(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ diorite
C1

diorite

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá diorit
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Diorite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đá mácma xâm nhập có cấu trúc hạt thô với thành phần nằm giữa granite và gabbro, thường có khoảng hai phần ba là fenspat plagioclase (đặc biệt là andesine) và một phần ba là các khoáng chất tối màu như hornblende, biotite và/hoặc pyroxene.

Definition (English Meaning)

A coarse-grained intrusive igneous rock with a composition between that of granite and gabbro, typically with about two-thirds plagioclase feldspar (especially andesine) and one-third dark minerals such as hornblende, biotite, and/or pyroxene.

Ví dụ Thực tế với 'Diorite'

  • "The monument was constructed from diorite."

    "Tượng đài được xây dựng từ đá diorite."

  • "Diorite is often used as a building stone."

    "Diorite thường được sử dụng làm đá xây dựng."

  • "The ancient Egyptians used diorite for sculptures."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng diorite để tạc tượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Diorite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: diorite
  • Adjective: dioritic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

granite(granit)
gabbro(gabbro) andesine(andesine (một loại fenspat plagioclase))
igneous rock(đá mácma)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Diorite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diorite là một loại đá mácma xâm nhập, nghĩa là nó hình thành từ magma nguội đi chậm dưới bề mặt Trái Đất. Nó có màu từ xám đậm đến đen, tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất tối màu. Nó thường được so sánh với granite và gabbro do thành phần khoáng chất tương tự, nhưng tỷ lệ các khoáng chất khác nhau dẫn đến các đặc tính khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Diorite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)