(Top Banner Ad)
static
B2
Tính từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Máy tính

static

UK: /ˈstætɪk/ • US: /ˈstætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh trì trệ tĩnh điện không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in movement, action, or change, especially in a way that is not interesting.

Vietnamese Meaning

Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sales figures have been static for the last few years."

    "Số liệu bán hàng của công ty đã trì trệ trong vài năm qua."

  • "The economy has been static for months."

    "Nền kinh tế đã trì trệ trong nhiều tháng."

  • "He held a static pose for the photographer."

    "Anh ấy giữ một tư thế tĩnh cho nhiếp ảnh gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun static Tĩnh điện; tiếng nhiễu (trên radio, TV); sự bất động
Adjective static Tĩnh, không di chuyển; không thay đổi; bất động
Adverb statically Một cách tĩnh, không thay đổi
Noun (field) statics Tĩnh học (ngành khoa học nghiên cứu các lực tác động lên vật thể đứng yên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στατικός (statikos)
Late Latin
staticus
English
static

Nguồn gốc từ 'đứng yên'

Từ 'static' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'statikos', mang ý nghĩa 'gây ra sự đứng yên' hoặc 'khéo léo trong việc cân đo'. Ban đầu, nó được dùng trong khoa học để chỉ các vật thể đứng yên hoặc không chuyển động (tĩnh học). Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ trạng thái 'không thay đổi, bất động' và đặc biệt trong thời hiện đại là 'tiếng nhiễu' trong thiết bị điện tử hoặc 'tĩnh điện'.

Usage Note

Khi nói về một tình huống, 'static' ám chỉ sự ổn định, trì trệ, không có sự phát triển hay biến động. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán hoặc không có tiến triển. So sánh với 'stationary', chỉ đơn giản là không di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + static
  • background background static
    (nhiễu nền)
  • constant constant static
    (tiếng nhiễu liên tục)
  • a lot of a lot of static
    (nhiều tiếng nhiễu)
Verb + static
  • get get static
    (bị nhiễu sóng; gặp phải sự chỉ trích/phản đối)
  • eliminate eliminate static
    (loại bỏ nhiễu)
  • build up build up static
    (tích tụ tĩnh điện)
Static + Noun
  • static static electricity
    (tĩnh điện)
  • static static charge
    (điện tích tĩnh)
  • static static cling
    (sự bám dính tĩnh điện)
  • static static image
    (hình ảnh tĩnh)
  • static static IP address
    (địa chỉ IP tĩnh)

Idioms

  • get static

    Gặp phải sự chỉ trích, phản đối, hoặc rắc rối (thường từ người có quyền)

    "The new manager got a lot of static from the veteran employees about changing the old procedures."

    (Người quản lý mới đã gặp phải rất nhiều lời chỉ trích từ các nhân viên kỳ cựu về việc thay đổi các quy trình cũ.)

  • no static

    Không có rắc rối, không có sự can thiệp hay phản đối

    "I hope we can finish this project with no static from the board."

    (Tôi hy vọng chúng ta có thể hoàn thành dự án này mà không gặp bất kỳ sự phản đối nào từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

static

Tính từ
Lật mặt

Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.

"The company's sales figures have been static for the last few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the image appeared static surprised everyone.
Việc hình ảnh hiển thị tĩnh đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the data is statically stored is not known.
Việc dữ liệu có được lưu trữ tĩnh hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the static on the radio is so loud remains a mystery.
Tại sao tĩnh điện trên radio lại lớn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price of the stock has remained static for the past week.
Giá cổ phiếu đã giữ nguyên trong tuần qua.
Phủ định
The data isn't static; it's constantly updating.
Dữ liệu không tĩnh; nó liên tục được cập nhật.
Nghi vấn
Is the image static, or is it animated?
Hình ảnh tĩnh hay động?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had been statically analyzing the bridge's structure before the storm hit.
Kỹ sư đã phân tích tĩnh cấu trúc của cây cầu trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The radio station hadn't been broadcasting static all day; it only started a few hours ago.
Đài phát thanh đã không phát sóng tĩnh điện cả ngày; nó chỉ mới bắt đầu vài giờ trước.
Nghi vấn
Had the artist been rendering the scene with a static background before they decided to add animation?
Có phải nghệ sĩ đã vẽ cảnh với nền tĩnh trước khi họ quyết định thêm hoạt ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "static".

Tĩnh điện trong đời sống

Tĩnh điện là một hiện tượng phổ biến mà chúng ta thường gặp trong đời sống. Nó có thể khiến tóc dựng đứng sau khi cởi mũ len, quần áo dính vào người, hoặc tạo ra một cú giật nhẹ khi chạm vào tay nắm cửa kim loại trong thời tiết khô. Đây là ví dụ điển hình về cách tĩnh điện ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Static và Dynamic: Hai khái niệm đối lập

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính đến nghệ thuật và kinh tế, khái niệm 'static' (tĩnh, không thay đổi) thường được đặt cạnh 'dynamic' (động, thay đổi). Sự đối lập này giúp mô tả các hệ thống, trạng thái hoặc quy trình. Ví dụ, 'static website' là một trang web có nội dung cố định, trong khi 'dynamic website' có nội dung thay đổi linh hoạt theo tương tác của người dùng hoặc dữ liệu, thể hiện giá trị của sự thích nghi và đổi mới.