
Adverb fussily một cách kỹ tính/kén chọn; một cách cằn nhằn
Noun fussiness tính kỹ tính/kén chọn; sự cằn nhằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
18th Century

Nguồn gốc của 'Fuss'

Từ 'fuss' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, có thể bắt nguồn từ một từ ngữ địa phương ở Scotland là 'fash' (có nghĩa là 'gây phiền nhiễu, làm rắc rối'), hoặc nó là một từ tượng thanh mô phỏng tiếng cằn nhằn nhỏ. Ban đầu nó dùng để chỉ sự lo lắng không cần thiết hoặc một hành vi làm ầm ĩ về những chuyện nhỏ nhặt.

Usage Note

Từ 'fuss' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bận tâm thái quá hoặc sự phản ứng mạnh mẽ không cần thiết đối với một vấn đề nhỏ nhặt. Nó khác với 'concern' (mối quan tâm) ở chỗ 'fuss' thường không cần thiết và gây khó chịu.

Prepositions

about over

'fuss about/over something' có nghĩa là lo lắng, bận tâm hoặc phàn nàn về điều gì đó một cách thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuss
  • big a big fuss
    (một sự làm ầm ĩ lớn)
  • little a little fuss
    (một sự làm ầm ĩ nhỏ)
  • unnecessary unnecessary fuss
    (sự làm ầm ĩ không cần thiết)
  • great a great fuss
    (một sự làm ầm ĩ lớn (thường kèm sự quan tâm đặc biệt))
  • much too much fuss
    (quá nhiều sự làm ầm ĩ)
Verb + fuss
  • make make a fuss
    (làm ầm ĩ, làm to chuyện)
  • kick up kick up a fuss
    (gây gổ, phản đối dữ dội (hơn make a fuss))
  • cause cause a fuss
    (gây ra sự làm ầm ĩ)
  • avoid avoid a fuss
    (tránh làm ầm ĩ)
  • without without any fuss
    (mà không có bất kỳ sự làm ầm ĩ nào)

Idioms

  • make a fuss (about/over something)

    làm ầm ĩ, làm to chuyện (về điều gì đó)

    "Don't make a fuss over such a small mistake."

    (Đừng làm ầm ĩ về một lỗi nhỏ như vậy.)

  • kick up a fuss

    phản đối dữ dội, làm loạn lên

    "She kicked up a fuss when they tried to overcharge her."

    (Cô ấy làm loạn lên khi họ cố gắng tính phí quá cao.)

  • What's all the fuss about?

    Có gì mà ầm ĩ thế?

    "Everyone is lining up for this new phone. What's all the fuss about?"

    (Mọi người đang xếp hàng mua chiếc điện thoại mới này. Có gì mà ầm ĩ thế không biết?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuss

danh từ
Lật mặt

sự ồn ào, náo động; sự làm rối tung, sự om sòm; sự cằn nhằn, phàn nàn.

"What's all the fuss about?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuss".

Văn hóa 'Không ầm ĩ' ở Anh

Trong văn hóa Anh, người ta thường đánh giá cao việc 'không làm ầm ĩ' (not making a fuss) hay 'giữ bình tĩnh' (keeping a stiff upper lip) khi đối mặt với khó khăn hoặc sự bất tiện. Việc làm ầm ĩ quá mức về những chuyện nhỏ có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không tinh tế.

Người kén ăn (Fussy Eaters)

Cụm từ 'fussy eater' (người kén ăn) thường được dùng để mô tả những người, đặc biệt là trẻ em, rất khó tính trong việc chọn món ăn hoặc chỉ ăn một số món nhất định. Đây là một hiện tượng phổ biến và thường được cha mẹ quan tâm tìm cách cải thiện.