(Top Banner Ad)
basalt
C1
noun C1 Địa chất học

basalt

UK: /ˈbæsɔːlt/ • US: /bəˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

đá bazan ba zan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark, fine-grained volcanic rock that is formed from rapidly cooled lava.

Vietnamese Meaning

Một loại đá núi lửa tối màu, hạt mịn được hình thành từ dung nham nguội nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its hexagonal basalt columns."

    "Giant's Causeway ở Bắc Ireland nổi tiếng với các cột bazan hình lục giác."

  • "The ancient lava flows solidified into basalt."

    "Các dòng dung nham cổ đại đã hóa rắn thành bazan."

  • "Basalt is commonly used in construction."

    "Bazan thường được sử dụng trong xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basalt đá bazan
Adjective basaltic thuộc về bazan, có tính chất của bazan
Adjective basaltoid giống đá bazan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βασανίτης λίθος (basanites lithos)
Latin
basanites
Latin (misspelling)
basaltes
English
basalt

Nguồn gốc thú vị

Từ 'basalt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'basaltes', vốn là một lỗi đánh máy của từ 'basanites'. 'Basanites' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'basanites lithos', có nghĩa là 'đá thử'. Loại đá này được dùng để thử độ tinh khiết của vàng, vì vậy tên gọi này ban đầu có ý chỉ một loại đá dùng để kiểm định. Theo thời gian, lỗi đánh máy đã trở thành tên gọi chính thức cho loại đá núi lửa cứng cáp mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Basalt là một loại đá mácma phun trào phổ biến, chiếm phần lớn lớp vỏ đại dương. Nó thường có màu đen hoặc xám đậm và có thể có cấu trúc cột.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., a layer of basalt). ‘In’ thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí (e.g., basalt in the Earth's crust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basalt
  • dark dark basalt
    (đá bazan sẫm màu)
  • volcanic volcanic basalt
    (đá bazan núi lửa)
  • columnar columnar basalt
    (đá bazan hình cột)
  • pillow pillow basalt
    (đá bazan dạng gối)
Noun + of + basalt
  • layer a layer of basalt
    (một lớp đá bazan)
  • flow a flow of basalt
    (một dòng chảy bazan (đã hóa đá))
  • column a column of basalt
    (một cột đá bazan)
Verb + basalt
  • form to form basalt
    (hình thành đá bazan)
  • expose to expose basalt
    (làm lộ thiên đá bazan)

Idioms

  • basalt columns

    các cột đá bazan

    "The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its interlocking basalt columns."

    (Đường đắp cao của Người Khổng Lồ ở Bắc Ireland nổi tiếng với những cột đá bazan đan xen vào nhau.)

  • basalt rock

    đá bazan

    "This region has fertile soil derived from weathered basalt rock."

    (Khu vực này có đất màu mỡ bắt nguồn từ đá bazan phong hóa.)

  • basaltic lava

    dung nham bazan

    "Most shield volcanoes erupt with fluid basaltic lava, allowing it to flow great distances."

    (Hầu hết các núi lửa hình khiên phun trào dung nham bazan lỏng, cho phép nó chảy đi những khoảng cách xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basalt

noun
Lật mặt

Một loại đá núi lửa tối màu, hạt mịn được hình thành từ dung nham nguội nhanh.

"The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its hexagonal basalt columns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this basalt column is incredibly tall!
Ồ, cột bazan này cao đến kinh ngạc!
Phủ định
Gosh, this isn't basaltic rock, it's granite!
Trời ơi, đây không phải là đá bazan, mà là đá granit!
Nghi vấn
Hey, is that basalt on the volcano's slope?
Này, kia có phải là bazan trên sườn núi lửa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist is analyzing the basaltic rock samples in the lab.
Nhà địa chất đang phân tích các mẫu đá bazan trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
We are not considering using basalt for this construction project.
Chúng tôi không xem xét sử dụng đá bazan cho dự án xây dựng này.
Nghi vấn
Is the volcano currently erupting basalt?
Ngọn núi lửa có đang phun trào bazan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basalt".

Vật liệu xây dựng cổ đại

Đá bazan được người La Mã cổ đại ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường sá, cầu cống, và các công trình kiến trúc quan trọng. Độ cứng, bền và khả năng chống mài mòn cao của nó làm cho bazan trở thành lựa chọn lý tưởng cho các con đường La Mã cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Kỳ quan thiên nhiên

Cấu trúc cột bazan ngoạn mục đã tạo nên nhiều kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới. Ví dụ điển hình là Giant's Causeway (Đường đắp cao của Người Khổng Lồ) ở Bắc Ireland và các thác nước Svartifoss ở Iceland, nơi những cột bazan hình lục giác xếp chồng lên nhau tạo nên cảnh quan độc đáo, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.