(Top Banner Ad)
wealth
B2
danh từ B2 Kinh tế

wealth

UK: /welθ/ • US: /wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có của cải tài sản giàu sang sự thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abundance of valuable possessions or money.

Vietnamese Meaning

Sự giàu có, của cải, tài sản dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's wealth comes from its oil reserves."

    "Sự giàu có của đất nước đến từ trữ lượng dầu mỏ."

  • "He amassed a great wealth through shrewd investments."

    "Ông ta tích lũy được một khối tài sản lớn nhờ đầu tư khôn ngoan."

  • "The country's natural wealth is its greatest asset."

    "Tài sản lớn nhất của đất nước là sự giàu có tự nhiên của nó."

  • "The distribution of wealth is an important social issue."

    "Sự phân phối của cải là một vấn đề xã hội quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealthiness Sự giàu có, sự thịnh vượng
Adjective wealthy Giàu có, thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*welþuz
Old English
wela
Middle English
welthe
Modern English
wealth

Nguồn gốc của 'wealth'

Từ 'wealth' bắt nguồn từ tiếng German cổ 'welþuz', có nghĩa là 'sự thịnh vượng' hoặc 'sự tốt đẹp'. Nó thể hiện một trạng thái no đủ và sung túc, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần. Trong tiếng Anh cổ, 'wela' mang ý nghĩa tương tự, và dần dần phát triển thành 'wealth' như chúng ta biết ngày nay, bao hàm cả tài sản, của cải và sự giàu có.

Usage Note

Từ 'wealth' thường được dùng để chỉ một lượng lớn tài sản tích lũy, bao gồm tiền bạc, bất động sản, cổ phiếu và các tài sản có giá trị khác. Nó mang ý nghĩa rộng hơn 'money' (tiền) và 'riches' (sự giàu sang) vì nó bao gồm tất cả các loại tài sản có giá trị. 'Affluence' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang ý nghĩa về lối sống sung túc và sự dư dả.

Prepositions

of in

'Wealth of' được sử dụng để chỉ số lượng lớn của một cái gì đó, không nhất thiết chỉ là tiền bạc. Ví dụ: 'a wealth of information'. 'Wealth in' thường được sử dụng để chỉ sự giàu có nằm trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'wealth in natural resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth
  • immense wealth
    (Sự giàu có vô kể)
  • private wealth
    (Tài sản cá nhân)
  • natural wealth
    (Tài nguyên thiên nhiên)
Verb + wealth
  • accumulate wealth
    (Tích lũy của cải)
  • generate wealth
    (Tạo ra của cải)
  • inherit wealth
    (Thừa kế tài sản)

Idioms

  • health is better than wealth

    Sức khỏe quý hơn vàng

    "He used to work day and night to accumulate wealth, but now he realizes that health is better than wealth."

    (Anh ấy từng làm việc ngày đêm để tích lũy của cải, nhưng giờ anh ấy nhận ra rằng sức khỏe quý hơn vàng.)

  • a wealth of something

    Rất nhiều, vô số (cái gì đó)

    "The library has a wealth of information on ancient history."

    (Thư viện có vô số thông tin về lịch sử cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth

danh từ
Lật mặt

Sự giàu có, của cải, tài sản dồi dào.

"The country's wealth comes from its oil reserves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth".

Wealth and Social Status

Ở nhiều nước phương Tây, wealth (sự giàu có) thường gắn liền với địa vị xã hội và quyền lực. Tuy nhiên, cũng có một sự chú trọng vào việc sử dụng wealth một cách có trách nhiệm và đóng góp cho xã hội. Các tổ chức từ thiện và hoạt động thiện nguyện thường được tài trợ bởi những người giàu có.