(Top Banner Ad)
gale
B2
Danh từ B2 Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

gale

UK: /ɡeɪl/ • US: /ɡeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

gió mạnh cơn gió mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very strong wind; a strong current of air.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió rất mạnh; một luồng không khí mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship struggled to stay afloat in the gale."

    "Con tàu chật vật để giữ nổi trong cơn gió mạnh."

  • "The gale caused significant damage to coastal areas."

    "Cơn gió mạnh gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực ven biển."

  • "We were stuck indoors due to the raging gale outside."

    "Chúng tôi bị mắc kẹt trong nhà vì cơn gió mạnh đang hoành hành bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gale gió lớn, gió giật mạnh, bão nhỏ
Adjective gale-force có cường độ gió bão (thường dùng để mô tả gió)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th century)
gale

Nguồn gốc của 'gale'

Từ 'gale' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu là một thuật ngữ hàng hải để chỉ gió mạnh. Nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) như 'gala' (có nghĩa là "hát" hoặc "la hét", ám chỉ tiếng gió rít) hoặc từ tiếng Hạ Đức (Low German) 'gale' cũng có nghĩa là bão.

Usage Note

''Gale'' thường được dùng để mô tả gió mạnh hơn gió thường nhưng yếu hơn bão (storm). Nó thường được liên hệ với biển cả. Cường độ gió được đo bằng thang Beaufort, và ''gale'' tương ứng với cấp 7-10 (khoảng 52-102 km/h hoặc 32-63 mph). Khác với ''breeze'' (gió nhẹ) hoặc ''wind'' (gió nói chung), ''gale'' mang ý nghĩa về sức mạnh và sự nguy hiểm tiềm tàng. Nó mạnh hơn ''strong wind'' nhưng yếu hơn ''hurricane''.

Prepositions

in during

''In a gale'' thường được dùng để chỉ trạng thái ở trong một cơn gió mạnh. ''During the gale'' chỉ khoảng thời gian cơn gió mạnh diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả gió bão (Adjective + gale)
  • strong a strong gale
    (một cơn gió mạnh)
  • fresh a fresh gale
    (một cơn gió tương đối mạnh)
  • heavy a heavy gale
    (một cơn gió rất mạnh)
  • whole a whole gale
    (một cơn bão cấp 10 (theo thang Beaufort))
  • violent a violent gale
    (một cơn gió cực mạnh, bão tố)
Hoạt động của gió bão (Verb + gale)
  • blow A gale blew
    (Gió bão thổi)
  • rage A gale raged
    (Gió bão hoành hành)
  • weather weather a gale
    (vượt qua cơn bão/khó khăn (nghĩa bóng))
  • ride out ride out a gale
    (chống chọi với cơn bão)
Các cụm từ khác với 'gale'
  • warning gale warning
    (cảnh báo gió bão)
  • force gale-force winds
    (gió cấp bão)
  • abuse a gale of abuse
    (một tràng chửi rủa)

Idioms

  • a gale of laughter

    tràng cười lớn, tiếng cười vang dội

    "A gale of laughter swept through the room as he told the joke."

    (Một tràng cười lớn vang lên khắp căn phòng khi anh ấy kể chuyện đùa.)

  • blow a gale

    (Gió) thổi rất mạnh, thổi như bão

    "The wind has been blowing a gale all night, making it difficult to sleep."

    (Gió đã thổi như bão suốt đêm qua, khiến việc ngủ rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gale

Danh từ
Lật mặt

Một cơn gió rất mạnh; một luồng không khí mạnh.

"The ship struggled to stay afloat in the gale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gale".

Gió bão trên Thang đo Beaufort

Thuật ngữ 'gale' được sử dụng chính thức trong Thang đo Beaufort, một hệ thống đo tốc độ gió và điều kiện biển. 'Gale' thường dùng để chỉ gió có tốc độ từ cấp 8 (Fresh Gale) đến cấp 10 (Storm/Whole Gale) trên thang này, mang lại điều kiện biển động mạnh và nguy hiểm cho tàu thuyền.

Cảnh báo gió bão và an toàn hàng hải

Các cảnh báo gió bão (gale warnings) được các cơ quan khí tượng phát đi rất quan trọng đối với các cộng đồng ven biển, ngư dân và ngành hàng hải. Chúng giúp người dân và thủy thủ chuẩn bị, thực hiện các biện pháp an toàn để tránh rủi ro từ những cơn bão mạnh.