gaia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Earth conceived as a self-regulating living organism.
Vietnamese Meaning
Trái Đất được hình dung như một cơ thể sống tự điều chỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gaia hypothesis suggests that Earth's climate is regulated by living organisms."
"Giả thuyết Gaia cho rằng khí hậu Trái Đất được điều chỉnh bởi các sinh vật sống."
-
"The Gaia theory has influenced environmental thinking."
"Lý thuyết Gaia đã ảnh hưởng đến tư duy về môi trường."
-
"Some see Gaia as a spiritual entity."
"Một số người xem Gaia như một thực thể tâm linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gaia | Nữ thần Đất Mẹ / Hệ sinh thái Trái Đất |
| Adjective | Gaian | Thuộc về Gaia/Trái Đất |
| Noun (person) | Gaian | Người ủng hộ giả thuyết Gaia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaia, với chữ 'G' viết hoa, thường được sử dụng để chỉ một lý thuyết khoa học và triết học, hay một giả thuyết, cho rằng Trái Đất (và sinh quyển của nó) hoạt động như một hệ thống tự điều chỉnh phức tạp duy nhất để duy trì các điều kiện sống trên hành tinh. Nó khác với việc chỉ đơn thuần đề cập đến hành tinh Trái Đất về mặt địa lý. Khái niệm này nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần sống và không sống của Trái Đất. Thỉnh thoảng 'Gaia' cũng được dùng trong bối cảnh tôn giáo hay tâm linh, nhưng trong khoa học, nó chủ yếu mang nghĩa về một hệ thống tự điều chỉnh.
Trong thần thoại Hy Lạp, Gaia (hay Gaea) là hiện thân của Trái Đất và là một trong những vị thần nguyên thủy đầu tiên. 'Gaia' trong bối cảnh này mang ý nghĩa về một nhân vật thần thoại chứ không phải một khái niệm khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mother Mother Gaia (Mẹ Gaia (chỉ Trái Đất như một thực thể sống))
-
Planet Planet Gaia (Hành tinh Gaia (tên gọi khác của Trái Đất))
-
hypothesis Gaia hypothesis (Giả thuyết Gaia (giả thuyết Trái Đất là một siêu sinh vật tự điều chỉnh))
-
theory Gaia theory (Thuyết Gaia (tên gọi khác của giả thuyết Gaia))
-
living living Gaia (Gaia sống (Trái Đất như một hệ sinh thái sống))
-
fragile fragile Gaia (Gaia mong manh (Trái Đất dễ bị tổn thương))
Idioms
-
the Gaia hypothesis
Giả thuyết cho rằng Trái Đất là một hệ thống sinh học tự điều chỉnh.
"The Gaia hypothesis suggests that living organisms interact with their inorganic surroundings to form a synergistic self-regulating system."
(Giả thuyết Gaia cho rằng các sinh vật sống tương tác với môi trường vô cơ của chúng để hình thành một hệ thống tự điều chỉnh, cộng hưởng.)
-
Mother Gaia
Cách gọi nhân cách hóa Trái Đất như một người mẹ nuôi dưỡng và bảo vệ.
"We must protect Mother Gaia for future generations."
(Chúng ta phải bảo vệ Mẹ Gaia cho các thế hệ tương lai.)
-
stewardship of Gaia
Trách nhiệm quản lý và bảo vệ Trái Đất.
"Environmental groups advocate for better stewardship of Gaia."
(Các nhóm môi trường ủng hộ việc quản lý và bảo vệ Trái Đất tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaia
danh từTrái Đất được hình dung như một cơ thể sống tự điều chỉnh.
"The Gaia hypothesis suggests that Earth's climate is regulated by living organisms."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish Gaia were more respected by humanity; perhaps then we would treat the environment better. |
Tôi ước Gaia được nhân loại tôn trọng hơn; có lẽ khi đó chúng ta sẽ đối xử với môi trường tốt hơn. |
| Phủ định | If only Gaia weren't suffering so much from pollution; the planet's health would be significantly improved. |
Giá mà Gaia không phải chịu đựng quá nhiều ô nhiễm; sức khỏe của hành tinh sẽ được cải thiện đáng kể. |
| Nghi vấn | If only governments would recognize the urgent need to protect Gaia, wouldn't that accelerate crucial environmental policies? |
Giá mà chính phủ các nước nhận ra sự cần thiết cấp bách phải bảo vệ Gaia, chẳng phải điều đó sẽ thúc đẩy các chính sách môi trường quan trọng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaia".
