gabbro
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gabbro'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đá mácma xâm nhập mafic (thô hạt), được hình thành từ sự làm nguội chậm của magma giàu magiê và giàu sắt thành một khối holocrystalline sâu bên dưới bề mặt Trái Đất.
Definition (English Meaning)
A phaneritic (coarse-grained), mafic intrusive igneous rock formed from the slow cooling of magnesium-rich and iron-rich magma into a holocrystalline mass deep beneath the Earth's surface.
Ví dụ Thực tế với 'Gabbro'
-
"The mountain range is composed primarily of granite and gabbro."
"Dãy núi này chủ yếu bao gồm đá granite và gabbro."
-
"Gabbro is commonly used as a crushed stone."
"Gabbro thường được sử dụng làm đá dăm."
-
"The samples included a variety of rocks, including gabbro, granite, and sandstone."
"Các mẫu bao gồm nhiều loại đá, bao gồm gabbro, granite và đá sa thạch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gabbro'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gabbro
- Adjective: gabbroic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gabbro'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Gabbro là một loại đá plutonic, nghĩa là nó được hình thành từ magma nguội đi chậm trong lòng đất. Thành phần khoáng vật chủ yếu của nó là plagioclase giàu canxi (thường là labradorite hoặc bytownite) và pyroxene (thường là augite). Olivine và amphibole cũng có thể có mặt với số lượng nhỏ. Gabbro tương tự về thành phần với basalt, nhưng basalt là một loại đá phun trào (núi lửa) có cấu trúc hạt mịn hơn do nguội nhanh chóng trên bề mặt Trái Đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gabbro'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.