(Top Banner Ad)
cowardice
C1
noun C1 Tâm lý học, Đạo đức học

cowardice

UK: /ˈkaʊədɪs/ • US: /ˈkaʊərdɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hèn nhát tính nhát gan sự nhu nhược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of bravery; ignoble fear in the face of danger.

Vietnamese Meaning

Sự hèn nhát; sự thiếu dũng cảm; nỗi sợ hãi đáng khinh khi đối mặt với nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His cowardice prevented him from saving the child from the burning building."

    "Sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy."

  • "The general accused the soldier of cowardice for abandoning his post."

    "Vị tướng cáo buộc người lính tội hèn nhát vì đã bỏ vị trí của mình."

  • "He overcame his cowardice and finally asked her out on a date."

    "Anh ấy đã vượt qua sự hèn nhát của mình và cuối cùng đã mời cô ấy đi chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coward kẻ hèn nhát
Noun cowardice sự hèn nhát
Adjective cowardly hèn nhát, nhát gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Old French
couard
Middle English
cowardise
Modern English
cowardice

Hình ảnh chiếc đuôi cụp

Từ 'cowardice' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'couard', bắt nguồn từ 'coue' nghĩa là cái đuôi. Hình ảnh này ẩn dụ cho một con vật (như chó hoặc thỏ) sợ hãi đến mức cụp đuôi vào giữa hai chân khi bỏ chạy.

Usage Note

Cowardice mô tả trạng thái hoặc hành vi của việc thiếu can đảm hoặc dũng khí khi đối diện với điều gì đó đáng sợ, nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự sợ hãi và xu hướng trốn tránh hoặc bỏ cuộc thay vì đối mặt. Khác với 'fear' (sợ hãi), là một cảm xúc tự nhiên, 'cowardice' mang một đánh giá tiêu cực về đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cowardice
  • moral moral cowardice
    (sự hèn nhát về mặt đạo đức (không dám làm điều đúng))
  • sheer sheer cowardice
    (sự hèn nhát tột độ)
  • political political cowardice
    (sự hèn nhát trong chính trị)
Verb + cowardice
  • accuse accuse someone of cowardice
    (buộc tội ai đó hèn nhát)
  • show show cowardice
    (tỏ thái độ hèn nhát)
  • display display cowardice
    (thể hiện sự hèn nhát)

Idioms

  • Moral cowardice

    Sự hèn nhát về đạo đức: việc thiếu can đảm để làm điều mà mình biết là đúng.

    "Staying silent while his friend was bullied was an act of moral cowardice."

    (Giữ im lặng khi bạn mình bị bắt nạt là một hành động hèn nhát về đạo đức.)

  • Show the white feather

    Lộ vẻ hèn nhát (bắt nguồn từ quan niệm gà chọi có lông trắng là giống lai, không thiện chiến).

    "He showed the white feather and refused to enter the burning building."

    (Anh ta đã lộ vẻ hèn nhát và từ chối đi vào tòa nhà đang cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cowardice

noun
Lật mặt

Sự hèn nhát; sự thiếu dũng cảm; nỗi sợ hãi đáng khinh khi đối mặt với nguy hiểm.

"His cowardice prevented him from saving the child from the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his cowardice prevented him from rescuing the child is undeniable.
Việc sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta giải cứu đứa trẻ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he displayed cowardly behavior is not the main point; the point is that the job didn't get done.
Việc anh ta thể hiện hành vi hèn nhát hay không không phải là vấn đề chính; vấn đề là công việc không được hoàn thành.
Nghi vấn
Whether their cowardice will influence their final decision is a key question.
Liệu sự hèn nhát của họ có ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng của họ hay không là một câu hỏi quan trọng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions spoke volumes: cowardice dictated every decision he made during the crisis.
Hành động của anh ta đã nói lên tất cả: sự hèn nhát chi phối mọi quyết định anh ta đưa ra trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
There was one thing he couldn't tolerate: cowardly behavior in the face of adversity.
Có một điều anh ấy không thể chịu đựng được: hành vi hèn nhát khi đối mặt với nghịch cảnh.
Nghi vấn
Is it truly cowardice: choosing self-preservation over what others perceive as bravery?
Có thật là hèn nhát không: khi chọn cách tự bảo tồn bản thân hơn là những gì người khác coi là dũng cảm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had shown such cowardice during the battle that his comrades lost all respect for him.
Anh ta đã thể hiện sự hèn nhát đến mức trong trận chiến mà đồng đội của anh ta mất hết sự tôn trọng dành cho anh ta.
Phủ định
She had not expected such cowardice from someone she considered a hero.
Cô ấy đã không ngờ sự hèn nhát như vậy từ một người mà cô ấy coi là anh hùng.
Nghi vấn
Had their leader displayed cowardice before abandoning his troops?
Có phải thủ lĩnh của họ đã thể hiện sự hèn nhát trước khi bỏ rơi quân đội của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cowardice".

Biểu tượng Lông vũ Trắng

Trong Thế chiến I ở Anh, những phụ nữ sẽ trao lông vũ trắng cho những người đàn ông không mặc quân phục để sỉ nhục họ là kẻ hèn nhát (cowardice) vì không ra chiến trận.

Danh dự và Hèn nhát

Trong văn hóa hiệp sĩ phương Tây, 'cowardice' được xem là vết nhơ lớn nhất đối với danh dự của một người đàn ông, thường dẫn đến việc bị tước bỏ mọi tước hiệu và sự kính trọng xã hội.