showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of show.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's showing off his new car."
"Anh ấy đang khoe chiếc xe hơi mới của mình."
-
"She is showing great potential in her new role."
"Cô ấy đang cho thấy tiềm năng lớn trong vai trò mới của mình."
-
"The company is showing its latest products at the trade fair."
"Công ty đang trưng bày các sản phẩm mới nhất của mình tại hội chợ thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | show | thể hiện, trưng bày, trình diễn |
| Noun | show | buổi biểu diễn, sự thể hiện, màn trình diễn |
| Noun | showing | sự thể hiện, sự trình diễn, buổi chiếu (phim) |
| Adjective | showy | phô trương, lòe loẹt, sặc sỡ |
| Verb | showcase | trưng bày, giới thiệu |
| Noun | showcase | tủ trưng bày, sự kiện giới thiệu |
| Noun | showroom | phòng trưng bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một hành động liên tục. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.). Khi mang nghĩa 'showing' (chứng minh, thể hiện), nó nhấn mạnh quá trình hoặc cách thức mà điều gì đó được biểu lộ.
Prepositions
showing off: khoe khoang; showing around: dẫn đi tham quan; showing for: xuất hiện, có mặt cho (một sự kiện, cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good showing (màn thể hiện tốt)
-
poor poor showing (màn thể hiện kém cỏi)
-
strong strong showing (màn trình diễn mạnh mẽ/ấn tượng)
-
impressive impressive showing (màn thể hiện ấn tượng)
-
early early showing (suất chiếu sớm (phim), sự xuất hiện sớm)
-
public public showing (buổi chiếu công khai, trưng bày công khai)
-
make make a good showing (thể hiện tốt, tạo ấn tượng tốt)
-
put on put on a showing (trình diễn một màn, thể hiện một cái gì đó)
-
showing of the showing of a film (buổi chiếu một bộ phim)
-
showing of a showing of hands (biểu quyết giơ tay (trong cuộc họp))
Idioms
-
showing off
khoe khoang, phô trương (thường với ý tiêu cực)
"He's always showing off his new car."
(Anh ấy luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.)
-
make a showing
thể hiện bản thân, trình diễn (đặc biệt trong một cuộc thi hoặc sự kiện)
"Despite being injured, she still made a good showing in the race."
(Mặc dù bị thương, cô ấy vẫn thể hiện tốt trong cuộc đua.)
-
give a good showing of oneself
thể hiện bản thân một cách xuất sắc, tạo ấn tượng tốt
"The team gave a good showing of themselves in the championship."
(Đội đã thể hiện rất tốt trong giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showing
verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.
"He's showing off his new car."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He started showing off his new car as soon as he parked it in front of the house. |
Anh ấy bắt đầu khoe chiếc xe mới của mình ngay khi đỗ nó trước nhà. |
| Phủ định | Unless you start showing some improvement, you will not pass the exam. |
Trừ khi bạn bắt đầu cho thấy sự cải thiện, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you show me your passport before I let you in, even though I know you? |
Bạn có cho tôi xem hộ chiếu của bạn trước khi tôi cho bạn vào không, mặc dù tôi biết bạn? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is showing more enthusiasm than her colleague. |
Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình hơn đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | He is not showing as much interest in the project as he initially did. |
Anh ấy không thể hiện nhiều sự quan tâm đến dự án như ban đầu. |
| Nghi vấn | Is she showing the least concern about the environmental impact? |
Có phải cô ấy thể hiện sự ít quan tâm nhất về tác động môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showing".
