gale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very strong wind; a strong current of air.
Vietnamese Meaning
Một cơn gió rất mạnh; một luồng không khí mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship struggled to stay afloat in the gale."
"Con tàu chật vật để giữ nổi trong cơn gió mạnh."
-
"The gale caused significant damage to coastal areas."
"Cơn gió mạnh gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."
-
"We were stuck indoors due to the raging gale outside."
"Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà vì cơn gió mạnh đang hoành hành bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gale | gió lớn, gió giật mạnh, bão nhỏ |
| Adjective | gale-force | có cường độ gió bão (thường dùng để mô tả gió) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Gale'' thường được dùng để mô tả gió mạnh hơn gió thường nhưng yếu hơn bão (storm). Nó thường được liên hệ với biển cả. Cường độ gió được đo bằng thang Beaufort, và ''gale'' tương ứng với cấp 7-10 (khoảng 52-102 km/h hoặc 32-63 mph). Khác với ''breeze'' (gió nhẹ) hoặc ''wind'' (gió nói chung), ''gale'' mang ý nghĩa về sức mạnh và sự nguy hiểm tiềm tàng. Nó mạnh hơn ''strong wind'' nhưng yếu hơn ''hurricane''.
Prepositions
''In a gale'' thường được dùng để chỉ trạng thái ở trong một cơn gió mạnh. ''During the gale'' chỉ khoảng thời gian cơn gió mạnh diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong gale (một cơn gió mạnh)
-
fresh a fresh gale (một cơn gió tương đối mạnh)
-
heavy a heavy gale (một cơn gió rất mạnh)
-
whole a whole gale (một cơn bão cấp 10 (theo thang Beaufort))
-
violent a violent gale (một cơn gió cực mạnh, bão tố)
-
blow A gale blew (Gió bão thổi)
-
rage A gale raged (Gió bão hoành hành)
-
weather weather a gale (vượt qua cơn bão/khó khăn (nghĩa bóng))
-
ride out ride out a gale (chống chọi với cơn bão)
-
warning gale warning (cảnh báo gió bão)
-
force gale-force winds (gió cấp bão)
-
abuse a gale of abuse (một tràng chửi rủa)
Idioms
-
a gale of laughter
tràng cười lớn, tiếng cười vang dội
"A gale of laughter swept through the room as he told the joke."
(Một tràng cười lớn vang lên khắp căn phòng khi anh ấy kể chuyện đùa.)
-
blow a gale
(Gió) thổi rất mạnh, thổi như bão
"The wind has been blowing a gale all night, making it difficult to sleep."
(Gió đã thổi như bão suốt đêm qua, khiến việc ngủ rất khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gale
Danh từMột cơn gió rất mạnh; một luồng không khí mạnh.
"The ship struggled to stay afloat in the gale."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gale".
