(Top Banner Ad)
fuzzy
B2
Adjective B2 Tổng quát

fuzzy

UK: /ˈfʌzi/ • US: /ˈfʌzi/

Nghĩa tiếng Việt

xù xì mơ hồ không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a frizzy texture or appearance.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, không mượt mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peach has a fuzzy skin."

    "Quả đào có lớp vỏ xù xì."

  • "The microphone picked up a lot of fuzzy static."

    "Micro đã thu rất nhiều tạp âm xù xì."

  • "He has a fuzzy recollection of the accident."

    "Anh ấy có một ký ức mơ hồ về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz Lông tơ, bụi mịn; sự mờ ảo; cảnh sát (tiếng lóng)
Verb fuzz Làm mờ, làm xù lông; trở nên mờ nhạt
Adverb fuzzily Một cách mờ mịt, không rõ ràng
Noun fuzziness Sự mờ mịt, sự không rõ ràng, sự lập lờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuzz
English
fuzzy

Nguồn gốc của 'fuzzy'

Từ 'fuzzy' trong tiếng Anh xuất hiện vào đầu thế kỷ 18, được hình thành từ danh từ 'fuzz' và hậu tố '-y'. Danh từ 'fuzz' có từ cuối thế kỷ 17, dùng để chỉ những sợi lông tơ mịn, xù hoặc bụi bẩn nhỏ. Có thể từ 'fuzz' có liên quan đến các từ gốc Đức cổ như 'vūs' (lông tơ) hoặc 'fuss' (bụi mịn). Từ 'fuzzy' ban đầu dùng để miêu tả những thứ có nhiều lông tơ mềm mại, sau này phát triển thêm nghĩa 'mờ nhạt, không rõ ràng' hoặc 'lập lờ' do sự liên tưởng đến hình ảnh không sắc nét của những vật thể nhiều lông.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt vật liệu (như vải, lông) hoặc hình ảnh, âm thanh không rõ nét. Khác với 'hairy' (có lông) vì 'fuzzy' nhấn mạnh vào sự xù xì, không mịn màng.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ đặc điểm 'fuzzy' là đặc điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'A blanket fuzzy with lint' (Một cái chăn xù xì vì có xơ vải).

Collocations (Từ đi kèm)

fuzzy + Danh từ
  • memory a fuzzy memory
    (một ký ức mờ nhạt/không rõ ràng)
  • logic fuzzy logic
    (logic mờ (một lĩnh vực trong khoa học máy tính))
  • feeling a fuzzy feeling
    (một cảm giác mơ hồ/không rõ ràng; cảm giác dễ chịu, ấm áp)
  • image a fuzzy image
    (một hình ảnh bị mờ/không sắc nét)
  • distinction a fuzzy distinction
    (một sự phân biệt không rõ ràng)
Động từ + fuzzy
  • become become fuzzy
    (trở nên mờ nhạt/không rõ ràng)
  • feel feel fuzzy
    (cảm thấy lâng lâng/đầu óc mịt mờ (do mệt mỏi, bệnh))
  • look look fuzzy
    (trông mờ ảo/không rõ nét)

Idioms

  • fuzzy at the edges

    Không rõ ràng, không chính xác hoàn toàn (thường nói về khái niệm, quy tắc)

    "The new policy is still a bit fuzzy at the edges; we need more details."

    (Chính sách mới vẫn còn hơi mập mờ ở một số điểm; chúng ta cần thêm chi tiết.)

  • fuzzy thinking

    Suy nghĩ không rõ ràng, mơ hồ, thiếu logic

    "His fuzzy thinking often leads to poor decisions."

    (Lối suy nghĩ mơ hồ của anh ấy thường dẫn đến những quyết định sai lầm.)

  • (my head) feels fuzzy

    Đầu óc cảm thấy mịt mờ, không tỉnh táo, khó tập trung (do bệnh, thiếu ngủ)

    "I didn't sleep well last night, so my head feels a bit fuzzy today."

    (Tối qua tôi ngủ không ngon giấc, nên hôm nay đầu óc tôi hơi mịt mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzzy

Adjective
Lật mặt

Có kết cấu hoặc vẻ ngoài xù xì, không mượt mà.

"The peach has a fuzzy skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweater, which was fuzzy and warm, kept me comfortable all winter.
Chiếc áo len, cái mà mềm mại và ấm áp, đã giữ cho tôi thoải mái cả mùa đông.
Phủ định
The photograph, which wasn't fuzzy at all, clearly showed every detail.
Bức ảnh, cái mà không hề bị mờ, đã thể hiện rõ mọi chi tiết.
Nghi vấn
Is that the blanket, which looks fuzzy and inviting, that you want to use?
Kia có phải là cái chăn, cái mà trông mềm mại và hấp dẫn, mà bạn muốn dùng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the picture wasn't so fuzzy, I would be able to recognize the person in it.
Nếu bức ảnh không bị mờ như vậy, tôi đã có thể nhận ra người trong ảnh.
Phủ định
If the memory wasn't fuzzy, I wouldn't need to ask you about it.
Nếu ký ức không bị mờ nhạt, tôi sẽ không cần phải hỏi bạn về điều đó.
Nghi vấn
Would you feel safer if the security camera image wasn't so fuzzy?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu hình ảnh từ camera an ninh không bị mờ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzy".

Logic Mờ (Fuzzy Logic)

Trong khoa học máy tính và kỹ thuật, 'Fuzzy Logic' (Logic Mờ) là một phương pháp suy luận dựa trên 'độ chân lý' thay vì các giá trị 'đúng' hoặc 'sai' tuyệt đối. Nó cho phép các giá trị trung gian giữa các giá trị nhị phân truyền thống, giúp máy móc có thể xử lý thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ một cách hiệu quả hơn, mô phỏng cách tư duy của con người. Điều này rất quan trọng trong các hệ thống điều khiển tự động, trí tuệ nhân tạo và nhận dạng mẫu.

Cảm giác 'fuzzy' và sự thoải mái

Trong văn hóa phương Tây, 'fuzzy' thường được liên kết với những cảm giác ấm áp, mềm mại và dễ chịu. Ví dụ, một chiếc áo len 'fuzzy sweater' hay một chiếc chăn 'fuzzy blanket' gợi lên hình ảnh sự thoải mái, ấm cúng và dịu dàng. Khía cạnh này của từ 'fuzzy' thường được sử dụng trong quảng cáo sản phẩm hoặc mô tả trải nghiệm cảm giác, tạo nên một sự tương phản thú vị với nghĩa 'mờ nhạt' hay 'không rõ ràng' của từ này.