(Top Banner Ad)
derivatives market
C1
noun C1 Kinh tế

derivatives market

UK: /dɪˈrɪvətɪvz ˈmɑːkɪt/ • US: /dəˈrɪvətɪvz ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường công cụ phái sinh thị trường chứng khoán phái sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial marketplace where derivatives are traded. Derivatives are contracts whose value is derived from the performance of an underlying entity, such as an asset, index, or interest rate.

Vietnamese Meaning

Một thị trường tài chính nơi các công cụ phái sinh được giao dịch. Các công cụ phái sinh là các hợp đồng mà giá trị của chúng được suy ra từ hiệu suất của một thực thể cơ sở, chẳng hạn như tài sản, chỉ số hoặc lãi suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The derivatives market allows investors to manage risk associated with fluctuating interest rates."

    "Thị trường phái sinh cho phép các nhà đầu tư quản lý rủi ro liên quan đến biến động lãi suất."

  • "Regulatory oversight of the derivatives market is essential to prevent systemic risk."

    "Sự giám sát quy định đối với thị trường phái sinh là rất cần thiết để ngăn ngừa rủi ro hệ thống."

  • "The derivatives market experienced significant growth in the past decade."

    "Thị trường phái sinh đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun derivative Sản phẩm phái sinh; một thứ được rút ra từ thứ khác
Noun market Thị trường; nơi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ
Verb derive Phái sinh, rút ra từ
Noun derivation Sự phái sinh, nguồn gốc
Adjective derivative Phái sinh, không nguyên bản
Verb market Tiếp thị, bán hàng
Noun marketing Hoạt động tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, dễ tiêu thụ

Synonyms

futures market (thị trường kỳ hạn)options market (thị trường quyền chọn)

Related Words

hedge fund (quỹ phòng hộ)swap (hoán đổi)underlying asset (tài sản cơ sở)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
Late Latin
derivativus
English
derivative
English
market
English (Modern Financial)
derivatives market

Nguồn gốc của 'Derivative' và 'Market'

Từ 'derivative' (phái sinh) có gốc từ tiếng Latin 'derivare', nghĩa là 'rút ra' hoặc 'lấy từ một nguồn khác'. Điều này rất phù hợp với bản chất của các công cụ phái sinh, bởi vì giá trị của chúng không tự có mà được 'rút ra' hoặc 'phụ thuộc' vào giá trị của một tài sản cơ sở (như cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ). Trong khi đó, từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'nơi buôn bán' hoặc 'thương mại'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'derivatives market' mô tả một thị trường hoặc hệ thống nơi các công cụ tài chính có giá trị được xác định dựa trên một tài sản khác được giao dịch.

Usage Note

Thị trường phái sinh bao gồm các sàn giao dịch chính thức và thị trường phi tập trung (OTC). Các sản phẩm phái sinh được sử dụng để phòng ngừa rủi ro, đầu cơ và tiếp cận các thị trường khó tiếp cận. Sự phức tạp của các công cụ phái sinh có thể dẫn đến rủi ro hệ thống nếu không được quản lý đúng cách.

Prepositions

in of

in (tham gia vào thị trường phái sinh): Participating *in the derivatives market* carries significant risk.
of (đặc điểm của thị trường phái sinh): The volatility *of the derivatives market* can be substantial.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivatives market
  • global global derivatives market
    (thị trường phái sinh toàn cầu)
  • volatile volatile derivatives market
    (thị trường phái sinh biến động)
  • over-the-counter (OTC) over-the-counter (OTC) derivatives market
    (thị trường phái sinh phi tập trung (OTC))
  • regulated regulated derivatives market
    (thị trường phái sinh được quản lý)
Verb + derivatives market
  • enter enter the derivatives market
    (tham gia thị trường phái sinh)
  • trade in trade in the derivatives market
    (giao dịch trên thị trường phái sinh)
  • regulate regulate the derivatives market
    (quản lý thị trường phái sinh)
  • impact impact the derivatives market
    (tác động đến thị trường phái sinh)
Noun + derivatives market
  • growth of the growth of the derivatives market
    (sự tăng trưởng của thị trường phái sinh)
  • risks in the risks in the derivatives market
    (rủi ro trên thị trường phái sinh)
  • segment of the segment of the derivatives market
    (phân khúc của thị trường phái sinh)

Idioms

  • navigate the derivatives market

    Điều hướng/quản lý các hoạt động trong thị trường phái sinh phức tạp

    "Experienced traders often navigate the derivatives market with advanced strategies."

    (Các nhà giao dịch có kinh nghiệm thường điều hướng thị trường phái sinh bằng các chiến lược nâng cao.)

  • gain exposure to the derivatives market

    Tiếp cận/tham gia vào thị trường phái sinh (để hưởng lợi hoặc chịu rủi ro)

    "Many institutional investors gain exposure to the derivatives market for hedging purposes."

    (Nhiều nhà đầu tư tổ chức tiếp cận thị trường phái sinh với mục đích phòng ngừa rủi ro.)

  • hedge risks in the derivatives market

    Phòng ngừa rủi ro bằng cách sử dụng các công cụ trên thị trường phái sinh

    "Companies use options and futures to hedge risks in the derivatives market against adverse price movements."

    (Các công ty sử dụng quyền chọn và hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro trên thị trường phái sinh trước các biến động giá bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivatives market

noun
Lật mặt

Một thị trường tài chính nơi các công cụ phái sinh được giao dịch. Các công cụ phái sinh là các hợp đồng mà giá trị của chúng được suy ra từ hiệu suất của một thực thể cơ sở, chẳng hạn như tài sản, chỉ số hoặc lãi suất.

"The derivatives market allows investors to manage risk associated with fluctuating interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivatives market".

Vai trò và Rủi ro của Thị trường Phái sinh

Thị trường phái sinh thường được xem là một lĩnh vực phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro trong tài chính toàn cầu. Nó từng bị chỉ trích vì vai trò trong các cuộc khủng hoảng tài chính, điển hình là cuộc khủng hoảng năm 2008, khi các sản phẩm phái sinh phức tạp được coi là một yếu tố góp phần. Tuy nhiên, thị trường này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư quản lý rủi ro (phòng ngừa rủi ro) và tìm kiếm cơ hội đầu tư, điều này cho thấy một cái nhìn đa chiều về tầm quan trọng của nó.

Hai Mặt của Thị trường Phái sinh: Phòng ngừa và Đầu cơ

Trong văn hóa tài chính, thị trường phái sinh có hai mục đích chính. Một mặt, nó được sử dụng để 'phòng ngừa rủi ro' (hedging) – tức là bảo vệ các nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp khỏi những biến động giá không mong muốn của tài sản cơ sở. Ví dụ, một hãng hàng không có thể mua hợp đồng dầu tương lai để khóa giá nhiên liệu trong tương lai. Mặt khác, nó cũng là công cụ cho 'đầu cơ' (speculation), nơi các nhà đầu tư cố gắng kiếm lợi nhuận từ việc dự đoán xu hướng giá, đôi khi tạo ra biến động lớn và rủi ro cao, nhưng cũng mang lại thanh khoản cho thị trường.