(Top Banner Ad)
gadiformes
C1
Danh từ C1 Động vật học, Ngư học

gadiformes

UK: /ˈɡædɪfɔːrmiːz/ • US: /ˈɡædɪfɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ cá tuyết bộ Cá Gadiformes
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order of ray-finned fish that includes cod, haddock, pollock, whiting, hake, and other related species.

Vietnamese Meaning

Một bộ cá vây tia bao gồm cá tuyết, cá haddock, cá minh thái, cá whiting, cá lường và các loài liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the distribution of Gadiformes in the North Atlantic."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của bộ cá Gadiformes ở Bắc Đại Tây Dương."

  • "Gadiformes are commercially important fish species."

    "Gadiformes là các loài cá có giá trị thương mại quan trọng."

  • "The diversity of Gadiformes is greatest in the Northern Hemisphere."

    "Sự đa dạng của bộ Gadiformes là lớn nhất ở Bắc bán cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gadus chi cá tuyết (một chi cá trong họ cá tuyết)
Adjective gadoid (thuộc) cá tuyết; dạng cá tuyết
Noun Gadidae Họ cá tuyết (họ chứa các loài cá tuyết)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngư học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γάδος (gádos)
Latin
Gadus
Neo-Latin
Gadus + -iformes
English
Gadiformes

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Gadiformes' có nguồn gốc từ tiếng Neo-Latin. Nó được ghép từ 'Gadus', là tên chi của cá tuyết, và hậu tố '-iformes', có nghĩa là 'có hình dạng của' hoặc 'thuộc về nhóm'. Do đó, 'Gadiformes' có thể hiểu là 'nhóm có hình dạng giống cá tuyết' hoặc 'bộ cá tuyết', đặt tên theo loài cá tiêu biểu nhất trong nhóm này là cá tuyết (cod).

Usage Note

Gadiformes là một bộ phân loại khoa học được sử dụng để chỉ một nhóm các loài cá có chung các đặc điểm cụ thể về giải phẫu và di truyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu và quản lý nghề cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gadiformes
  • marine marine Gadiformes
    (các loài cá bộ cá tuyết sống ở biển)
  • deep-sea deep-sea Gadiformes
    (các loài cá bộ cá tuyết sống ở biển sâu)
  • various various Gadiformes
    (nhiều loài cá khác nhau thuộc bộ cá tuyết)
Noun + Gadiformes
  • order order Gadiformes
    (bộ cá tuyết)
  • species of species of Gadiformes
    (các loài thuộc bộ cá tuyết)
  • biology of biology of Gadiformes
    (sinh học của các loài cá bộ cá tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gadiformes

Danh từ
Lật mặt

Một bộ cá vây tia bao gồm cá tuyết, cá haddock, cá minh thái, cá whiting, cá lường và các loài liên quan khác.

"The study focused on the distribution of Gadiformes in the North Atlantic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A gadiform typically has three fins.
Một loài cá tuyết dạng gadiform thường có ba vây.
Phủ định
That is not a gadiform because it lacks the characteristic chin barbel.
Đó không phải là một loài cá tuyết dạng gadiform vì nó thiếu râu cằm đặc trưng.
Nghi vấn
Is this a gadiform, or does it belong to a different order of fish?
Đây có phải là một loài cá tuyết dạng gadiform, hay nó thuộc về một bộ cá khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gadiformes".

Cá tuyết (Cod) – Đại diện tiêu biểu của Bộ Cá tuyết (Gadiformes)

Mặc dù 'Gadiformes' là một thuật ngữ khoa học, nhưng thành viên nổi bật nhất của bộ này là cá tuyết (cod) lại có ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc. Cá tuyết, đặc biệt là cá tuyết Đại Tây Dương, đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử kinh tế và ẩm thực của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu và Bắc Mỹ. Nó là một mặt hàng thương mại quan trọng từ thời Viking, cung cấp nguồn protein thiết yếu cho các thủy thủ và cộng đồng ven biển, đồng thời thúc đẩy các cuộc thám hiểm và phát triển ngành đánh bắt cá lớn trên toàn cầu.