diorite
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diorite'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đá mácma xâm nhập có cấu trúc hạt thô với thành phần nằm giữa granite và gabbro, thường có khoảng hai phần ba là fenspat plagioclase (đặc biệt là andesine) và một phần ba là các khoáng chất tối màu như hornblende, biotite và/hoặc pyroxene.
Definition (English Meaning)
A coarse-grained intrusive igneous rock with a composition between that of granite and gabbro, typically with about two-thirds plagioclase feldspar (especially andesine) and one-third dark minerals such as hornblende, biotite, and/or pyroxene.
Ví dụ Thực tế với 'Diorite'
-
"The monument was constructed from diorite."
"Tượng đài được xây dựng từ đá diorite."
-
"Diorite is often used as a building stone."
"Diorite thường được sử dụng làm đá xây dựng."
-
"The ancient Egyptians used diorite for sculptures."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng diorite để tạc tượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Diorite'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: diorite
- Adjective: dioritic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Diorite'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diorite là một loại đá mácma xâm nhập, nghĩa là nó hình thành từ magma nguội đi chậm dưới bề mặt Trái Đất. Nó có màu từ xám đậm đến đen, tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất tối màu. Nó thường được so sánh với granite và gabbro do thành phần khoáng chất tương tự, nhưng tỷ lệ các khoáng chất khác nhau dẫn đến các đặc tính khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Diorite'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.