(Top Banner Ad)
acquire
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

acquire

UK: /əˈkwaɪər/ • US: /əˈkwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

có được thu được giành được mua lại tích lũy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain possession of something; to get or obtain.

Vietnamese Meaning

Đạt được, giành được, thu được, có được, mua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acquired a new subsidiary last year."

    "Công ty đã mua lại một công ty con mới vào năm ngoái."

  • "He acquired the painting for a very low price."

    "Anh ấy đã mua được bức tranh với giá rất thấp."

  • "The team acquired a reputation for excellence."

    "Đội đã tạo dựng được danh tiếng về sự xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire đạt được, có được, thu được
Noun acquisition sự mua lại, sự thu thập, vật đạt được
Noun acquirer người/tổ chức mua lại, người thu được
Adjective acquirable có thể đạt được, có thể thu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷes-
Latin
quaerere
Latin
acquīrere
Old French
acquerre
Middle English
aquiren
English
acquire

Hành trình tìm kiếm và sở hữu

Từ 'acquire' có nguồn gốc từ động từ 'quaerere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'đặt câu hỏi'. Khi kết hợp với tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến' hoặc 'thêm vào'), nó tạo thành 'acquīrere', có nghĩa là 'tìm kiếm để có được', 'đạt được' hoặc 'thu được'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('acquerre'), từ này đến tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc đạt được thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'acquire' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh quá trình đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, kỹ năng, hoặc một giao dịch. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'obtain'. 'Acquire' thường ám chỉ việc tích lũy tài sản, kỹ năng hoặc kiến thức một cách dần dần. So sánh với 'obtain' (đạt được), 'acquire' thường liên quan đến một quá trình dài hơi hơn và có thể bao gồm nhiều bước. Trong khi 'obtain' có thể chỉ đơn giản là nhận được một thứ gì đó mà không cần nhiều nỗ lực.

Prepositions

from

‘Acquire from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc mà từ đó một thứ gì đó được thu được. Ví dụ: acquire knowledge from books (thu được kiến thức từ sách).

Collocations (Từ đi kèm)

acquire + Noun
  • knowledge acquire knowledge
    (thu thập kiến thức)
  • skills acquire new skills
    (tiếp thu kỹ năng mới)
  • wealth acquire great wealth
    (tích lũy khối tài sản lớn)
  • a company acquire a company
    (mua lại một công ty)
  • property acquire property
    (mua bất động sản)
  • a reputation acquire a good reputation
    (có được danh tiếng tốt)
Adverb + acquire
  • easily easily acquire
    (dễ dàng có được)
  • gradually gradually acquire
    (dần dần đạt được)
  • struggle to struggle to acquire
    (chật vật để có được)
Verb + to acquire
  • seek to seek to acquire
    (tìm cách để đạt được)
  • aim to aim to acquire
    (nhằm mục đích đạt được)

Idioms

  • acquire a taste for (something)

    bắt đầu thích thứ gì đó (mà trước đây có thể không thích)

    "It took me a while to acquire a taste for olives."

    (Tôi mất một thời gian để bắt đầu thích ăn ô liu.)

  • acquire a habit

    bắt đầu có một thói quen

    "He acquired a habit of biting his nails when he was stressed."

    (Anh ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire

Động từ
Lật mặt

Đạt được, giành được, thu được, có được, mua lại.

"The company acquired a new subsidiary last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire".

Sự thâu tóm trong kinh doanh (M&A)

Trong thế giới kinh doanh, 'acquire' thường được dùng để chỉ việc một công ty lớn mua lại một công ty nhỏ hơn. Điều này thường được gọi là 'Mergers and Acquisitions' (M&A - Sáp nhập và Thâu tóm), một chiến lược phổ biến để mở rộng thị trường, tăng thị phần hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

Giá trị của việc tiếp thu kiến thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'acquire knowledge' (tiếp thu kiến thức) và 'acquire skills' (thu nhận kỹ năng) được coi là những giá trị cốt lõi, gắn liền với sự phát triển cá nhân, sự nghiệp thành công và khả năng đóng góp cho xã hội. Quá trình học tập suốt đời là một khái niệm quan trọng để tiếp tục 'acquire' những điều mới.