(Top Banner Ad)
futile attempt
Thành ngữ / Giao tiếp hàng ngày

futile attempt

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun futility sự vô ích, sự vô hiệu quả
Verb attempt cố gắng, thử
Noun attempt nỗ lực, sự cố gắng
Adjective attempted đã cố gắng, đã thử (nhưng thường không thành công)

Subject Area

Thành ngữ / Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fūtilis
Old French
futile
English
futile

Nguồn gốc của "Futile"

"Futile" bắt nguồn từ tiếng Latin "fūtilis", có nghĩa là "dễ vỡ, dễ rò rỉ (như một vật chứa nước)". Ý nghĩa này sau đó phát triển thành "không có giá trị, vô ích" vì một vật chứa rò rỉ không thể hoàn thành mục đích của nó. Từ đó, "futile attempt" mang ý nghĩa một nỗ lực không mang lại kết quả, giống như việc cố gắng đổ đầy nước vào một chiếc bình thủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + futile attempt
  • make a make a futile attempt
    (thực hiện một nỗ lực vô ích)
  • abandon a abandon a futile attempt
    (từ bỏ một nỗ lực vô ích)
  • recognize a recognize a futile attempt
    (nhận ra một nỗ lực vô ích)
Prepositional Phrase + futile attempt
  • in a in a futile attempt to do something
    (trong một nỗ lực vô ích để làm gì đó)

Idioms

  • a futile attempt to grasp at straws

    một nỗ lực vô ích để bấu víu vào điều không thể, cố gắng tìm kiếm giải pháp khi không còn hy vọng

    "His argument was a futile attempt to grasp at straws, as all the evidence was against him."

    (Lập luận của anh ấy là một nỗ lực vô ích để bấu víu vào điều không thể, vì mọi bằng chứng đều chống lại anh.)

  • make a futile attempt at something

    thực hiện một nỗ lực vô ích vào việc gì đó

    "They made a futile attempt at climbing the icy mountain without proper gear."

    (Họ đã thực hiện một nỗ lực vô ích để leo lên ngọn núi băng mà không có trang bị phù hợp.)

  • all attempts proved futile

    mọi nỗ lực đều chứng tỏ là vô ích/vô vọng

    "Despite their best efforts, all attempts to save the ancient tree proved futile."

    (Mặc dù đã cố gắng hết sức, mọi nỗ lực cứu cây cổ thụ đều chứng tỏ là vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futile attempt

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futile attempt".

Khi nào nên từ bỏ?

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "futile attempt" thường liên quan đến sự khôn ngoan khi biết khi nào nên từ bỏ một mục tiêu không thể đạt được, thay vì lãng phí tài nguyên và năng lượng. Nó đối lập với sự kiên trì mù quáng, khuyến khích tư duy thực tế và khả năng nhận diện những giới hạn.

Những hình phạt "vô ích" trong thần thoại Hy Lạp

Hai nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus và Tantalus, phải chịu những hình phạt "vô ích" vĩnh viễn. Sisyphus mãi mãi đẩy một tảng đá lên đỉnh đồi mà không bao giờ tới nơi, còn Tantalus mãi mãi cố gắng uống nước và ăn trái cây mà không bao giờ chạm tới được. Đây là những ví dụ kinh điển về "futile attempts" miêu tả sự lao động khổ sai nhưng không có kết quả.