(Top Banner Ad)
fx market
C1
danh từ C1 Kinh tế

fx market

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ngoại hối thị trường giao dịch ngoại tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The global decentralized marketplace where currencies are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các loại tiền tệ được giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fx market is open 24 hours a day, five days a week."

    "Thị trường ngoại hối mở cửa 24 giờ một ngày, năm ngày một tuần."

  • "Many companies are affected by fluctuations in the fx market."

    "Nhiều công ty bị ảnh hưởng bởi sự biến động trên thị trường ngoại hối."

  • "Trading in the fx market requires careful analysis and risk management."

    "Giao dịch trên thị trường ngoại hối đòi hỏi sự phân tích cẩn thận và quản lý rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness sự xa lạ, tính chất nước ngoài
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Adj exchangeable có thể trao đổi được
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing tiếp thị
Adj marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Medieval Latin
foraneus
Old French
forain
English
foreign
Latin
cambiare
Late Latin
excambiare
Old French
eschange
English
exchange
Latin
mercatus
Old French
market
English
market

Nguồn gốc của 'FX'

Thuật ngữ 'FX' là viết tắt của 'Foreign Exchange', có nghĩa là 'ngoại hối'. Đây là một cách gọi ngắn gọn và hiện đại để chỉ hoạt động trao đổi các loại tiền tệ khác nhau. Việc sử dụng chữ viết tắt này trở nên phổ biến khi thị trường giao dịch tiền tệ toàn cầu phát triển mạnh mẽ, cần một thuật ngữ nhanh gọn để giao tiếp.

Sự ra đời của 'market'

Từ 'market' (thị trường) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', mang ý nghĩa là 'nơi buôn bán' hoặc 'hoạt động thương mại'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchiet' hoặc 'market', trước khi du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một không gian hoặc hệ thống nơi diễn ra các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'fx market' (hoặc 'forex market') thường được sử dụng để chỉ thị trường ngoại hối, nơi mà các loại tiền tệ khác nhau được mua bán và trao đổi. Đây là thị trường tài chính lớn nhất và thanh khoản nhất trên thế giới. Nó không có một địa điểm vật lý cụ thể mà hoạt động thông qua mạng lưới điện tử toàn cầu của các ngân hàng, tổ chức tài chính và nhà đầu tư.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in the fx market', nó thường đề cập đến việc tham gia vào các hoạt động giao dịch trên thị trường ngoại hối nói chung. Ví dụ: 'Investing in the fx market can be risky.' Khi sử dụng 'on the fx market', nó có thể đề cập đến một hành động hoặc sự kiện cụ thể xảy ra trên thị trường ngoại hối. Ví dụ: 'There was high volatility on the fx market today.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fx market
  • global global fx market
    (thị trường ngoại hối toàn cầu)
  • volatile volatile fx market
    (thị trường ngoại hối biến động mạnh)
  • major major fx market
    (thị trường ngoại hối lớn)
Verb + fx market
  • operate in operate in the fx market
    (hoạt động trên thị trường ngoại hối)
  • trade on trade on the fx market
    (giao dịch trên thị trường ngoại hối)
  • access access the fx market
    (tiếp cận thị trường ngoại hối)
Noun + fx market
  • participant fx market participant
    (người tham gia thị trường ngoại hối)
  • trends fx market trends
    (xu hướng thị trường ngoại hối)

Idioms

  • the 24/7 fx market

    thị trường ngoại hối hoạt động 24/7

    "The 24/7 fx market never truly sleeps, allowing continuous trading across different time zones."

    (Thị trường ngoại hối hoạt động 24/7 không bao giờ thực sự ngủ, cho phép giao dịch liên tục qua các múi giờ khác nhau.)

  • the world's largest financial market

    thị trường tài chính lớn nhất thế giới

    "The fx market is known as the world's largest financial market due to its immense daily trading volume."

    (Thị trường ngoại hối được biết đến là thị trường tài chính lớn nhất thế giới nhờ khối lượng giao dịch hàng ngày khổng lồ.)

  • a highly liquid fx market

    thị trường ngoại hối có tính thanh khoản cao

    "A highly liquid fx market ensures that participants can easily buy or sell currencies without significantly affecting their prices."

    (Một thị trường ngoại hối có tính thanh khoản cao đảm bảo rằng những người tham gia có thể dễ dàng mua hoặc bán tiền tệ mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fx market

danh từ
Lật mặt

Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các loại tiền tệ được giao dịch.

"The fx market is open 24 hours a day, five days a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analysts have been monitoring the fx market closely for the past few weeks.
Các nhà phân tích đã theo dõi thị trường ngoại hối chặt chẽ trong vài tuần qua.
Phủ định
They haven't been focusing on the fx market as much as other asset classes recently.
Gần đây họ đã không tập trung vào thị trường ngoại hối nhiều như các loại tài sản khác.
Nghi vấn
Has the central bank been intervening in the fx market to stabilize the currency?
Ngân hàng trung ương có can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tiền tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fx market".

Quy mô và hoạt động liên tục

Thị trường ngoại hối (FX market) là thị trường tài chính lớn nhất và có tính thanh khoản cao nhất trên thế giới, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên đến hàng nghìn tỷ đô la. Điều đặc biệt là nó hoạt động 24 giờ một ngày, năm ngày một tuần, không ngừng nghỉ nhờ sự tham gia của các trung tâm tài chính lớn trên toàn cầu (như London, New York, Tokyo), cho phép giao dịch diễn ra liên tục.

Ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu

Biến động trên thị trường ngoại hối có thể ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế của các quốc gia. Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá nhập khẩu, xuất khẩu, đầu tư nước ngoài và thậm chí là chi phí đi lại quốc tế. Một đồng tiền mạnh có thể làm hàng xuất khẩu đắt hơn, trong khi một đồng tiền yếu có thể kích thích xuất khẩu nhưng lại làm tăng chi phí hàng nhập khẩu.