fuzzy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a frizzy texture or appearance.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, không mượt mà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peach has a fuzzy skin."
"Quả đào có lớp vỏ xù xì."
-
"The microphone picked up a lot of fuzzy static."
"Micro đã thu rất nhiều tạp âm xù xì."
-
"He has a fuzzy recollection of the accident."
"Anh ấy có một ký ức mơ hồ về vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt vật liệu (như vải, lông) hoặc hình ảnh, âm thanh không rõ nét. Khác với 'hairy' (có lông) vì 'fuzzy' nhấn mạnh vào sự xù xì, không mịn màng.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ đặc điểm 'fuzzy' là đặc điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'A blanket fuzzy with lint' (Một cái chăn xù xì vì có xơ vải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
memory a fuzzy memory (một ký ức mờ nhạt/không rõ ràng)
-
logic fuzzy logic (logic mờ (một lĩnh vực trong khoa học máy tính))
-
feeling a fuzzy feeling (một cảm giác mơ hồ/không rõ ràng; cảm giác dễ chịu, ấm áp)
-
image a fuzzy image (một hình ảnh bị mờ/không sắc nét)
-
distinction a fuzzy distinction (một sự phân biệt không rõ ràng)
-
become become fuzzy (trở nên mờ nhạt/không rõ ràng)
-
feel feel fuzzy (cảm thấy lâng lâng/đầu óc mịt mờ (do mệt mỏi, bệnh))
-
look look fuzzy (trông mờ ảo/không rõ nét)
Idioms
-
fuzzy at the edges
Không rõ ràng, không chính xác hoàn toàn (thường nói về khái niệm, quy tắc)
"The new policy is still a bit fuzzy at the edges; we need more details."
(Chính sách mới vẫn còn hơi mập mờ ở một số điểm; chúng ta cần thêm chi tiết.)
-
fuzzy thinking
Suy nghĩ không rõ ràng, mơ hồ, thiếu logic
"His fuzzy thinking often leads to poor decisions."
(Lối suy nghĩ mơ hồ của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm.)
-
(my head) feels fuzzy
Đầu óc cảm thấy mịt mờ, không tỉnh táo, khó tập trung (do bệnh, thiếu ngủ)
"I didn't sleep well last night, so my head feels a bit fuzzy today."
(Tối qua tôi ngủ không ngon giấc, nên hôm nay đầu óc tôi hơi mịt mờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuzzy
AdjectiveCó kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, không mượt mà.
"The peach has a fuzzy skin."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sweater, which was fuzzy and warm, kept me comfortable all winter. |
Chiếc áo len, cái mà mềm mại và ấm áp, đã giữ cho tôi thoải mái cả mùa đông. |
| Phủ định | The photograph, which wasn't fuzzy at all, clearly showed every detail. |
Bức ảnh, cái mà không hề bị mờ, đã thể hiện rõ mọi chi tiết. |
| Nghi vấn | Is that the blanket, which looks fuzzy and inviting, that you want to use? |
Kia có phải là cái chăn, cái mà trông mềm mại và hấp dẫn, mà bạn muốn dùng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the picture wasn't so fuzzy, I would be able to recognize the person in it. |
Nếu bức ảnh không bị mờ như vậy, tôi đã có thể nhận ra người trong ảnh. |
| Phủ định | If the memory wasn't fuzzy, I wouldn't need to ask you about it. |
Nếu ký ức không bị mờ nhạt, tôi sẽ không cần phải hỏi bạn về điều đó. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the security camera image wasn't so fuzzy? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu hình ảnh từ camera an ninh không bị mờ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzy".
