acquire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain possession of something; to get or obtain.
Vietnamese Meaning
Đạt được, giành được, thu được, có được, mua lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acquired a new subsidiary last year."
"Công ty đã mua lại một công ty con mới vào năm ngoái."
-
"He acquired the painting for a very low price."
"Anh ấy đã mua được bức tranh với giá rất thấp."
-
"The team acquired a reputation for excellence."
"Đội đã tạo dựng được danh tiếng về sự xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | đạt được, có được, thu được |
| Noun | acquisition | sự mua lại, sự thu thập, vật đạt được |
| Noun | acquirer | người/tổ chức mua lại, người thu được |
| Adjective | acquirable | có thể đạt được, có thể thu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acquire' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh quá trình đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, kỹ năng, hoặc một giao dịch. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'obtain'. 'Acquire' thường ám chỉ việc tích lũy tài sản, kỹ năng hoặc kiến thức một cách dần dần. So sánh với 'obtain' (đạt được), 'acquire' thường liên quan đến một quá trình dài hơi hơn và có thể bao gồm nhiều bước. Trong khi 'obtain' có thể chỉ đơn giản là nhận được một thứ gì đó mà không cần nhiều nỗ lực.
Prepositions
‘Acquire from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc mà từ đó một thứ gì đó được thu được. Ví dụ: acquire knowledge from books (thu được kiến thức từ sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowledge acquire knowledge (thu thập kiến thức)
-
skills acquire new skills (tiếp thu kỹ năng mới)
-
wealth acquire great wealth (tích lũy khối tài sản lớn)
-
a company acquire a company (mua lại một công ty)
-
property acquire property (mua bất động sản)
-
a reputation acquire a good reputation (có được danh tiếng tốt)
-
easily easily acquire (dễ dàng có được)
-
gradually gradually acquire (dần dần đạt được)
-
struggle to struggle to acquire (chật vật để có được)
-
seek to seek to acquire (tìm cách để đạt được)
-
aim to aim to acquire (nhằm mục đích đạt được)
Idioms
-
acquire a taste for (something)
bắt đầu thích thứ gì đó (mà trước đây có thể không thích)
"It took me a while to acquire a taste for olives."
(Tôi mất một thời gian để bắt đầu thích ăn ô liu.)
-
acquire a habit
bắt đầu có một thói quen
"He acquired a habit of biting his nails when he was stressed."
(Anh ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire
Động từĐạt được, giành được, thu được, có được, mua lại.
"The company acquired a new subsidiary last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire".
