(Top Banner Ad)
gadolinium
C1
Danh từ C1 Hóa học

gadolinium

UK: /ˌɡædəˈlɪniəm/ • US: /ˌɡædəˈlɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

gadolini kim loại gadolini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silvery-white, malleable, and ductile rare-earth metal. It is ferromagnetic below its Curie temperature of 20 °C (68 °F).

Vietnamese Meaning

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc, dễ uốn và dễ kéo sợi. Nó có tính sắt từ dưới nhiệt độ Curie là 20 °C (68 °F).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gadolinium is used in MRI contrast agents to enhance the visibility of blood vessels and tissues."

    "Gadolinium được sử dụng trong các chất tương phản MRI để tăng cường khả năng hiển thị của mạch máu và mô."

  • "The presence of gadolinium can significantly improve the quality of MRI scans."

    "Sự hiện diện của gadolinium có thể cải thiện đáng kể chất lượng của ảnh chụp MRI."

  • "Gadolinium compounds are being researched for potential cancer therapies."

    "Các hợp chất gadolinium đang được nghiên cứu cho các liệu pháp điều trị ung thư tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gadolinium Một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc, ký hiệu Gd, thuộc nhóm các kim loại đất hiếm, được sử dụng trong nam châm, hợp kim và làm chất cản quang trong chụp MRI.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Finnish
Gadolin
Neo-Latin
Gadolinium
English
gadolinium

Nguồn gốc tên gọi

Gadolinium là một nguyên tố hóa học được đặt theo tên của nhà hóa học, nhà vật lý và khoáng vật học người Phần Lan Johan Gadolin (1760–1852). Gadolin đã phân lập oxit của một nguyên tố đất hiếm vào năm 1794, mặc dù đó không phải là gadolinium tinh khiết. Cái tên 'gadolinium' và hậu tố '-ium' (thường dùng cho các nguyên tố kim loại) được nhà hóa học người Pháp Jean Charles Galissard de Marignac đặt vào năm 1886 để vinh danh ông.

Usage Note

Gadolinium được sử dụng trong các thanh điều khiển lò phản ứng hạt nhân và như một chất tương phản trong chụp cộng hưởng từ (MRI). Do tính chất độc đáo của nó, gadolinium đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Cần lưu ý về độc tính của một số hợp chất gadolinium.

Prepositions

in as

in (trong): 'Gadolinium is used in MRI contrast agents.' as (như): 'Gadolinium acts as a neutron absorber.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gadolinium
  • paramagnetic paramagnetic gadolinium
    (gadolinium thuận từ)
  • chelated chelated gadolinium
    (gadolinium tạo phức chelate)
  • intravenous intravenous gadolinium
    (gadolinium tiêm tĩnh mạch)
Gadolinium + Noun
  • contrast gadolinium contrast
    (chất cản quang gadolinium)
  • agent gadolinium-based contrast agent
    (chất cản quang gốc gadolinium)
  • retention gadolinium retention
    (sự tích tụ gadolinium)
Verb + gadolinium
  • inject inject gadolinium
    (tiêm gadolinium)
  • administer administer gadolinium
    (sử dụng/cấp gadolinium (trong y học))
  • detect detect gadolinium
    (phát hiện gadolinium)

Idioms

  • gadolinium contrast agent

    Chất cản quang gadolinium (một loại thuốc dùng trong chụp MRI để cải thiện hình ảnh)

    "The doctor decided to use a gadolinium contrast agent for a clearer MRI scan."

    (Bác sĩ đã quyết định sử dụng chất cản quang gadolinium để có được hình ảnh MRI rõ nét hơn.)

  • gadolinium-enhanced MRI

    Chụp MRI có tiêm gadolinium (kỹ thuật chụp cộng hưởng từ sử dụng chất cản quang gadolinium)

    "The patient underwent a gadolinium-enhanced MRI of the brain."

    (Bệnh nhân đã được chụp MRI não có tiêm gadolinium.)

  • gadolinium retention

    Sự tích tụ gadolinium (hiện tượng gadolinium còn sót lại trong cơ thể sau khi sử dụng)

    "Concerns about gadolinium retention have led to changes in clinical practice."

    (Những lo ngại về sự tích tụ gadolinium đã dẫn đến những thay đổi trong thực hành lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gadolinium

Danh từ
Lật mặt

Một kim loại đất hiếm màu trắng bạc, dễ uốn và dễ kéo sợi. Nó có tính sắt từ dưới nhiệt độ Curie là 20 °C (68 °F).

"Gadolinium is used in MRI contrast agents to enhance the visibility of blood vessels and tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hospital had more gadolinium, they would perform more advanced MRI scans.
Nếu bệnh viện có nhiều gadolinium hơn, họ sẽ thực hiện được nhiều ca chụp MRI nâng cao hơn.
Phủ định
If gadolinium weren't so expensive, its use in research wouldn't be so limited.
Nếu gadolinium không đắt đỏ như vậy, việc sử dụng nó trong nghiên cứu sẽ không bị hạn chế đến thế.
Nghi vấn
Would the image clarity improve if the contrast agent contained more gadolinium?
Liệu độ rõ nét của ảnh có cải thiện nếu chất tương phản chứa nhiều gadolinium hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gadolinium".

Ứng dụng quan trọng trong Y học

Gadolinium đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh. Nó được sử dụng làm chất cản quang trong chụp cộng hưởng từ (MRI) để tăng cường độ rõ nét của các mô, cơ quan và mạch máu, giúp bác sĩ phát hiện các khối u, viêm nhiễm hoặc các bất thường khác mà nếu không có chất cản quang sẽ khó nhìn thấy.

Những lo ngại về sức khỏe

Mặc dù gadolinium rất hữu ích, nhưng trong những năm gần đây đã có những lo ngại về việc một lượng nhỏ gadolinium có thể bị giữ lại trong cơ thể (đặc biệt là trong não, xương và da) sau khi chụp MRI, ngay cả ở những người có chức năng thận bình thường. Điều này đã thúc đẩy nghiên cứu thêm và dẫn đến việc thay đổi hướng dẫn lâm sàng về việc sử dụng các chất cản quang gốc gadolinium.