futures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Contracts to buy or sell commodities or securities at a specified future date and price.
Vietnamese Meaning
Hợp đồng mua hoặc bán hàng hóa hoặc chứng khoán tại một ngày và giá xác định trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traders use futures contracts to speculate on the price of oil."
"Các nhà giao dịch sử dụng hợp đồng tương lai để đầu cơ giá dầu."
-
"The company uses futures contracts to hedge against currency fluctuations."
"Công ty sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa biến động tiền tệ."
-
"He made a significant profit trading futures."
"Anh ta đã kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể từ việc giao dịch hợp đồng tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực tài chính, 'futures' đề cập đến các hợp đồng tương lai. Chúng là các thỏa thuận pháp lý để mua hoặc bán một tài sản cụ thể (như hàng hóa, tiền tệ hoặc chỉ số chứng khoán) vào một thời điểm xác định trong tương lai với một mức giá đã được thỏa thuận ngày hôm nay. 'Futures' thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ biến động giá.
Prepositions
Các giới từ thường dùng với 'futures' bao gồm:
* **on**: Đề cập đến việc giao dịch trên một sàn giao dịch cụ thể (e.g., 'futures on the S&P 500').
* **in**: Đề cập đến việc đầu tư hoặc giao dịch vào một loại hợp đồng tương lai cụ thể (e.g., 'invest in oil futures').
* **for**: Đề cập đến mục đích hoặc kỳ hạn của hợp đồng (e.g., 'futures for December delivery').
Collocations (Từ đi kèm)
-
trade trade futures (giao dịch hợp đồng tương lai)
-
buy buy futures (mua hợp đồng tương lai)
-
sell sell futures (bán hợp đồng tương lai)
-
invest in invest in futures (đầu tư vào hợp đồng tương lai)
-
oil oil futures (hợp đồng tương lai dầu mỏ)
-
stock stock futures (hợp đồng tương lai cổ phiếu)
-
gold gold futures (hợp đồng tương lai vàng)
-
currency currency futures (hợp đồng tương lai tiền tệ)
-
futures futures market (thị trường hợp đồng tương lai)
-
futures futures contract (hợp đồng tương lai)
-
futures futures trading (giao dịch hợp đồng tương lai)
Idioms
-
futures market
Thị trường nơi các hợp đồng tương lai được mua và bán.
"Investors monitor the futures market for signs of price changes."
(Các nhà đầu tư theo dõi thị trường hợp đồng tương lai để tìm dấu hiệu thay đổi giá.)
-
futures contract
Một thỏa thuận mua hoặc bán một loại tài sản cụ thể với một mức giá xác định vào một ngày cụ thể trong tương lai.
"She bought a futures contract for 100 barrels of crude oil."
(Cô ấy đã mua một hợp đồng tương lai cho 100 thùng dầu thô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
futures
nounHợp đồng mua hoặc bán hàng hóa hoặc chứng khoán tại một ngày và giá xác định trong tương lai.
"Traders use futures contracts to speculate on the price of oil."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Investors should analyze futures carefully before investing. |
Các nhà đầu tư nên phân tích hợp đồng tương lai cẩn thận trước khi đầu tư. |
| Phủ định | You must not ignore the risks associated with futures trading. |
Bạn không được phớt lờ những rủi ro liên quan đến giao dịch hợp đồng tương lai. |
| Nghi vấn | Could futures trading be a good option for diversifying your portfolio? |
Giao dịch hợp đồng tương lai có thể là một lựa chọn tốt để đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood futures trading better, I would invest more confidently. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về giao dịch hợp đồng tương lai, tôi sẽ đầu tư tự tin hơn. |
| Phủ định | If she didn't believe in futures markets, she wouldn't study economics. |
Nếu cô ấy không tin vào thị trường tương lai, cô ấy sẽ không học kinh tế. |
| Nghi vấn | Would they worry less about their finances if they invested in futures? |
Họ có bớt lo lắng về tài chính của mình không nếu họ đầu tư vào hợp đồng tương lai? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the futures market is volatile, investors often sell their positions quickly. |
Nếu thị trường hợp đồng tương lai biến động, các nhà đầu tư thường bán vị thế của họ một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | When trading in futures is quiet, the price doesn't change much. |
Khi giao dịch hợp đồng tương lai yên ắng, giá không thay đổi nhiều. |
| Nghi vấn | If there are many uncertainties, does trading in futures become riskier? |
Nếu có nhiều điều không chắc chắn, giao dịch hợp đồng tương lai có trở nên rủi ro hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Futures trading is complex and requires careful analysis. |
Giao dịch hợp đồng tương lai rất phức tạp và đòi hỏi phân tích cẩn thận. |
| Phủ định | Are futures investments not a significant part of your portfolio? |
Phải chăng đầu tư vào hợp đồng tương lai không phải là một phần quan trọng trong danh mục đầu tư của bạn? |
| Nghi vấn | Do futures offer opportunities for high returns? |
Hợp đồng tương lai có mang lại cơ hội lợi nhuận cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "futures".
