(Top Banner Ad)
whiting
B1
noun B1 Ngư nghiệp, Thực phẩm

whiting

UK: /ˈwaɪtɪŋ/ • US: /ˈwaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá whiting
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of edible marine fish of the cod family, having delicate white flesh.

Vietnamese Meaning

Một loại cá biển ăn được thuộc họ cá tuyết, có thịt trắng mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had whiting for dinner last night."

    "Chúng tôi đã ăn cá whiting cho bữa tối tối qua."

  • "Fresh whiting is often used in fish and chips."

    "Cá whiting tươi thường được sử dụng trong món fish and chips."

  • "The whiting fillets were very delicate."

    "Các miếng phi lê cá whiting rất mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white màu trắng; người da trắng
Adjective white trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Adjective whitish hơi trắng, ngả trắng
Noun whitewash vôi ve; sự che đậy khuyết điểm
Verb whitewash quét vôi ve; che đậy, bao che

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white

Cá Bạc Má Trắng Muốt

Tên gọi 'whiting' cho loài cá này xuất phát trực tiếp từ màu sắc trắng bạc đặc trưng của nó. Trong tiếng Anh, 'white' nghĩa là trắng, và 'whiting' được dùng để chỉ loại cá có màu trắng hoặc vật chất dùng để làm trắng.

Bột Trắng Đa Năng

Ngoài ý nghĩa là một loài cá, 'whiting' còn có nghĩa là bột đá phấn màu trắng (canxi cacbonat) được dùng làm chất độn, chất màu trong sơn, kem đánh bóng hoặc để làm trắng bề mặt. Tên gọi này cũng bắt nguồn từ màu trắng của nó.

Usage Note

Whiting là một loại cá phổ biến ở châu Âu, thường được chế biến thành các món chiên, nướng hoặc hấp. Cá whiting có hương vị nhẹ nhàng và dễ ăn.

Prepositions

with in

* `with`: Dùng để chỉ cá whiting được chế biến với một nguyên liệu nào đó. Ví dụ: whiting with lemon (cá whiting với chanh).
* `in`: Dùng để chỉ cá whiting được chế biến trong một món ăn nào đó. Ví dụ: whiting in batter (cá whiting tẩm bột chiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiting (fish)
  • fresh fresh whiting
    (cá bạc má tươi)
  • grilled grilled whiting
    (cá bạc má nướng)
  • fried fried whiting
    (cá bạc má chiên)
  • small small whiting
    (cá bạc má nhỏ)
Verb + whiting (fish)
  • catch catch whiting
    (đánh bắt cá bạc má)
  • eat eat whiting
    (ăn cá bạc má)
Noun + whiting (material)
  • chalk whiting chalk
    (phấn trắng (dùng để làm trắng))
  • powder whiting powder
    (bột làm trắng (canxi cacbonat))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiting

noun
Lật mặt

Một loại cá biển ăn được thuộc họ cá tuyết, có thịt trắng mềm.

"We had whiting for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fish in this area, you often catch whiting.
Nếu bạn câu cá ở khu vực này, bạn thường bắt được cá whiting.
Phủ định
When the water is too warm, whiting doesn't thrive.
Khi nước quá ấm, cá whiting không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If the net is cast, do you usually find whiting in it?
Nếu thả lưới, bạn có thường thấy cá whiting trong đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiting".

Món Cá Bạc Má Trong Văn Hóa Ẩm Thực Anh

Cá bạc má (whiting) là một trong những loại cá phổ biến được dùng trong món 'fish and chips' truyền thống của Anh, bên cạnh cá tuyết (cod) và cá tuyết chấm đen (haddock). Thịt cá bạc má trắng, mềm, ít xương, rất được ưa chuộng để chiên giòn.

Bột Làm Trắng: Từ Sơn Đến Vệ Sinh

Bột whiting (canxi cacbonat) đã được sử dụng từ lâu trong lịch sử như một chất độn và sắc tố trắng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong sơn và vữa trát tường. Nó cũng được dùng làm chất tẩy rửa nhẹ và chất đánh bóng trong nhiều ngành công nghiệp.