(Top Banner Ad)
diorite
C1
danh từ C1 Địa chất học

diorite

UK: /ˈdaɪəˌraɪt/ • US: /ˈdaɪəˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá diorit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coarse-grained intrusive igneous rock with a composition between that of granite and gabbro, typically with about two-thirds plagioclase feldspar (especially andesine) and one-third dark minerals such as hornblende, biotite, and/or pyroxene.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma xâm nhập có cấu trúc hạt thô với thành phần nằm giữa granite và gabbro, thường có khoảng hai phần ba là fenspat plagioclase (đặc biệt là andesine) và một phần ba là các khoáng chất tối màu như hornblende, biotite và/hoặc pyroxene.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monument was constructed from diorite."

    "Tượng đài được xây dựng từ đá diorite."

  • "Diorite is often used as a building stone."

    "Diorite thường được sử dụng làm đá xây dựng."

  • "The ancient Egyptians used diorite for sculptures."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng diorite để tạc tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dioritic có tính chất của diorite, thuộc về diorite
Noun/Adjective dioritoid (đá) giống diorite, có cấu trúc giống diorite

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διορίζειν (diorízein)
French
diorite
English
diorite

Nguồn gốc từ "diorite"

Từ "diorite" được nhà khoáng vật học người Pháp René Just Haüy đặt ra vào cuối thế kỷ 18. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "diorízein" (διορίζειν), có nghĩa là "phân biệt" hoặc "xác định". Tên gọi này có thể ám chỉ đến cấu trúc hạt của đá diorite, nơi các khoáng chất khác nhau có thể được phân biệt rõ ràng bằng mắt thường.

Usage Note

Diorite là một loại đá mácma xâm nhập, nghĩa là nó hình thành từ magma nguội đi chậm dưới bề mặt Trái Đất. Nó có màu từ xám đậm đến đen, tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất tối màu. Nó thường được so sánh với granite và gabbro do thành phần khoáng chất tương tự, nhưng tỷ lệ các khoáng chất khác nhau dẫn đến các đặc tính khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diorite
  • dark dark diorite
    (đá diorite sẫm màu)
  • grey grey diorite
    (đá diorite màu xám)
  • fine-grained fine-grained diorite
    (đá diorite hạt mịn)
  • coarse-grained coarse-grained diorite
    (đá diorite hạt thô)
  • plutonic plutonic diorite
    (đá diorite xâm nhập sâu (hình thành từ magma nguội dưới lòng đất))
Noun + diorite
  • diorite diorite rock
    (đá diorite)
  • diorite diorite intrusion
    (thể xâm nhập diorite (khối đá magma xâm nhập))
  • diorite diorite quarry
    (mỏ đá diorite)
  • diorite diorite porphyry
    (ban thạch diorite (đá diorite có tinh thể lớn nổi bật trong nền mịn hơn))
Verb + diorite
  • contain contain diorite
    (chứa đá diorite)
  • form form diorite
    (hình thành đá diorite)

Idioms

  • diorite intrusion

    thể xâm nhập diorite (một khối đá diorite hình thành khi magma nguội đi và cứng lại bên dưới bề mặt Trái đất)

    "Geologists studied the diorite intrusion to understand the area's volcanic history."

    (Các nhà địa chất đã nghiên cứu thể xâm nhập diorite để hiểu lịch sử núi lửa của khu vực.)

  • diorite rock formation

    sự hình thành đá diorite (quá trình địa chất tạo ra đá diorite)

    "The mountain range is characterized by extensive diorite rock formation."

    (Dãy núi này được đặc trưng bởi sự hình thành đá diorite rộng lớn.)

  • polished diorite

    đá diorite được đánh bóng (thường dùng trong kiến trúc hoặc điêu khắc để tăng tính thẩm mỹ)

    "The museum display featured ancient tools made from polished diorite."

    (Hiện vật trưng bày trong bảo tàng có các công cụ cổ đại làm từ đá diorite được đánh bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diorite

danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma xâm nhập có cấu trúc hạt thô với thành phần nằm giữa granite và gabbro, thường có khoảng hai phần ba là fenspat plagioclase (đặc biệt là andesine) và một phần ba là các khoáng chất tối màu như hornblende, biotite và/hoặc pyroxene.

"The monument was constructed from diorite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diorite samples were analyzed in the laboratory.
Các mẫu diorit đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The dioritic rock was not used for the construction of the monument.
Loại đá diorit đã không được sử dụng để xây dựng tượng đài.
Nghi vấn
Was the diorite formation studied by geologists?
Sự hình thành diorit có được nghiên cứu bởi các nhà địa chất không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diorite is a common intrusive igneous rock found in continental crust.
Diorite là một loại đá mácma xâm nhập phổ biến được tìm thấy trong vỏ lục địa.
Phủ định
Diorite is not typically used for fine art sculptures due to its coarse grain.
Diorite thường không được sử dụng cho các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tinh xảo vì hạt thô của nó.
Nghi vấn
Where is diorite commonly found?
Diorite thường được tìm thấy ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diorite".

Bộ luật Hammurabi

Một trong những di sản nổi tiếng nhất được khắc trên đá diorite là Bộ luật Hammurabi cổ đại, có niên đại từ khoảng năm 1754 TCN. Sự lựa chọn đá diorite, một loại đá cực kỳ cứng và bền, cho thấy tầm quan trọng và mong muốn bất diệt của bộ luật này.

Điêu khắc và Kiến trúc cổ đại

Do độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt, đá diorite được các nền văn minh cổ đại (như Ai Cập và Mesopotamia) ưa chuộng để làm tượng, bia đá, và các công trình kiến trúc quan trọng. Bề mặt đen bóng khi được đánh bóng cũng tạo nên vẻ đẹp trang trọng cho các tác phẩm này.