(Top Banner Ad)
granite
B2
danh từ B2 Địa chất học, Xây dựng

granite

UK: /ˈɡrænɪt/ • US: /ˈɡrænɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá hoa cương đá granite
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very hard, granular, crystalline, igneous rock consisting mainly of quartz, mica, and feldspar and often used as a building stone.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma xâm nhập rất cứng, có dạng hạt, tinh thể, bao gồm chủ yếu là thạch anh, mica và fenspat, thường được sử dụng làm đá xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen countertop is made of granite."

    "Mặt bàn bếp được làm bằng đá granite."

  • "The Washington Monument is made of granite, marble, and gneiss."

    "Tượng đài Washington được làm từ đá granite, đá cẩm thạch và gneiss."

  • "Granite is often used for kitchen countertops because it is durable and easy to clean."

    "Đá granite thường được sử dụng cho mặt bàn bếp vì nó bền và dễ lau chùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective granitic có tính chất của đá granite; giống đá granite; làm từ đá granite

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
granum
Italian
granito
English
granite

Nguồn gốc từ 'hạt'

Từ 'granite' bắt nguồn từ tiếng Ý 'granito', có nghĩa là 'có hạt' hoặc 'có kết cấu dạng hạt'. Tên gọi này mô tả chính xác vẻ ngoài của loại đá này, với các hạt khoáng chất có thể nhìn thấy rõ ràng đan xen vào nhau, tạo nên một kết cấu đặc trưng và bền vững.

Usage Note

Granite thường được dùng để chỉ các loại đá có cấu trúc tương tự và độ cứng cao, thường dùng trong xây dựng và trang trí. Nó khác với các loại đá khác như marble (đá cẩm thạch) ở độ cứng và thành phần khoáng chất.

Prepositions

of in from

* **of**: Diễn tả thành phần hoặc nguồn gốc: 'A block of granite.'
* **in**: Diễn tả sự xuất hiện hoặc sử dụng: 'Engraved in granite.'
* **from**: Diễn tả nguồn gốc xuất xứ: 'Quarried from the granite mountains.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granite
  • polished polished granite
    (đá granite được đánh bóng)
  • rough rough granite
    (đá granite thô/chưa xử lý)
  • solid solid granite
    (đá granite nguyên khối)
  • grey grey granite
    (đá granite xám)
  • black black granite
    (đá granite đen)
Noun + granite
  • granite granite countertop
    (mặt bàn bếp bằng đá granite)
  • granite granite slab
    (tấm đá granite)
  • granite granite monument
    (đài tưởng niệm bằng đá granite)
  • granite granite tile
    (gạch đá granite)
Verb + granite
  • cut cut granite
    (cắt đá granite)
  • carve carve granite
    (khắc đá granite)
  • install install granite
    (lắp đặt đá granite)

Idioms

  • a heart of granite

    một trái tim sắt đá; rất vô cảm hoặc không có lòng trắc ẩn

    "Despite her pleas, he showed a heart of granite and refused to help."

    (Mặc dù cô ấy cầu xin, anh ta vẫn lạnh lùng như đá và từ chối giúp đỡ.)

  • solid as granite

    vững chắc như đá granite; cực kỳ mạnh mẽ, ổn định hoặc đáng tin cậy

    "Their business has been solid as granite for over 50 years."

    (Công việc kinh doanh của họ đã vững như bàn thạch hơn 50 năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granite

danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma xâm nhập rất cứng, có dạng hạt, tinh thể, bao gồm chủ yếu là thạch anh, mica và fenspat, thường được sử dụng làm đá xây dựng.

"The kitchen countertop is made of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granite".

Biểu tượng của sự bền vững và tưởng niệm

Do độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và vẻ đẹp tự nhiên, đá granite thường được sử dụng rộng rãi để xây dựng các đài tưởng niệm, bia mộ và các công trình công cộng quan trọng ở phương Tây, tượng trưng cho sự vĩnh cửu và tưởng nhớ.

Vật liệu cao cấp trong thiết kế nội thất

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đá granite rất được ưa chuộng để làm mặt bàn bếp, mặt bàn phòng tắm và sàn nhà. Nó mang lại vẻ sang trọng, tinh tế, bền bỉ và dễ dàng vệ sinh, thể hiện đẳng cấp và gu thẩm mỹ của gia chủ.