(Top Banner Ad)
fuzz
B2
noun B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Pháp luật

fuzz

UK: /fʌz/ • US: /fʌz/

Nghĩa tiếng Việt

lông tơ cảnh sát (tiếng lóng) làm mờ trở nên mờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of fine, light, fluffy material.

Vietnamese Meaning

Một khối vật chất mịn, nhẹ, xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was fuzz on the old sweater."

    "Có những sợi tơ trên chiếc áo len cũ."

  • "My new amplifier has a great fuzz effect."

    "Bộ khuếch đại mới của tôi có hiệu ứng fuzz rất hay."

  • "The peach was covered in a soft fuzz."

    "Quả đào được bao phủ bởi một lớp tơ mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz lông tơ, bụi mịn; tiếng rè/nhiễu; cảnh sát (lóng)
Verb fuzz trở nên mờ, làm mờ; làm lởm chởm lông tơ
Adjective fuzzy mờ nhạt, không rõ ràng; có lông tơ mịn; lởm chởm
Noun fuzziness sự mờ nhạt, tình trạng không rõ ràng; tình trạng có lông tơ mịn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / Dutch
fust / vuis
English
fuzz

Nguồn gốc của 'Fuzz'

Từ 'fuzz' xuất hiện vào khoảng những năm 1670, có lẽ bắt nguồn từ các từ tiếng Low German 'fust' hoặc tiếng Hà Lan 'vuis', đều mang nghĩa là 'lông tơ, sợi xơ mịn'. Ban đầu, từ này mô tả những hạt nhỏ, mềm mại hoặc lông tơ mỏng. Âm thanh của từ cũng gợi liên tưởng đến sự mềm mại, mờ nhạt hoặc tiếng nhiễu nhẹ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những sợi tơ ngắn, mịn bám trên bề mặt vật liệu hoặc các hạt bụi nhỏ trôi nổi trong không khí. Khác với 'lint' (xơ vải), 'fuzz' thường có kết cấu mềm mại hơn và ít dính chặt hơn.

Prepositions

of on

'+ of + something': cho biết fuzz được tạo thành từ cái gì hoặc có đặc tính của cái gì (ví dụ: fuzz of cotton). '+ on + something': cho biết fuzz bám trên bề mặt của cái gì (ví dụ: fuzz on a peach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuzz
  • soft soft fuzz
    (lông tơ mềm mại)
  • fine fine fuzz
    (lông tơ mịn)
  • light light fuzz
    (lông tơ mỏng)
  • golden golden fuzz
    (lông tơ vàng óng)
Verb + fuzz
  • remove remove fuzz
    (loại bỏ lông tơ/bụi)
  • covered with covered with fuzz
    (được phủ đầy lông tơ/bụi)
Noun + fuzz
  • peach peach fuzz
    (lông tơ mỏng trên mặt (thường ở người trẻ))
  • microphone microphone fuzz
    (tiếng rè, tiếng nhiễu từ micro)
  • static static fuzz
    (nhiễu tĩnh điện)

Idioms

  • the fuzz

    (lóng, thường mang ý tiêu cực hoặc coi thường) cảnh sát

    "The party was broken up by the fuzz."

    (Bữa tiệc đã bị cảnh sát giải tán.)

  • fuzz out

    (làm cho) trở nên mờ nhạt, không rõ ràng; (âm thanh) bị nhiễu/réo

    "The old video started to fuzz out after a few minutes."

    (Đoạn video cũ bắt đầu mờ đi sau vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzz

noun
Lật mặt

Một khối vật chất mịn, nhẹ, xốp.

"There was fuzz on the old sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old sweater, which had a lot of fuzz, was donated to charity.
Chiếc áo len cũ, cái mà có nhiều xơ vải, đã được quyên góp cho từ thiện.
Phủ định
The microphone, which didn't fuzz the singer's voice, was very expensive.
Chiếc micro, cái mà không làm rè giọng ca sĩ, rất đắt tiền.
Nghi vấn
Is that the cat, whose fur is fuzzy, that you adopted?
Đó có phải là con mèo, cái mà lông của nó xù xì, mà bạn đã nhận nuôi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this peach has a lot of fuzz!
Ồ, quả đào này có nhiều lông tơ quá!
Phủ định
Well, that's not fuzzy at all.
Chà, điều đó không hề mơ hồ chút nào.
Nghi vấn
Hey, does this microphone fuzz?
Này, cái micrô này có bị rè không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peach has a soft fuzz on its skin.
Quả đào có một lớp lông tơ mềm mại trên vỏ.
Phủ định
There isn't any fuzz on this type of apple.
Không có lông tơ trên loại táo này.
Nghi vấn
Is that fuzz cotton or something else?
Lớp lông tơ đó là bông hay thứ gì khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you agitate the dryer sheets, they fuzz.
Nếu bạn khuấy động các tấm sấy quần áo, chúng sẽ tạo ra xơ vải.
Phủ định
If you don't clean the lint trap, the dryer doesn't fuzz efficiently.
Nếu bạn không làm sạch bẫy xơ vải, máy sấy sẽ không tạo xơ vải hiệu quả.
Nghi vấn
If the peach is ripe, does it have a fuzzy skin?
Nếu quả đào chín, nó có lớp vỏ mịn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peach was fuzzy yesterday.
Quả đào hôm qua bị mờ.
Phủ định
He didn't fuzz the details in his report.
Anh ấy đã không làm rối tung các chi tiết trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Did the police fuzz over the small crime?
Cảnh sát có làm ầm ĩ về vụ án nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzz".

Slang 'The Fuzz'

Cụm từ 'the fuzz' là một từ lóng để chỉ cảnh sát, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trong văn hóa phản kháng (counter-culture) hoặc giới trẻ vào những năm 1960-1970. Nó thường mang sắc thái không trang trọng, đôi khi là tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng, xuất hiện nhiều trong phim ảnh, âm nhạc và văn học miêu tả giới tội phạm hoặc người chống đối chính quyền.

Peach Fuzz và sự Trưởng thành

'Peach fuzz' là thuật ngữ dùng để chỉ lớp lông tơ mềm mại, mỏng manh trên mặt, đặc biệt là ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Sự xuất hiện của 'peach fuzz' thường được liên kết với giai đoạn dậy thì hoặc sự non nớt, thơ ngây trước khi lông mặt trở nên dày và rõ ràng hơn ở người trưởng thành.