(Top Banner Ad)
heroism
C1
noun C1 Xã hội học, Văn học

heroism

UK: /ˈhɛrəʊɪzəm/ • US: /ˈhɪroʊɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa anh hùng tinh thần anh hùng hành động dũng cảm lòng dũng cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courageous behavior or character.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc phẩm chất dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters were awarded medals for their heroism."

    "Các lính cứu hỏa đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ."

  • "Acts of heroism are often remembered for generations."

    "Những hành động anh hùng thường được ghi nhớ qua nhiều thế hệ."

  • "The story is a testament to the heroism of ordinary people in extraordinary circumstances."

    "Câu chuyện là một minh chứng cho sự dũng cảm của những người bình thường trong những hoàn cảnh phi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng, người hùng
Adjective heroic anh hùng, dũng cảm, quả cảm
Adverb heroically một cách anh hùng, một cách dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hērōs (ἥρως)
English
hero
English
heroism

Nguồn gốc của 'Heroism'

Từ 'heroism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hērōs', chỉ một người có sức mạnh, lòng dũng cảm và phẩm chất đặc biệt, thường được tôn vinh sau khi qua đời. Ý tưởng về 'heroism' đã phát triển qua nhiều nền văn hóa, từ những câu chuyện thần thoại Hy Lạp đến những hành động dũng cảm trong lịch sử hiện đại. Nó không chỉ là về sức mạnh thể chất, mà còn về tinh thần cao thượng và sự hy sinh vì người khác.

Usage Note

Heroism thường liên quan đến việc thể hiện lòng dũng cảm phi thường, thường là trong những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó vượt xa sự can đảm đơn thuần và bao gồm cả sự hy sinh, lòng vị tha và quyết tâm vượt qua nỗi sợ hãi.

Prepositions

of in

‘Heroism of’: nhấn mạnh đến lòng dũng cảm hoặc hành động anh hùng của một người cụ thể. Ví dụ: the heroism of the firefighters. ‘Heroism in’: Nhấn mạnh sự dũng cảm trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: His heroism in battle saved many lives.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heroism
  • great heroism
    (chủ nghĩa anh hùng vĩ đại)
  • remarkable heroism
    (chủ nghĩa anh hùng đáng chú ý)
  • selfless heroism
    (chủ nghĩa anh hùng vị tha)
Verb + heroism
  • display heroism
    (thể hiện chủ nghĩa anh hùng)
  • show heroism
    (cho thấy chủ nghĩa anh hùng)
  • demonstrate heroism
    (chứng minh chủ nghĩa anh hùng)

Idioms

  • An act of heroism

    Một hành động dũng cảm, một hành động anh hùng

    "Saving the child from the burning building was an act of heroism."

    (Việc cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy là một hành động dũng cảm.)

  • Heroism in the face of adversity

    Sự dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh

    "His heroism in the face of adversity inspired many."

    (Sự dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heroism

noun
Lật mặt

Hành vi hoặc phẩm chất dũng cảm.

"The firefighters were awarded medals for their heroism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his heroism saved the village is undeniable.
Việc sự quả cảm của anh ấy đã cứu ngôi làng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether their heroic actions were truly selfless is not certain.
Việc những hành động quả cảm của họ có thực sự vị tha hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What constitutes heroism is often debated.
Điều gì tạo nên sự quả cảm thường được tranh luận.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To show heroism, one must often overcome great fear.
Để thể hiện chủ nghĩa anh hùng, người ta thường phải vượt qua nỗi sợ hãi lớn.
Phủ định
It is important not to mistake recklessness for heroism.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn sự liều lĩnh với chủ nghĩa anh hùng.
Nghi vấn
Is it always necessary to witness someone's heroic actions to believe in their heroism?
Có phải lúc nào cũng cần chứng kiến hành động anh hùng của ai đó để tin vào chủ nghĩa anh hùng của họ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier demonstrated heroism during the battle.
Người lính đã thể hiện chủ nghĩa anh hùng trong trận chiến.
Phủ định
He did not show any heroic qualities during the crisis.
Anh ấy đã không thể hiện bất kỳ phẩm chất anh hùng nào trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Did her heroism inspire others to act?
Chủ nghĩa anh hùng của cô ấy có truyền cảm hứng cho những người khác hành động không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to show heroism by rescuing the cat from the burning building.
Cô ấy sẽ thể hiện sự dũng cảm bằng cách giải cứu con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.
Phủ định
They are not going to demonstrate heroic actions if they just stand by and watch.
Họ sẽ không thể hiện những hành động dũng cảm nếu họ chỉ đứng nhìn.
Nghi vấn
Is he going to be remembered for his heroism in the face of danger?
Liệu anh ấy có được nhớ đến vì sự dũng cảm của mình khi đối mặt với nguy hiểm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news will be highlighting acts of heroism all day tomorrow.
Tin tức sẽ nhấn mạnh những hành động anh hùng cả ngày mai.
Phủ định
The media won't be focusing on heroism during the economic crisis.
Giới truyền thông sẽ không tập trung vào chủ nghĩa anh hùng trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Will the children be learning about heroism in their history class next week?
Liệu bọn trẻ có được học về chủ nghĩa anh hùng trong lớp học lịch sử vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroism".

Ngày Tưởng Niệm (Memorial Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Tưởng Niệm là ngày lễ để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội. Đây là dịp để tôn vinh sự dũng cảm và tinh thần hy sinh của họ, thể hiện lòng biết ơn đối với những hành động 'heroism' mà họ đã thực hiện để bảo vệ đất nước.

Quan niệm về 'Heroism' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'heroism' thường được liên kết với những hành động cá nhân, dũng cảm và vượt lên trên khó khăn. Nó thường được thể hiện trong các câu chuyện thần thoại, lịch sử và văn học, nơi những người hùng chiến đấu chống lại cái ác và bảo vệ những người yếu thế. Khái niệm này cũng liên quan đến lòng tự trọng, sự kiên trì và khả năng hy sinh vì lợi ích chung.