blur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt hoặc ít phân biệt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tears blurred her vision."
"Nước mắt làm nhòe tầm nhìn của cô ấy."
-
"My memories of that time are a blur."
"Ký ức của tôi về thời gian đó rất mờ nhạt."
-
"The lines between reality and fantasy blurred."
"Ranh giới giữa thực tế và ảo mộng đã trở nên mờ nhạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blur | Làm mờ, làm nhòe đi; trở nên không rõ ràng. |
| Noun | blur | Một vệt mờ, một hình ảnh không rõ nét; một ký ức mơ hồ. |
| Adjective | blurry | Mờ, nhòe, không rõ nét. |
| Noun | blurriness | Sự mờ ảo, tình trạng không rõ nét. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'blur' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm độ sắc nét của hình ảnh, hoặc làm cho sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ trở nên khó nhận biết. So với 'obscure', 'blur' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng về thị giác hoặc nhận thức, trong khi 'obscure' có thể che giấu hoàn toàn.
Prepositions
'Blur into' diễn tả sự hòa lẫn, trộn lẫn đến mức khó phân biệt. Ví dụ: 'The boundaries between work and leisure are blurring into each other'. 'Blur with' diễn tả sự pha trộn hoặc bao phủ bởi một cái gì đó khác, thường làm giảm độ rõ nét. Ví dụ: 'Her eyes were blurred with tears'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blur the distinction/line between (Làm lu mờ sự khác biệt/ranh giới giữa (hai thứ).)
-
tears blurred her vision (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy.)
-
become a blur (Trở thành một mớ hỗn độn/mơ hồ (thường do diễn ra quá nhanh).)
-
a hazy blur (Một vệt mờ ảo (như trong sương mù).)
-
a colorful blur (Một vệt màu sặc sỡ bị nhòe đi.)
-
a complete blur (Hoàn toàn mơ hồ, không nhớ gì cả.)
-
in a blur (Trong một thoáng chốc, rất nhanh và không rõ ràng.)
Idioms
-
a blur of activity
Một chuỗi hoạt động diễn ra nhanh đến chóng mặt, khó mà nhận biết chi tiết.
"The whole morning was a blur of activity as we prepared for the guests to arrive."
(Cả buổi sáng là một chuỗi hoạt động chóng mặt khi chúng tôi chuẩn bị đón khách.)
-
The days blurred into one.
Các ngày trôi qua giống hệt nhau, không có gì khác biệt, tạo cảm giác đơn điệu.
"Working from home without a fixed schedule, the days blurred into one."
(Làm việc tại nhà mà không có lịch trình cố định, các ngày cứ thế trôi qua chẳng khác gì nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blur
Động từLàm cho hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt hoặc ít phân biệt được.
"Tears blurred her vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blur".
