attempted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having tried to do something
Vietnamese Meaning
Đã cố gắng thực hiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attempted robbery was unsuccessful."
"Vụ cướp bất thành."
-
"The attempted coup failed."
"Cuộc đảo chính bất thành đã thất bại."
-
"Several prisoners attempted an escape."
"Một vài tù nhân đã cố gắng trốn thoát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attempted' thường được sử dụng để mô tả một hành động đã được bắt đầu nhưng có thể không thành công hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh nỗ lực đã được thực hiện. So với 'tried', 'attempted' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính nghiêm túc của nỗ lực.
Khi được sử dụng như một động từ ở thì quá khứ, 'attempted' đơn giản có nghĩa là ai đó đã cố gắng làm điều gì đó. Dạng quá khứ phân từ thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc thì hoàn thành.
Prepositions
Thường đi với 'at' để chỉ hành động cố gắng làm gì. Ví dụ: 'attempted at solving the problem'. Tuy nhiên, 'attempted' thường đứng trước danh từ (attempted murder) hơn là đi với giới từ trong cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempted murder (vụ giết người không thành)
-
attempted robbery (vụ cướp bất thành)
-
attempted coup / coup d'état (cuộc đảo chính bất thành)
-
attempted suicide (vụ tự tử không thành)
-
attempted break-in (vụ đột nhập không thành)
-
failed attempted coup (cuộc đảo chính đã cố gắng nhưng thất bại)
-
brave attempted rescue (nỗ lực giải cứu dũng cảm)
-
repeated attempted attacks (các cuộc tấn công bất thành lặp đi lặp lại)
Idioms
-
attempted murder
Tội giết người không thành. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi cố ý giết người nhưng nạn nhân không chết.
"He was found guilty of attempted murder and sentenced to 15 years in prison."
(Anh ta bị kết tội giết người không thành và lãnh án 15 năm tù.)
-
an attempted joke
Một câu nói đùa thất bại, không gây cười hoặc bị hiểu sai, khiến không khí trở nên gượng gạo.
"After his attempted joke fell flat, there was an awkward silence in the room."
(Sau khi câu đùa thất bại của anh ấy không ai hưởng ứng, cả căn phòng chìm trong sự im lặng khó xử.)
-
an attempted coup (d'état)
Một nỗ lực lật đổ chính quyền một cách bất hợp pháp nhưng không thành công.
"The leaders of the attempted coup were quickly arrested by loyalist forces."
(Những người lãnh đạo cuộc đảo chính bất thành đã nhanh chóng bị các lực lượng trung thành bắt giữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attempted
AdjectiveĐã cố gắng thực hiện điều gì đó.
"The attempted robbery was unsuccessful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempted".
