(Top Banner Ad)
hurricane
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

hurricane

UK: /ˈhʌrɪkən/ • US: /ˈhɜːrɪkeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bão cuồng phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violent, tropical, cyclonic storm having wind speeds of or in excess of 74 miles per hour (33 m/s).

Vietnamese Meaning

Một cơn bão xoáy nhiệt đới dữ dội với tốc độ gió từ 74 dặm/giờ (33 m/s) trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hurricane caused widespread damage along the coast."

    "Cơn bão gây ra thiệt hại trên diện rộng dọc theo bờ biển."

  • "The city was evacuated before the hurricane made landfall."

    "Thành phố đã được sơ tán trước khi cơn bão đổ bộ."

  • "Forecasters are tracking the path of the hurricane."

    "Các nhà dự báo đang theo dõi đường đi của cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurricane Cơn bão nhiệt đới dữ dội, đặc biệt là ở Đại Tây Dương, với sức gió ít nhất 119 km/h (74 mph).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
hurakán
Spanish
huracán
English (16th C)
hurrycán
Modern English
hurricane

Nguồn gốc từ thần bão Taino

Từ 'hurricane' có nguồn gốc từ 'hurakán', tên của vị thần bão tố trong tín ngưỡng của người Taino cổ đại, một dân tộc bản địa ở vùng Caribe. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này thành 'huracán' khi họ đến Châu Mỹ, và sau đó từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'hurricane' mà chúng ta biết ngày nay. Thần Hurakán được cho là tạo ra gió và bão tố cực mạnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'hurricane' được sử dụng cho các cơn bão hình thành trên Đại Tây Dương và đông bắc Thái Bình Dương. Các cơn bão tương tự ở tây bắc Thái Bình Dương được gọi là 'typhoon', và ở nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương được gọi là 'cyclone'. Sự khác biệt nằm ở vị trí địa lý.

Prepositions

in after during

Ví dụ:
* **in** the hurricane: chỉ vị trí, thời điểm (trong cơn bão).
* **after** the hurricane: chỉ thời gian (sau cơn bão).
* **during** the hurricane: chỉ thời gian (trong suốt cơn bão).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hurricane
  • devastating devastating hurricane
    (cơn bão tàn khốc)
  • powerful powerful hurricane
    (cơn bão mạnh)
  • tropical tropical hurricane
    (bão nhiệt đới)
  • major major hurricane
    (bão lớn (thường là cấp 3 trở lên))
  • deadly deadly hurricane
    (cơn bão gây chết người)
Verb + hurricane
  • prepare for prepare for a hurricane
    (chuẩn bị cho một cơn bão)
  • hit by be hit by a hurricane
    (bị bão đổ bộ/quét qua)
  • survive survive a hurricane
    (sống sót qua một cơn bão)
  • track track a hurricane
    (theo dõi đường đi của bão)
Hurricane + Noun
  • season hurricane season
    (mùa bão)
  • eye eye of the hurricane
    (mắt bão)
  • force hurricane force winds
    (gió mạnh cấp bão)
  • warning hurricane warning
    (cảnh báo bão)

Idioms

  • the eye of the hurricane

    Điểm bình yên/yên tĩnh nhất giữa một tình huống hỗn loạn hoặc căng thẳng.

    "Amidst all the chaos of the election campaign, the candidate found himself in the eye of the hurricane, trying to maintain calm."

    (Giữa sự hỗn loạn của chiến dịch tranh cử, ứng cử viên thấy mình ở giữa mắt bão, cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • a hurricane of activity/emotions/criticism

    Một lượng lớn hoạt động, cảm xúc hoặc chỉ trích dữ dội và tràn ngập.

    "After the announcement, there was a hurricane of protests from the public."

    (Sau thông báo, có một làn sóng phản đối dữ dội từ công chúng.)

  • batten down the hatches

    Chuẩn bị kỹ lưỡng cho một tình huống khó khăn sắp tới; sẵn sàng đối phó với rắc rối.

    "The economy is looking bad, so we need to batten down the hatches and save money."

    (Kinh tế đang xấu đi, vì vậy chúng ta cần thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurricane

Danh từ
Lật mặt

Một cơn bão xoáy nhiệt đới dữ dội với tốc độ gió từ 74 dặm/giờ (33 m/s) trở lên.

"The hurricane caused widespread damage along the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurricane".

Cách đặt tên bão

Để dễ dàng theo dõi và nhận biết, các cơn bão nhiệt đới được đặt tên theo một danh sách luân phiên gồm các tên nam và nữ. Mỗi khu vực trên thế giới có danh sách tên riêng. Ví dụ, ở Đại Tây Dương, tên bão sẽ được tái sử dụng sau 6 năm, trừ khi cơn bão đó gây ra thiệt hại quá lớn, tên của nó sẽ được 'nghỉ hưu' để tránh gây ám ảnh và tưởng niệm các nạn nhân.

Ảnh hưởng và Văn hóa chuẩn bị

Ở các vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão (như vùng Caribe, miền Nam Hoa Kỳ), người dân có một văn hóa chuẩn bị kỹ lưỡng. Họ thường dự trữ lương thực, nước uống, pin, và có các kế hoạch sơ tán. Các chính phủ cũng đầu tư vào hệ thống cảnh báo sớm và cơ sở hạ tầng chống chịu bão để giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ cộng đồng.