(Top Banner Ad)
resources
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Môi trường

resources

UK: /rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực tài nguyên nguồn cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stock or supply of money, materials, staff, and other assets that can be drawn on by a person or organization in order to function effectively.

Vietnamese Meaning

Một nguồn cung cấp hoặc dự trữ tiền bạc, vật liệu, nhân sự và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in human resources."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nguồn nhân lực."

  • "We need more resources to complete the project on time."

    "Chúng ta cần thêm nguồn lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The library is a valuable resource for students."

    "Thư viện là một nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên."

  • "Conserving natural resources is essential for sustainable development."

    "Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource
Adjective resourceful
Adverb resourcefully
Noun resourcefulness
Verb resource

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourdre
French
ressource
English
resource

Nguồn Gốc Từ 'Resources'

Từ 'resources' (tài nguyên, nguồn lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'phục hồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' và sau đó là tiếng Pháp 'ressource' (vào thế kỷ 15), từ này mang ý nghĩa 'một nguồn cung cấp mới' hoặc 'một phương tiện để phục hồi, tìm kiếm sự giúp đỡ'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng tài nguyên là những thứ có thể được sử dụng để bắt đầu lại, phục hồi hoặc duy trì một hoạt động, giống như việc tìm thấy một nguồn lực mới khi cần thiết.

Usage Note

Từ 'resources' thường được sử dụng ở dạng số nhiều, nhấn mạnh đến tính đa dạng và số lượng của các nguồn lực. Nó bao gồm tất cả những gì có thể sử dụng để đạt được mục tiêu, từ hữu hình (tiền bạc, vật liệu) đến vô hình (thời gian, kỹ năng). Khi so sánh với 'assets', 'resources' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thứ không nhất thiết phải thuộc sở hữu. Ví dụ: 'natural resources' (tài nguyên thiên nhiên) là một ví dụ điển hình.

Prepositions

for with to

Giải thích cách dùng giới từ:
- **resources for:** Chỉ mục đích sử dụng nguồn lực, ví dụ: 'Resources for education' (Nguồn lực cho giáo dục).
- **resources with:** Mô tả việc sử dụng nguồn lực để đối phó với điều gì đó, ví dụ: 'Coping with limited resources' (Đối phó với nguồn lực hạn chế).
- **resources to:** Chỉ mục đích đạt được thông qua việc sử dụng nguồn lực, ví dụ: 'Resources to improve healthcare' (Nguồn lực để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resources
  • natural natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên)
  • human human resources
    (nguồn nhân lực)
  • financial financial resources
    (nguồn tài chính)
  • limited limited resources
    (nguồn lực hạn chế)
  • valuable valuable resources
    (nguồn tài nguyên quý giá)
  • scarce scarce resources
    (nguồn tài nguyên khan hiếm)
  • renewable renewable resources
    (tài nguyên tái tạo)
  • non-renewable non-renewable resources
    (tài nguyên không tái tạo)
Verb + resources
  • allocate allocate resources
    (phân bổ tài nguyên)
  • exploit exploit resources
    (khai thác tài nguyên)
  • conserve conserve resources
    (bảo tồn tài nguyên)
  • manage manage resources
    (quản lý tài nguyên)
  • deplete deplete resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên)
  • share share resources
    (chia sẻ tài nguyên)
  • mobilize mobilize resources
    (huy động nguồn lực)
  • utilize utilize resources
    (sử dụng tài nguyên)
Noun (concept) + resources
  • lack of lack of resources
    (thiếu hụt tài nguyên/nguồn lực)
  • misuse of misuse of resources
    (lạm dụng tài nguyên)

Idioms

  • pool resources

    Góp chung nguồn lực/tài nguyên

    "The two companies decided to pool their resources to develop the new product."

    (Hai công ty quyết định góp chung nguồn lực để phát triển sản phẩm mới.)

  • stretch resources

    Sử dụng nguồn lực một cách tối đa, tiết kiệm hết mức có thể (thường khi nguồn lực hạn chế)

    "We had to stretch our resources to finish the project on time and within budget."

    (Chúng tôi đã phải sử dụng tối đa nguồn lực của mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.)

  • live within one's resources

    Sống trong khả năng tài chính của mình, không chi tiêu quá mức

    "It's important to learn to live within your resources to avoid debt."

    (Điều quan trọng là phải học cách sống trong khả năng tài chính của mình để tránh nợ nần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resources

danh từ
Lật mặt

Một nguồn cung cấp hoặc dự trữ tiền bạc, vật liệu, nhân sự và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.

"The company is investing heavily in human resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has many resources, doesn't it?
Thư viện có nhiều tài nguyên, phải không?
Phủ định
They don't have enough resources for the project, do they?
Họ không có đủ tài nguyên cho dự án, phải không?
Nghi vấn
We should allocate more resources to education, shouldn't we?
Chúng ta nên phân bổ thêm nguồn lực cho giáo dục, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library had many valuable resources last year.
Thư viện có nhiều nguồn tài liệu giá trị vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't have enough resources to complete the project.
Họ không có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Did the company allocate resources efficiently last quarter?
Công ty có phân bổ nguồn lực hiệu quả vào quý trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resources".

Quản lý Tài nguyên Bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, khái niệm 'quản lý tài nguyên bền vững' (sustainable resource management) là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên (như nước, rừng, khoáng sản) một cách có trách nhiệm để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Đây là một vấn đề môi trường và kinh tế được quan tâm rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây.

Tầm Quan Trọng của Nguồn Nhân Lực (Human Resources)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'human resources' (nguồn nhân lực hay HR) được coi là một trong những tài sản quý giá nhất của một tổ chức. Bộ phận HR không chỉ tuyển dụng mà còn phát triển, đào tạo và quản lý phúc lợi cho nhân viên, nhận ra rằng con người là yếu tố then chốt cho sự thành công và đổi mới. Khái niệm này đã thay đổi cách các công ty nhìn nhận và đầu tư vào đội ngũ của mình, đặc biệt phổ biến trong các doanh nghiệp phương Tây.