(Top Banner Ad)
gallery
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

gallery

UK: /ˈɡæl.ər.i/ • US: /ˈɡæl.ər.i/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trưng bày hành lang (dài) khán giả (trong thể thao)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building used for showing works of art.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited a modern art gallery in the city center."

    "Chúng tôi đã đến thăm một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại ở trung tâm thành phố."

  • "She works at a photography gallery."

    "Cô ấy làm việc tại một phòng trưng bày ảnh."

  • "The website has a gallery of images from the trip."

    "Trang web có một bộ sưu tập ảnh từ chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallerist Người quản lý hoặc sở hữu phòng trưng bày nghệ thuật
Noun gallery-goer Người thường xuyên đi xem triển lãm nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kiến trúc, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
galilaea
Old French
galerie
Middle English
galerie
English
gallery

Nguồn Gốc Từ Nhà Thờ Đến Nơi Trưng Bày Nghệ Thuật

Từ 'gallery' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'galilaea', ban đầu dùng để chỉ những khu vực tiền sảnh hoặc hành lang lớn ở lối vào nhà thờ, thường được gọi là 'cổng Ga-li-lê' (Galilee porch). Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'galerie' và phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một lối đi dài, hành lang có mái che hoặc ban công. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ một không gian trưng bày nghệ thuật, như chúng ta vẫn hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'gallery' thường ám chỉ một không gian trang trọng, có mục đích trưng bày và bảo tồn nghệ thuật. Khác với 'museum' (bảo tàng) thường có các bộ sưu tập lớn và đa dạng hơn, 'gallery' thường tập trung vào các triển lãm tạm thời hoặc các bộ sưu tập nhỏ hơn. Đôi khi 'gallery' cũng có thể chỉ một không gian bán các tác phẩm nghệ thuật.

Prepositions

in at

‘In the gallery’ dùng để chỉ việc ở bên trong phòng trưng bày. ‘At the gallery’ có thể chỉ vị trí gần phòng trưng bày, hoặc đang tham gia một sự kiện ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallery
  • art art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật)
  • photo photo gallery
    (phòng trưng bày ảnh)
  • private private gallery
    (phòng trưng bày tư nhân)
  • national national gallery
    (phòng trưng bày quốc gia)
  • contemporary contemporary art gallery
    (phòng trưng bày nghệ thuật đương đại)
Verb + gallery
  • visit visit a gallery
    (ghé thăm một phòng trưng bày)
  • open open a gallery
    (mở một phòng trưng bày)
  • exhibit in exhibit in a gallery
    (trưng bày tại một phòng trưng bày)
  • tour tour a gallery
    (tham quan một vòng phòng trưng bày)

Idioms

  • play to the gallery

    Làm điều gì đó để thu hút sự chú ý hoặc được lòng công chúng (thường theo cách tiêu cực, tìm kiếm sự tán thành dễ dãi)

    "The politician was accused of playing to the gallery with his controversial statements."

    (Chính trị gia bị buộc tội 'chiều lòng công chúng' bằng những phát biểu gây tranh cãi của mình.)

  • the peanut gallery

    Nhóm người xem hoặc khán giả đưa ra những lời bình phẩm không mời mà đến hoặc chỉ trích, đặc biệt từ vị trí không quan trọng.

    "Don't listen to the peanut gallery; just focus on your performance."

    (Đừng nghe 'những lời bàn tán vô bổ'; hãy tập trung vào màn trình diễn của bạn.)

  • a rogues' gallery

    Một bộ sưu tập ảnh (thường là ảnh tội phạm) hoặc một nhóm người bị coi là có hành vi xấu xa.

    "The police had a rogues' gallery of known fraudsters."

    (Cảnh sát có một 'kho ảnh tội phạm' của những kẻ lừa đảo khét tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallery

Danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.

"We visited a modern art gallery in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallery".

Vai Trò Quan Trọng Của Phòng Trưng Bày Nghệ Thuật

Phòng trưng bày nghệ thuật (art gallery) đóng vai trò then chốt trong thế giới nghệ thuật, không chỉ là nơi trưng bày và bán tác phẩm của các nghệ sĩ mà còn là không gian giáo dục công chúng về lịch sử và các xu hướng nghệ thuật đương đại. Chúng tạo cầu nối giữa nghệ sĩ, nhà sưu tầm và người yêu nghệ thuật, góp phần định hình văn hóa và thị trường nghệ thuật.

Các Dạng Phòng Trưng Bày Đa Dạng

Ngoài các phòng trưng bày nghệ thuật truyền thống, từ 'gallery' còn được dùng cho nhiều mục đích khác. Ví dụ, 'photo gallery' (phòng trưng bày ảnh), 'sculpture gallery' (phòng trưng bày điêu khắc). Trong một số tòa nhà cổ, 'gallery' có thể chỉ một hành lang dài hoặc ban công quan sát. Sự đa dạng này phản ánh chức năng chính của 'gallery' là không gian để quan sát và thưởng thức.