(Top Banner Ad)
gaia
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường, Triết học, Thần thoại

gaia

UK: /ˈɡaɪ.ə/ • US: /ˈɡeɪ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ Trái Đất (khi mang ý nghĩa thần thoại hoặc nhân cách hóa Trái Đất) Hệ thống Trái Đất tự điều chỉnh (khi nói về giả thuyết Gaia)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Earth conceived as a self-regulating living organism.

Vietnamese Meaning

Trái Đất được hình dung như một cơ thể sống tự điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gaia hypothesis suggests that Earth's climate is regulated by living organisms."

    "Giả thuyết Gaia cho rằng khí hậu Trái Đất được điều chỉnh bởi các sinh vật sống."

  • "The Gaia theory has influenced environmental thinking."

    "Lý thuyết Gaia đã ảnh hưởng đến tư duy về môi trường."

  • "Some see Gaia as a spiritual entity."

    "Một số người xem Gaia như một thực thể tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gaia Nữ thần Đất Mẹ / Hệ sinh thái Trái Đất
Adjective Gaian Thuộc về Gaia/Trái Đất
Noun (person) Gaian Người ủng hộ giả thuyết Gaia

Synonyms

Mother Earth (Mẹ Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Triết học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γαῖα (Gaîa)
English
Gaia

Nguồn gốc Thần thoại

Từ 'Gaia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, Γαῖα (Gaîa), là tên của nữ thần Đất Mẹ trong thần thoại Hy Lạp. Nữ thần Gaia là hiện thân của Trái Đất, mẹ của muôn loài, bao gồm cả các Titan và Olympians. Tên này sau đó được sử dụng trong khoa học để chỉ Trái Đất như một hệ sinh thái tự điều chỉnh.

Usage Note

Gaia, với chữ 'G' viết hoa, thường được sử dụng để chỉ một lý thuyết khoa học và triết học, hay một giả thuyết, cho rằng Trái Đất (và sinh quyển của nó) hoạt động như một hệ thống tự điều chỉnh phức tạp duy nhất để duy trì các điều kiện sống trên hành tinh. Nó khác với việc chỉ đơn thuần đề cập đến hành tinh Trái Đất về mặt địa lý. Khái niệm này nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần sống và không sống của Trái Đất. Thỉnh thoảng 'Gaia' cũng được dùng trong bối cảnh tôn giáo hay tâm linh, nhưng trong khoa học, nó chủ yếu mang nghĩa về một hệ thống tự điều chỉnh.
Trong thần thoại Hy Lạp, Gaia (hay Gaea) là hiện thân của Trái Đất và là một trong những vị thần nguyên thủy đầu tiên. 'Gaia' trong bối cảnh này mang ý nghĩa về một nhân vật thần thoại chứ không phải một khái niệm khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Gaia
  • Mother Mother Gaia
    (Mẹ Gaia (chỉ Trái Đất như một thực thể sống))
  • Planet Planet Gaia
    (Hành tinh Gaia (tên gọi khác của Trái Đất))
  • hypothesis Gaia hypothesis
    (Giả thuyết Gaia (giả thuyết Trái Đất là một siêu sinh vật tự điều chỉnh))
  • theory Gaia theory
    (Thuyết Gaia (tên gọi khác của giả thuyết Gaia))
Adjective + Gaia
  • living living Gaia
    (Gaia sống (Trái Đất như một hệ sinh thái sống))
  • fragile fragile Gaia
    (Gaia mong manh (Trái Đất dễ bị tổn thương))

Idioms

  • the Gaia hypothesis

    Giả thuyết cho rằng Trái Đất là một hệ thống sinh học tự điều chỉnh.

    "The Gaia hypothesis suggests that living organisms interact with their inorganic surroundings to form a synergistic self-regulating system."

    (Giả thuyết Gaia cho rằng các sinh vật sống tương tác với môi trường vô cơ của chúng để hình thành một hệ thống tự điều chỉnh, cộng hưởng.)

  • Mother Gaia

    Cách gọi nhân cách hóa Trái Đất như một người mẹ nuôi dưỡng và bảo vệ.

    "We must protect Mother Gaia for future generations."

    (Chúng ta phải bảo vệ Mẹ Gaia cho các thế hệ tương lai.)

  • stewardship of Gaia

    Trách nhiệm quản lý và bảo vệ Trái Đất.

    "Environmental groups advocate for better stewardship of Gaia."

    (Các nhóm môi trường ủng hộ việc quản lý và bảo vệ Trái Đất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaia

danh từ
Lật mặt

Trái Đất được hình dung như một cơ thể sống tự điều chỉnh.

"The Gaia hypothesis suggests that Earth's climate is regulated by living organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish Gaia were more respected by humanity; perhaps then we would treat the environment better.
Tôi ước Gaia được nhân loại tôn trọng hơn; có lẽ khi đó chúng ta sẽ đối xử với môi trường tốt hơn.
Phủ định
If only Gaia weren't suffering so much from pollution; the planet's health would be significantly improved.
Giá mà Gaia không phải chịu đựng quá nhiều ô nhiễm; sức khỏe của hành tinh sẽ được cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
If only governments would recognize the urgent need to protect Gaia, wouldn't that accelerate crucial environmental policies?
Giá mà chính phủ các nước nhận ra sự cần thiết cấp bách phải bảo vệ Gaia, chẳng phải điều đó sẽ thúc đẩy các chính sách môi trường quan trọng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaia".

Nữ thần Đất Mẹ trong thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Gaia là nữ thần nguyên thủy của Đất Mẹ, hiện thân của chính Trái Đất. Bà là mẹ của tất cả các vị thần, quái vật và con người, đại diện cho sự sống và khả năng sinh sôi nảy nở của hành tinh.

Giả thuyết Gaia hiện đại

Vào những năm 1970, nhà khoa học James Lovelock và nhà vi sinh vật học Lynn Margulis đã phát triển 'Giả thuyết Gaia', đề xuất rằng Trái Đất hoạt động như một hệ thống sinh học tự điều chỉnh, nơi tất cả các thành phần (khí quyển, đại dương, đất, và sinh vật) tương tác để duy trì các điều kiện thích hợp cho sự sống.