(Top Banner Ad)
neutron absorber
C1
noun C1 Nuclear Physics

neutron absorber

UK: /ˈnjuːtrɒn əbˈzɔːbər/ • US: /ˈnuːtrɑːn əbˈzɔːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu hấp thụ neutron chất hấp thụ neutron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material that is used to absorb neutrons in a nuclear reactor, thereby controlling the chain reaction.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để hấp thụ neutron trong lò phản ứng hạt nhân, từ đó kiểm soát phản ứng dây chuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boron is a common neutron absorber used in control rods."

    "Boron là một vật liệu hấp thụ neutron phổ biến được sử dụng trong các thanh điều khiển."

  • "The effectiveness of a neutron absorber depends on its neutron capture cross-section."

    "Hiệu quả của một vật liệu hấp thụ neutron phụ thuộc vào tiết diện bắt giữ neutron của nó."

  • "Gadolinium is sometimes added to nuclear fuel as a burnable neutron absorber."

    "Gadolinium đôi khi được thêm vào nhiên liệu hạt nhân như một vật liệu hấp thụ neutron có thể đốt cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutron Hạt hạ nguyên tử không mang điện tích
Noun absorber Chất hấp thụ (nói chung)
Verb absorb Hấp thụ, thu hút
Noun absorption Sự hấp thụ
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ
Noun absorbency Khả năng hấp thụ
Adjective absorbable Có thể hấp thụ được
Adjective neutronic Thuộc về neutron

Synonyms

neutron poison (chất độc neutron)neutron sink (vật liệu làm tiêu hao neutron)

Antonyms

neutron source (nguồn neutron)neutron reflector (vật liệu phản xạ neutron)

Related Words

Subject Area

Nuclear Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
English
electron
English
neutron
Latin
sorbere
Latin
absorbere
English
absorber
English
neutron absorber

Nguồn gốc của 'neutron absorber'

Thuật ngữ 'neutron absorber' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực vật lý hạt nhân. 'Neutron' được đặt ra vào năm 1932 bởi James Chadwick, xuất phát từ 'neutral' (trung tính, không mang điện tích) và hậu tố '-on' (thường dùng cho các hạt hạ nguyên tử như 'electron'). 'Absorber' có nghĩa là 'chất hấp thụ', đến từ động từ 'absorb' (hấp thụ), có gốc Latin là 'absorbere' (nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'hút vào'). Do đó, 'neutron absorber' mang ý nghĩa là 'vật liệu hấp thụ các hạt neutron'.

Usage Note

Thuật ngữ 'neutron absorber' đề cập đến bất kỳ vật liệu nào có tiết diện hấp thụ neutron cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tốc độ phản ứng hạt nhân. Các vật liệu phổ biến bao gồm boron, cadmium, hafnium và gadolinium. Khái niệm này khác với 'neutron moderator', làm chậm neutron mà không nhất thiết hấp thụ chúng, và 'nuclear fuel' là vật liệu cung cấp neutron thông qua phân hạch.

Prepositions

of in

'Absorber of neutrons' (vật liệu hấp thụ neutron) mô tả đặc tính của vật liệu. 'Absorber in a nuclear reactor' (vật liệu hấp thụ trong lò phản ứng hạt nhân) chỉ vị trí hoặc ứng dụng của vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutron absorber
  • effective effective neutron absorber
    (vật liệu hấp thụ neutron hiệu quả)
  • strong strong neutron absorber
    (vật liệu hấp thụ neutron mạnh)
  • efficient efficient neutron absorber
    (vật liệu hấp thụ neutron hiệu suất cao)
  • thermal thermal neutron absorber
    (vật liệu hấp thụ neutron nhiệt)
Noun + neutron absorber
  • cadmium cadmium neutron absorber
    (chất hấp thụ neutron bằng cadmium)
  • boron boron neutron absorber
    (chất hấp thụ neutron bằng boron)
  • control rod control rod neutron absorber
    (thanh điều khiển hấp thụ neutron)
Verb + neutron absorber
  • use use a neutron absorber
    (sử dụng vật liệu hấp thụ neutron)
  • act as act as a neutron absorber
    (đóng vai trò là vật liệu hấp thụ neutron)
  • serve as serve as a neutron absorber
    (phục vụ như một vật liệu hấp thụ neutron)

Idioms

  • control rod neutron absorber

    Thanh điều khiển hấp thụ neutron (trong lò phản ứng hạt nhân)

    "The cadmium control rods act as neutron absorbers in a nuclear reactor to regulate the chain reaction."

    (Các thanh điều khiển bằng cadmium hoạt động như vật liệu hấp thụ neutron trong lò phản ứng hạt nhân để điều chỉnh phản ứng dây chuyền.)

  • thermal neutron absorber

    Vật liệu hấp thụ neutron nhiệt

    "Boron is a common thermal neutron absorber employed in reactor safety systems."

    (Bo là một vật liệu hấp thụ neutron nhiệt phổ biến được sử dụng trong các hệ thống an toàn lò phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutron absorber

noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để hấp thụ neutron trong lò phản ứng hạt nhân, từ đó kiểm soát phản ứng dây chuyền.

"Boron is a common neutron absorber used in control rods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutron absorber".

An toàn Hạt nhân và Kiểm soát Năng lượng

Vật liệu hấp thụ neutron đóng vai trò cốt yếu trong an toàn của lò phản ứng hạt nhân. Chúng được dùng trong các thanh điều khiển để điều chỉnh tốc độ phản ứng dây chuyền, ngăn chặn quá nhiệt và sự cố tan chảy lò phản ứng. Nếu không có chúng, việc kiểm soát năng lượng hạt nhân sẽ cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến thảm họa như Chernobyl hay Fukushima.

Ứng dụng trong Y học và Nghiên cứu

Ngoài năng lượng hạt nhân, khả năng hấp thụ neutron cũng được ứng dụng trong các lĩnh vực y tế và nghiên cứu. Ví dụ, trong liệu pháp bắt neutron-boron (BNCT) để điều trị ung thư, boron được dùng làm chất hấp thụ neutron, tạo ra phản ứng hạt nhân cục bộ tiêu diệt tế bào ung thư mà ít gây hại đến các mô khỏe mạnh.