(Top Banner Ad)
blur
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thị giác, Nhiếp ảnh

blur

UK: /blɜː(r)/ • US: /blɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

làm mờ nhòe không rõ ràng mơ hồ hòa lẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become unclear or less distinct.

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt hoặc ít phân biệt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tears blurred her vision."

    "Nước mắt làm nhòe tầm nhìn của cô ấy."

  • "My memories of that time are a blur."

    "Ký ức của tôi về thời gian đó rất mờ nhạt."

  • "The lines between reality and fantasy blurred."

    "Ranh giới giữa thực tế và ảo mộng đã trở nên mờ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blur Làm mờ, làm nhòe đi; trở nên không rõ ràng.
Noun blur Một vệt mờ, một hình ảnh không rõ nét; một ký ức mơ hồ.
Adjective blurry Mờ, nhòe, không rõ nét.
Noun blurriness Sự mờ ảo, tình trạng không rõ nét.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thị giác, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bleren
Modern English
blur

Nguồn gốc mờ ảo

Từ 'blur' có một lịch sử hơi mờ ảo, giống như chính ý nghĩa của nó. Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và được cho là có liên quan đến từ 'blear' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'làm cho mắt mờ đi vì nước mắt hoặc bệnh tật'. Ban đầu, nó mô tả một thứ gì đó che khuất tầm nhìn, giống như một vết bẩn trên kính, và dần dần phát triển để chỉ bất cứ điều gì không rõ ràng, từ hình ảnh, âm thanh cho đến ký ức.

Usage Note

Động từ 'blur' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm độ sắc nét của hình ảnh, hoặc làm cho sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ trở nên khó nhận biết. So với 'obscure', 'blur' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng về thị giác hoặc nhận thức, trong khi 'obscure' có thể che giấu hoàn toàn.

Prepositions

into with

'Blur into' diễn tả sự hòa lẫn, trộn lẫn đến mức khó phân biệt. Ví dụ: 'The boundaries between work and leisure are blurring into each other'. 'Blur with' diễn tả sự pha trộn hoặc bao phủ bởi một cái gì đó khác, thường làm giảm độ rõ nét. Ví dụ: 'Her eyes were blurred with tears'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blur
  • blur the distinction/line between
    (Làm lu mờ sự khác biệt/ranh giới giữa (hai thứ).)
  • tears blurred her vision
    (Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô ấy.)
  • become a blur
    (Trở thành một mớ hỗn độn/mơ hồ (thường do diễn ra quá nhanh).)
Adjective + blur
  • a hazy blur
    (Một vệt mờ ảo (như trong sương mù).)
  • a colorful blur
    (Một vệt màu sặc sỡ bị nhòe đi.)
  • a complete blur
    (Hoàn toàn mơ hồ, không nhớ gì cả.)
Preposition + blur
  • in a blur
    (Trong một thoáng chốc, rất nhanh và không rõ ràng.)

Idioms

  • a blur of activity

    Một chuỗi hoạt động diễn ra nhanh đến chóng mặt, khó mà nhận biết chi tiết.

    "The whole morning was a blur of activity as we prepared for the guests to arrive."

    (Cả buổi sáng là một chuỗi hoạt động chóng mặt khi chúng tôi chuẩn bị đón khách.)

  • The days blurred into one.

    Các ngày trôi qua giống hệt nhau, không có gì khác biệt, tạo cảm giác đơn điệu.

    "Working from home without a fixed schedule, the days blurred into one."

    (Làm việc tại nhà mà không có lịch trình cố định, các ngày cứ thế trôi qua chẳng khác gì nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blur

Động từ
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt hoặc ít phân biệt được.

"Tears blurred her vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blur".

Hiệu ứng "Bokeh" trong Nhiếp ảnh

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'blur' không chỉ là một lỗi kỹ thuật mà còn là một công cụ nghệ thuật mạnh mẽ trong nhiếp ảnh. Hiệu ứng 'Bokeh' - từ tiếng Nhật có nghĩa là 'mờ' - là kỹ thuật cố tình làm mờ hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể. Điều này tạo ra những bức ảnh có chiều sâu, tập trung vào cảm xúc và vẻ đẹp của đối tượng chính, một kỹ thuật rất được ưa chuộng trong chụp chân dung và nghệ thuật.

Xóa nhòa ranh giới: Công việc và Cuộc sống

Cụm từ 'blurring the lines' (xóa nhòa ranh giới) thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội ở phương Tây để chỉ sự hòa trộn giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Phổ biến nhất là 'blurring the lines between work and life' (xóa nhòa ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân), một hiện tượng ngày càng tăng do công nghệ cho phép làm việc từ xa. Điều này đặt ra những câu hỏi về sự cân bằng và sức khỏe tinh thần trong xã hội hiện đại.