(Top Banner Ad)
biosphere
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

biosphere

UK: /ˈbaɪəʊˌsfɪə/ • US: /ˈbaɪoʊˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

sinh quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regions of the surface, atmosphere, and hydrosphere of the earth (or analogous parts of other planets) occupied by living organisms.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ các khu vực bề mặt, khí quyển và thủy quyển của Trái Đất (hoặc các phần tương tự của các hành tinh khác) có sinh vật sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biosphere is a complex system that includes all living things and their environments."

    "Sinh quyển là một hệ thống phức tạp bao gồm tất cả sinh vật sống và môi trường của chúng."

  • "Human activities are having a significant impact on the biosphere."

    "Các hoạt động của con người đang có tác động đáng kể đến sinh quyển."

  • "Protecting the biosphere is essential for the survival of all species."

    "Bảo vệ sinh quyển là điều cần thiết cho sự sống còn của tất cả các loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biospheric Thuộc về sinh quyển, liên quan đến sinh quyển.
Noun biodiversity Đa dạng sinh học (sự đa dạng của các loài trong sinh quyển).
Noun biology Sinh học (ngành khoa học nghiên cứu về sự sống).
Noun biologist Nhà sinh vật học (người nghiên cứu về sinh học).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) + σφαῖρα (sphaîra)
German
Biosphäre
English
biosphere

Lớp Vỏ Sự Sống Của Trái Đất

Thuật ngữ 'biosphere' được nhà địa chất học người Áo Eduard Suess đặt ra vào năm 1875. Ông đã kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'bíos' (nghĩa là 'sự sống') và 'sphaîra' (nghĩa là 'quả cầu'). Ông dùng từ này để mô tả lớp vỏ mỏng manh trên bề mặt Trái Đất, nơi mà sự sống tồn tại, giống như lớp vỏ của một quả táo vậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'biosphere' bao hàm tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất. Nó nhấn mạnh sự liên kết và tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường vật lý của chúng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về hệ sinh thái, biến đổi khí hậu và sự sống trên các hành tinh khác.

Prepositions

of within

'of' được sử dụng để chỉ thành phần của biosphere, ví dụ: 'the health of the biosphere'. 'within' được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong biosphere, ví dụ: 'life within the biosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biosphere
  • global biosphere
    (sinh quyển toàn cầu)
  • terrestrial biosphere
    (sinh quyển trên cạn)
  • marine biosphere
    (sinh quyển biển)
Verb + biosphere
  • protect the biosphere
    (bảo vệ sinh quyển)
  • damage the biosphere
    (gây hại cho sinh quyển)
  • affect the biosphere
    (ảnh hưởng đến sinh quyển)
Noun + of + biosphere
  • health of the biosphere
    (sức khỏe của sinh quyển)
  • balance of the biosphere
    (sự cân bằng của sinh quyển)
  • future of the biosphere
    (tương lai của sinh quyển)

Idioms

  • The biosphere knows no borders.

    Các vấn đề môi trường mang tính toàn cầu và không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia.

    "Pollution from one continent can affect another because the biosphere knows no borders."

    (Ô nhiễm từ một lục địa có thể ảnh hưởng đến nơi khác vì sinh quyển không hề có biên giới.)

  • The web of life in the biosphere

    Mạng lưới sự sống phức tạp và liên kết chặt chẽ với nhau trong sinh quyển.

    "The extinction of a single species can disrupt the entire web of life in the biosphere."

    (Sự tuyệt chủng của một loài duy nhất có thể phá vỡ toàn bộ mạng lưới sự sống trong sinh quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biosphere

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ các khu vực bề mặt, khí quyển và thủy quyển của Trái Đất (hoặc các phần tương tự của các hành tinh khác) có sinh vật sinh sống.

"The biosphere is a complex system that includes all living things and their environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biosphere".

Khu Dự trữ Sinh quyển UNESCO

Đây là những khu vực được UNESCO công nhận nhằm thúc đẩy sự cân bằng giữa con người và thiên nhiên. Chúng đóng vai trò như 'phòng thí nghiệm sống' để thử nghiệm các phương pháp phát triển bền vững. Việt Nam có nhiều Khu dự trữ sinh quyển thế giới như Cần Giờ, Cát Bà và miền Tây Nghệ An.

Giả thuyết Gaia: Trái Đất là một Thực thể sống

Đây là một giả thuyết khoa học nổi tiếng cho rằng toàn bộ sinh quyển Trái Đất và môi trường vật lý của nó (khí quyển, đại dương) hoạt động như một hệ thống tự điều chỉnh phức tạp, duy trì các điều kiện tối ưu cho sự sống. Giống như một cơ thể sống, Trái Đất có khả năng 'tự chữa lành'.