(Top Banner Ad)
attempted
B2
Adjective B2 General

attempted

UK: /əˈtemptɪd/ • US: /əˈtemptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cố gắng bất thành (khi đi với danh từ: attempted murder - giết người bất thành)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having tried to do something

Vietnamese Meaning

Đã cố gắng thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attempted robbery was unsuccessful."

    "Vụ cướp bất thành."

  • "The attempted coup failed."

    "Cuộc đảo chính bất thành đã thất bại."

  • "Several prisoners attempted an escape."

    "Một vài tù nhân đã cố gắng trốn thoát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attempt cố gắng, nỗ lực làm gì đó (thường là việc khó)
Noun attempt sự cố gắng, sự nỗ lực, bài thi thử
Noun attempter người cố gắng, người mưu toan (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tội phạm)

Synonyms

tried (đã cố gắng)endeavored (nỗ lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attentare (ad- 'to' + tentare 'to try')
Old French
atenter
Middle English
attempten
Modern English
attempted

Hành trình của một nỗ lực

Từ 'attempt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attentare', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'tentare' (thử, kiểm tra). Vì vậy, về cơ bản, mỗi khi bạn 'attempt' điều gì đó, bạn đang 'thử hướng tới' một mục tiêu. Hình ảnh này giúp ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi của từ là một hành động có chủ đích, có mục tiêu rõ ràng.

Usage Note

Từ 'attempted' thường được sử dụng để mô tả một hành động đã được bắt đầu nhưng có thể không thành công hoặc hoàn thành. Nó nhấn mạnh nỗ lực đã được thực hiện. So với 'tried', 'attempted' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh tính nghiêm túc của nỗ lực.
Khi được sử dụng như một động từ ở thì quá khứ, 'attempted' đơn giản có nghĩa là ai đó đã cố gắng làm điều gì đó. Dạng quá khứ phân từ thường được sử dụng trong các câu bị động hoặc thì hoàn thành.

Prepositions

at

Thường đi với 'at' để chỉ hành động cố gắng làm gì. Ví dụ: 'attempted at solving the problem'. Tuy nhiên, 'attempted' thường đứng trước danh từ (attempted murder) hơn là đi với giới từ trong cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Attempted + Noun (chỉ hành động không thành)
  • attempted murder
    (vụ giết người không thành)
  • attempted robbery
    (vụ cướp bất thành)
  • attempted coup / coup d'état
    (cuộc đảo chính bất thành)
  • attempted suicide
    (vụ tự tử không thành)
  • attempted break-in
    (vụ đột nhập không thành)
Adjective + Attempted + Noun
  • failed attempted coup
    (cuộc đảo chính đã cố gắng nhưng thất bại)
  • brave attempted rescue
    (nỗ lực giải cứu dũng cảm)
  • repeated attempted attacks
    (các cuộc tấn công bất thành lặp đi lặp lại)

Idioms

  • attempted murder

    Tội giết người không thành. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi cố ý giết người nhưng nạn nhân không chết.

    "He was found guilty of attempted murder and sentenced to 15 years in prison."

    (Anh ta bị kết tội giết người không thành và lãnh án 15 năm tù.)

  • an attempted joke

    Một câu nói đùa thất bại, không gây cười hoặc bị hiểu sai, khiến không khí trở nên gượng gạo.

    "After his attempted joke fell flat, there was an awkward silence in the room."

    (Sau khi câu đùa thất bại của anh ấy không ai hưởng ứng, cả căn phòng chìm trong sự im lặng khó xử.)

  • an attempted coup (d'état)

    Một nỗ lực lật đổ chính quyền một cách bất hợp pháp nhưng không thành công.

    "The leaders of the attempted coup were quickly arrested by loyalist forces."

    (Những người lãnh đạo cuộc đảo chính bất thành đã nhanh chóng bị các lực lượng trung thành bắt giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attempted

Adjective
Lật mặt

Đã cố gắng thực hiện điều gì đó.

"The attempted robbery was unsuccessful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempted".

'Attempted' trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, 'attempted' là một yếu tố cấu thành tội phạm quan trọng. Một người có thể bị kết tội 'attempted crime' (tội phạm không thành) ngay cả khi họ chưa hoàn thành hành vi phạm tội. Điều này cho thấy ý định phạm tội (mens rea) cũng bị xem là nghiêm trọng và cần được trừng phạt để ngăn chặn.

Tinh thần 'Dám thử' (The 'Have a Go' Spirit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có sự đề cao rất lớn đối với việc cố gắng, ngay cả khi thất bại. Một 'valiant attempt' (nỗ lực dũng cảm) thường được khen ngợi. Câu nói 'It's better to have tried and failed than never to have tried at all' (Thà thử mà thất bại còn hơn không bao giờ thử) phản ánh tinh thần này, nhấn mạnh rằng bản thân nỗ lực đã là một điều đáng giá.