gall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự trơ tráo, táo bạo, vô liêm sỉ; sự xấc xược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had the gall to ask me for money after he stole from me."
"Hắn ta mặt dày đến mức dám xin tiền tôi sau khi đã ăn trộm của tôi."
-
"It galls me to think that he got away with it."
"Tôi cảm thấy khó chịu khi nghĩ rằng hắn ta đã thoát tội."
-
"The gall on the rosebush was a sign of disease."
"Khối u trên bụi hoa hồng là dấu hiệu của bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gall' với nghĩa này thường được dùng để diễn tả sự thiếu tôn trọng trắng trợn, thái độ kiêu ngạo và bất chấp phép tắc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'nerve' (sự táo bạo) hoặc 'cheek' (sự hỗn xược), vì nó ngụ ý một sự coi thường rõ ràng đối với người khác hoặc quy tắc.
Prepositions
'With' được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc lý do gây ra sự trơ tráo. Ví dụ: 'He had the gall with his constant lying.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer gall (sự trơ trẽn trắng trợn/tột cùng)
-
unmitigated unmitigated gall (sự trơ trẽn hoàn toàn, không thể chấp nhận được)
-
incredible incredible gall (sự trơ trẽn không thể tin nổi)
-
have the have the gall to do something (có cái gan/sự trơ trẽn dám làm điều gì đó)
-
show show gall (thể hiện sự trơ trẽn)
-
gall to gall someone (chọc tức ai đó, làm ai đó bực mình)
Idioms
-
have the gall to do something
có cái gan, trơ trẽn dám làm điều gì đó (thường là điều không phù hợp hoặc vô lý)
"He had the gall to ask for a raise after being late every day for a month."
(Anh ta có cái gan dám đòi tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày trong một tháng.)
-
bitter as gall
đắng như mật, cay đắng (ám chỉ sự thất vọng, thù hận sâu sắc)
"The taste of defeat was as bitter as gall."
(Vị thất bại cay đắng như mật.)
-
gall and wormwood
nguồn gốc của sự cay đắng, đau khổ sâu sắc
"The betrayal was gall and wormwood to him, a constant source of pain."
(Sự phản bội là nỗi cay đắng và đau khổ tột cùng đối với anh ấy, một nguồn cơn đau đớn không ngừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gall
NounSự trơ tráo, táo bạo, vô liêm sỉ; sự xấc xược.
"He had the gall to ask me for money after he stole from me."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must gall his opponent to win the debate. |
Anh ta phải làm đối thủ bực tức để thắng cuộc tranh luận. |
| Phủ định | You should not gall your friends with constant complaints. |
Bạn không nên làm bạn bè bực bội bằng những lời phàn nàn liên tục. |
| Nghi vấn | Could her words gall the audience and incite anger? |
Lời nói của cô ấy có thể làm khán giả bực bội và kích động sự tức giận không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant criticism was galling him deeply yesterday. |
Sự chỉ trích liên tục đang làm anh ta bực bội sâu sắc ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't galling anyone with her complaints; she kept them to herself. |
Cô ấy đã không làm ai khó chịu bằng những lời phàn nàn của mình; cô ấy giữ chúng cho riêng mình. |
| Nghi vấn | Were they galling the horse's back with that poorly fitted saddle? |
Họ có đang làm trầy xước lưng ngựa bằng chiếc yên ngựa không vừa vặn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gall".
