(Top Banner Ad)
futures market
C1
danh từ C1 Kinh tế

futures market

UK: /ˈfjuːtʃəz ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈfjuːtʃərz ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường tương lai thị trường kỳ hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial market where contracts are traded for the future delivery of commodities, currencies, or financial instruments.

Vietnamese Meaning

Một thị trường tài chính nơi các hợp đồng được giao dịch để giao hàng trong tương lai các mặt hàng, tiền tệ hoặc công cụ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many agricultural companies use the futures market to hedge against price fluctuations."

    "Nhiều công ty nông nghiệp sử dụng thị trường tương lai để phòng ngừa biến động giá."

  • "The futures market allows farmers to lock in prices for their crops months in advance."

    "Thị trường tương lai cho phép nông dân chốt giá cho vụ mùa của họ trước nhiều tháng."

  • "Trading volume in the futures market has increased significantly in recent years."

    "Khối lượng giao dịch trên thị trường tương lai đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Adjective future tương lai, sắp tới
Noun futures hợp đồng tương lai; hàng hóa tương lai
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun marketer người tiếp thị
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun market-maker nhà tạo lập thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
English
future
Latin
mercatus
Old North French
market
English
market
English
futures market

Nguồn gốc 'Thị trường Hợp đồng Tương lai'

Cụm từ 'futures market' (thị trường hợp đồng tương lai) là sự kết hợp của hai từ. 'Futures' ở đây không chỉ là số nhiều của 'future' (tương lai), mà còn là thuật ngữ viết tắt cho 'futures contracts' (hợp đồng tương lai) – các thỏa thuận mua hoặc bán một loại tài sản cụ thể vào một ngày trong tương lai với giá đã định trước. 'Market' (thị trường) là nơi những giao dịch này diễn ra. Vì vậy, tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một thị trường nơi các giao dịch cho tương lai được thực hiện.

Usage Note

Thị trường tương lai là một sàn giao dịch tập trung, nơi người mua và người bán giao dịch các hợp đồng tương lai, là các thỏa thuận để mua hoặc bán một tài sản cụ thể với một mức giá đã định vào một ngày trong tương lai. Nó được sử dụng để phòng ngừa rủi ro và đầu cơ. Không giống như thị trường giao ngay (spot market) nơi giao dịch diễn ra ngay lập tức, giao dịch trên thị trường tương lai diễn ra theo hợp đồng có ngày đáo hạn trong tương lai. Người tham gia có thể là nhà sản xuất, người tiêu dùng, nhà đầu tư và nhà đầu cơ.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào thị trường (e.g., 'He invests in the futures market.') và 'on' để chỉ các hoạt động giao dịch cụ thể trên thị trường (e.g., 'Trading on the futures market can be risky.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + futures market
  • commodity commodity futures market
    (thị trường hợp đồng tương lai hàng hóa)
  • financial financial futures market
    (thị trường hợp đồng tương lai tài chính)
  • global global futures market
    (thị trường hợp đồng tương lai toàn cầu)
  • active active futures market
    (thị trường hợp đồng tương lai sôi động)
Verb + futures market
  • trade trade on the futures market
    (giao dịch trên thị trường hợp đồng tương lai)
  • invest invest in the futures market
    (đầu tư vào thị trường hợp đồng tương lai)
  • enter enter the futures market
    (tham gia thị trường hợp đồng tương lai)
  • speculate speculate in the futures market
    (đầu cơ trên thị trường hợp đồng tương lai)
Noun + futures market
  • volatility volatility of the futures market
    (biến động của thị trường hợp đồng tương lai)
  • development development of the futures market
    (sự phát triển của thị trường hợp đồng tương lai)
  • players players in the futures market
    (các nhà giao dịch trên thị trường hợp đồng tương lai)

Idioms

  • play the futures market

    đầu cơ/kinh doanh trên thị trường hợp đồng tương lai

    "Many investors try to play the futures market for quick profits."

    (Nhiều nhà đầu tư cố gắng kinh doanh trên thị trường hợp đồng tương lai để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)

  • take a position in the futures market

    mở một vị thế (mua/bán) trên thị trường hợp đồng tương lai

    "She decided to take a long position in the oil futures market."

    (Cô ấy quyết định mở vị thế mua trên thị trường hợp đồng tương lai dầu.)

  • hedge risk in the futures market

    phòng ngừa rủi ro trên thị trường hợp đồng tương lai

    "Farmers can hedge their price risk in the futures market."

    (Nông dân có thể phòng ngừa rủi ro giá của họ trên thị trường hợp đồng tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

futures market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường tài chính nơi các hợp đồng được giao dịch để giao hàng trong tương lai các mặt hàng, tiền tệ hoặc công cụ tài chính.

"Many agricultural companies use the futures market to hedge against price fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futures market".

Nguồn gốc và Mục đích Ban đầu

Thị trường hợp đồng tương lai (futures market) ra đời ban đầu để giúp nông dân và các nhà buôn quản lý sự không chắc chắn về giá cả của mùa màng. Thay vì lo lắng về giá bán sản phẩm khi thu hoạch, họ có thể khóa một mức giá nhất định trước đó thông qua hợp đồng tương lai, đảm bảo lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Vai trò trong Kinh tế Hiện đại

Ngày nay, thị trường hợp đồng tương lai không chỉ là công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging) mà còn là nơi các nhà đầu tư tiến hành đầu cơ (speculation) dựa trên dự đoán về biến động giá trong tương lai. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định giá các mặt hàng thiết yếu như dầu mỏ, vàng, nông sản, và thậm chí cả các chỉ số tài chính, ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu và giá cả hàng hóa tiêu dùng hàng ngày.