(Top Banner Ad)
gall
C1
Noun C1 Cảm xúc, Sinh học (thực vật)

gall

UK: /ɡɔːl/ • US: /ɡɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

mặt dày trơ tráo xấc xược chọc tức làm phiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bold and impudent behavior; impudence.

Vietnamese Meaning

Sự trơ tráo, táo bạo, vô liêm sỉ; sự xấc xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the gall to ask me for money after he stole from me."

    "Hắn ta mặt dày đến mức dám xin tiền tôi sau khi đã ăn trộm của tôi."

  • "It galls me to think that he got away with it."

    "Tôi cảm thấy khó chịu khi nghĩ rằng hắn ta đã thoát tội."

  • "The gall on the rosebush was a sign of disease."

    "Khối u trên bụi hoa hồng là dấu hiệu của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gall sự trơ trẽn, vô liêm sỉ; mật đắng
Adjective galling gây bực bội, khó chịu, làm phật ý
Verb gall chọc tức, làm bực mình; làm trầy da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Sinh học (thực vật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*gallō
Old English
gealla
Middle English
galle
Modern English
gall

Nguồn gốc từ 'Mật'

Từ 'gall' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'gealla' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ 'mật' – một chất lỏng đắng do gan sản xuất. Trong y học cổ đại, mật vàng được cho là có liên quan đến sự nóng nảy, giận dữ và tính khí bốc đồng. Từ đó, nghĩa bóng của 'gall' phát triển để chỉ sự trơ trẽn, vô liêm sỉ hoặc thái độ khiêu khích.

Usage Note

Từ 'gall' với nghĩa này thường được dùng để diễn tả sự thiếu tôn trọng trắng trợn, thái độ kiêu ngạo và bất chấp phép tắc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'nerve' (sự táo bạo) hoặc 'cheek' (sự hỗn xược), vì nó ngụ ý một sự coi thường rõ ràng đối với người khác hoặc quy tắc.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc lý do gây ra sự trơ tráo. Ví dụ: 'He had the gall with his constant lying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gall
  • sheer sheer gall
    (sự trơ trẽn trắng trợn/tột cùng)
  • unmitigated unmitigated gall
    (sự trơ trẽn hoàn toàn, không thể chấp nhận được)
  • incredible incredible gall
    (sự trơ trẽn không thể tin nổi)
Verb + gall
  • have the have the gall to do something
    (có cái gan/sự trơ trẽn dám làm điều gì đó)
  • show show gall
    (thể hiện sự trơ trẽn)
  • gall to gall someone
    (chọc tức ai đó, làm ai đó bực mình)

Idioms

  • have the gall to do something

    có cái gan, trơ trẽn dám làm điều gì đó (thường là điều không phù hợp hoặc vô lý)

    "He had the gall to ask for a raise after being late every day for a month."

    (Anh ta có cái gan dám đòi tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày trong một tháng.)

  • bitter as gall

    đắng như mật, cay đắng (ám chỉ sự thất vọng, thù hận sâu sắc)

    "The taste of defeat was as bitter as gall."

    (Vị thất bại cay đắng như mật.)

  • gall and wormwood

    nguồn gốc của sự cay đắng, đau khổ sâu sắc

    "The betrayal was gall and wormwood to him, a constant source of pain."

    (Sự phản bội là nỗi cay đắng và đau khổ tột cùng đối với anh ấy, một nguồn cơn đau đớn không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gall

Noun
Lật mặt

Sự trơ tráo, táo bạo, vô liêm sỉ; sự xấc xược.

"He had the gall to ask me for money after he stole from me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must gall his opponent to win the debate.
Anh ta phải làm đối thủ bực tức để thắng cuộc tranh luận.
Phủ định
You should not gall your friends with constant complaints.
Bạn không nên làm bạn bè bực bội bằng những lời phàn nàn liên tục.
Nghi vấn
Could her words gall the audience and incite anger?
Lời nói của cô ấy có thể làm khán giả bực bội và kích động sự tức giận không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism was galling him deeply yesterday.
Sự chỉ trích liên tục đang làm anh ta bực bội sâu sắc ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't galling anyone with her complaints; she kept them to herself.
Cô ấy đã không làm ai khó chịu bằng những lời phàn nàn của mình; cô ấy giữ chúng cho riêng mình.
Nghi vấn
Were they galling the horse's back with that poorly fitted saddle?
Họ có đang làm trầy xước lưng ngựa bằng chiếc yên ngựa không vừa vặn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gall".

Thuyết dịch thể cổ đại

Trong y học cổ đại Hy Lạp và La Mã, 'gall' (mật vàng) là một trong bốn dịch thể chính của cơ thể (cùng với máu, đờm và mật đen). Mật vàng được cho là liên quan đến tính khí nóng nảy, dễ cáu kỉnh và sự giận dữ (tính cách choleric). Điều này giải thích tại sao 'gall' lại mang ý nghĩa về sự trơ trẽn, bực tức trong tiếng Anh hiện đại, vì nó liên kết với ý tưởng về một tính khí 'mật' quá mức.