(Top Banner Ad)
gains
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

gains

UK: /ɡeɪnz/ • US: /ɡeɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận lợi ích đạt được thu được tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in wealth or resources; a profit or advantage.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên về của cải hoặc nguồn lực; lợi nhuận hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported significant gains in profits this quarter."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận tăng đáng kể trong quý này."

  • "What do you hope to gain from this experience?"

    "Bạn hy vọng sẽ đạt được điều gì từ trải nghiệm này?"

  • "He gained a reputation as a reliable colleague."

    "Anh ấy đã có được danh tiếng là một đồng nghiệp đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain sự đạt được, lợi ích, lợi nhuận
Verb gain đạt được, giành được, kiếm được
Adjective gainful có lợi, có ích (thường dùng cho công việc)
Adverb gainfully một cách có lợi, có ích
Noun (plural) gains lợi nhuận, thành quả, sự tăng thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
Middle English
gainen
Modern English
gain (n/v)

Nguồn gốc của 'gain'

Từ 'gains' (lợi nhuận, thành quả) bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được', 'giành được', hoặc 'canh tác'. Nó mang ý nghĩa của việc đạt được một cái gì đó, thường là thông qua nỗ lực hoặc lao động, và đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự tăng trưởng hoặc lợi ích.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về số lượng, giá trị, hoặc lợi ích. Khác với 'profit' (lợi nhuận) ở chỗ 'gain' có thể bao gồm cả những lợi ích phi tài chính.
Thường mang ý nghĩa đạt được một cách nỗ lực hoặc qua thời gian. Khác với 'win' (chiến thắng) ở chỗ 'gain' nhấn mạnh quá trình và sự nỗ lực hơn là kết quả ngẫu nhiên.

Prepositions

in from

'Gain in' thường được dùng để chỉ sự tăng lên về một mặt nào đó (ví dụ: gain in weight, gain in knowledge). 'Gain from' thường được dùng để chỉ lợi ích nhận được từ một hành động hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: gain from experience).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gains
  • financial financial gains
    (lợi nhuận tài chính)
  • economic economic gains
    (thành quả kinh tế)
  • significant significant gains
    (những thành tựu đáng kể)
  • modest modest gains
    (những lợi ích nhỏ)
  • substantial substantial gains
    (những lợi ích đáng kể)
Verb + gains
  • make make gains
    (đạt được tiến bộ/lợi nhuận)
  • achieve achieve gains
    (đạt được thành quả)
  • realize realize gains
    (hiện thực hóa lợi nhuận)
  • secure secure gains
    (đảm bảo lợi nhuận/thành quả)

Idioms

  • No pain, no gain.

    Không có đau khổ/nỗ lực thì không có thành quả. (Có công mài sắt có ngày nên kim.)

    "You want to improve your fitness? Remember, no pain, no gain!"

    (Bạn muốn cải thiện thể lực ư? Hãy nhớ, có công mài sắt có ngày nên kim!)

  • Ill-gotten gains.

    Lợi lộc bất chính, của cải phi pháp.

    "He had to surrender his ill-gotten gains to the authorities."

    (Anh ta phải giao nộp những lợi lộc bất chính của mình cho chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gains

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên về của cải hoặc nguồn lực; lợi nhuận hoặc lợi thế.

"The company reported significant gains in profits this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better training, they would gain more market share now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, họ sẽ giành được nhiều thị phần hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have gained more respect from his colleagues.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy đã nhận được nhiều sự tôn trọng hơn từ đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
If she had followed my advice, would she gain a promotion now?
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, liệu cô ấy có được thăng chức bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gains".

Giá trị của nỗ lực và thành quả

Trong văn hóa phương Tây, 'gains' thường gắn liền với ý niệm về thành quả xứng đáng từ sự nỗ lực và chăm chỉ. Câu nói 'No pain, no gain' phản ánh giá trị này, khuyến khích con người vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc sự thăng tiến trong công việc.

Thành quả hợp pháp và bất hợp pháp

Khái niệm 'gains' cũng có sự phân biệt rõ ràng giữa thành quả hợp pháp và bất hợp pháp. 'Ill-gotten gains' (lợi lộc bất chính) là một thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh rằng của cải thu được bằng con đường gian lận hoặc phạm pháp thường không được chấp nhận về mặt đạo đức và pháp lý.