(Top Banner Ad)
gabbro
C1
noun C1 Địa chất học

gabbro

UK: /ˈɡæbrəʊ/ • US: /ˈɡæbroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Gabro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phaneritic (coarse-grained), mafic intrusive igneous rock formed from the slow cooling of magnesium-rich and iron-rich magma into a holocrystalline mass deep beneath the Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma xâm nhập mafic (thô hạt), được hình thành từ sự làm nguội chậm của magma giàu magiê và giàu sắt thành một khối holocrystalline sâu bên dưới bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain range is composed primarily of granite and gabbro."

    "Dãy núi này chủ yếu bao gồm đá granite và gabbro."

  • "Gabbro is commonly used as a crushed stone."

    "Gabbro thường được sử dụng làm đá dăm."

  • "The samples included a variety of rocks, including gabbro, granite, and sandstone."

    "Các mẫu bao gồm nhiều loại đá, bao gồm gabbro, granite và đá sa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gabbroic thuộc về hoặc có tính chất của đá gabbro

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gabbro

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'gabbro' được đặt vào năm 1760 bởi nhà địa chất người Đức Christian Leopold von Buch. Nó bắt nguồn từ tên một ngôi làng nhỏ tên Gabbro ở Tuscany, Ý, nơi loại đá này được tìm thấy và mô tả lần đầu tiên, mặc dù đá gabbro không phải là khoáng sản chủ yếu tại đó. Cái tên này sau đó đã được chấp nhận rộng rãi trong giới địa chất để chỉ một loại đá macma xâm nhập sẫm màu, hạt thô.

Usage Note

Gabbro là một loại đá plutonic, nghĩa là nó được hình thành từ magma nguội đi chậm trong lòng đất. Thành phần khoáng vật chủ yếu của nó là plagioclase giàu canxi (thường là labradorite hoặc bytownite) và pyroxene (thường là augite). Olivine và amphibole cũng có thể có mặt với số lượng nhỏ. Gabbro tương tự về thành phần với basalt, nhưng basalt là một loại đá phun trào (núi lửa) có cấu trúc hạt mịn hơn do nguội nhanh chóng trên bề mặt Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gabbro
  • coarse-grained coarse-grained gabbro
    (đá gabbro hạt thô)
  • dark dark gabbro
    (đá gabbro sẫm màu)
  • mafic mafic gabbro
    (đá gabbro mafic (giàu magiê và sắt))
Noun + gabbro (specialized terms)
  • gabbro gabbro intrusion
    (khối xâm nhập gabbro)
  • gabbro gabbro layer
    (lớp gabbro)

Idioms

  • oceanic gabbro

    gabbro đại dương (đá gabbro tạo thành vỏ đại dương, tìm thấy ở đáy biển)

    "Oceanic gabbro is a key component of the lower oceanic crust."

    (Gabbro đại dương là một thành phần chính của vỏ đại dương bên dưới.)

  • layered gabbro

    gabbro phân lớp (đá gabbro có cấu trúc phân lớp rõ rệt do quá trình kết tinh)

    "The Bushveld Complex is famous for its extensive layered gabbro formations."

    (Phức hệ Bushveld nổi tiếng với các thành tạo gabbro phân lớp rộng lớn.)

  • gabbro intrusion

    khối xâm nhập gabbro (khối đá gabbro hình thành từ dung nham nguội đi dưới lòng đất)

    "A large gabbro intrusion was discovered deep beneath the surface."

    (Một khối xâm nhập gabbro lớn đã được phát hiện sâu dưới lòng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gabbro

noun
Lật mặt

Một loại đá mácma xâm nhập mafic (thô hạt), được hình thành từ sự làm nguội chậm của magma giàu magiê và giàu sắt thành một khối holocrystalline sâu bên dưới bề mặt Trái Đất.

"The mountain range is composed primarily of granite and gabbro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gabbro".

Sử dụng thương mại: 'Granite đen'

Mặc dù về mặt địa chất không chính xác, đá gabbro thường được bán trên thị trường dưới tên 'granite đen' hoặc 'đá bazan' cho mục đích trang trí và xây dựng. Nó được sử dụng rộng rãi làm đá ốp lát, mặt bàn, bia mộ và đá dằn đường (ballast) do độ bền và màu sắc sẫm đặc trưng.

Ý nghĩa địa chất

Gabbro là một thành phần quan trọng của vỏ đại dương, đặc biệt là lớp vỏ đại dương bên dưới. Việc nghiên cứu gabbro giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và tiến hóa của vỏ Trái Đất, đặc biệt là tại các rãnh đại dương và sống núi giữa đại dương.