(Top Banner Ad)
showing
B1
verb (present participle) B1 General

showing

UK: /ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện chứng minh trình bày biểu diễn triển lãm cho thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of show.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's showing off his new car."

    "Anh ấy đang khoe chiếc xe hơi mới của mình."

  • "She is showing great potential in her new role."

    "Cô ấy đang cho thấy tiềm năng lớn trong vai trò mới của mình."

  • "The company is showing its latest products at the trade fair."

    "Công ty đang trưng bày các sản phẩm mới nhất của mình tại hội chợ thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show thể hiện, trưng bày, trình diễn
Noun show buổi biểu diễn, sự thể hiện, màn trình diễn
Noun showing sự thể hiện, sự trình diễn, buổi chiếu (phim)
Adjective showy phô trương, lòe loẹt, sặc sỡ
Verb showcase trưng bày, giới thiệu
Noun showcase tủ trưng bày, sự kiện giới thiệu
Noun showroom phòng trưng bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skewH-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
sceawian
Middle English
shewen
Modern English
show

Nguồn gốc của 'show'

Từ 'showing' bắt nguồn từ động từ 'show'. Gốc rễ của 'show' có thể được truy ngược về tiếng Anh cổ 'sceawian', mang nghĩa 'nhìn, xem xét, chỉ ra, thể hiện'. Điều thú vị là nó cũng liên quan đến các từ có nghĩa 'nhìn' hoặc 'quan sát' trong nhiều ngôn ngữ German khác. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'trình bày một cái gì đó để người khác xem', và từ đó 'showing' được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của sự trình bày đó.

Usage Note

Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một hành động liên tục. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.). Khi mang nghĩa 'showing' (chứng minh, thể hiện), nó nhấn mạnh quá trình hoặc cách thức mà điều gì đó được biểu lộ.

Prepositions

off around for

showing off: khoe khoang; showing around: dẫn đi tham quan; showing for: xuất hiện, có mặt cho (một sự kiện, cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showing
  • good good showing
    (màn thể hiện tốt)
  • poor poor showing
    (màn thể hiện kém cỏi)
  • strong strong showing
    (màn trình diễn mạnh mẽ/ấn tượng)
  • impressive impressive showing
    (màn thể hiện ấn tượng)
  • early early showing
    (suất chiếu sớm (phim), sự xuất hiện sớm)
  • public public showing
    (buổi chiếu công khai, trưng bày công khai)
Verb + showing
  • make make a good showing
    (thể hiện tốt, tạo ấn tượng tốt)
  • put on put on a showing
    (trình diễn một màn, thể hiện một cái gì đó)
Showing + Preposition/Noun
  • showing of the showing of a film
    (buổi chiếu một bộ phim)
  • showing of a showing of hands
    (biểu quyết giơ tay (trong cuộc họp))

Idioms

  • showing off

    khoe khoang, phô trương (thường với ý tiêu cực)

    "He's always showing off his new car."

    (Anh ấy luôn khoe khoang chiếc xe mới của mình.)

  • make a showing

    thể hiện bản thân, trình diễn (đặc biệt trong một cuộc thi hoặc sự kiện)

    "Despite being injured, she still made a good showing in the race."

    (Mặc dù bị thương, cô ấy vẫn thể hiện tốt trong cuộc đua.)

  • give a good showing of oneself

    thể hiện bản thân một cách xuất sắc, tạo ấn tượng tốt

    "The team gave a good showing of themselves in the championship."

    (Đội đã thể hiện rất tốt trong giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showing

verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'show'.

"He's showing off his new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He started showing off his new car as soon as he parked it in front of the house.
Anh ấy bắt đầu khoe chiếc xe mới của mình ngay khi đỗ nó trước nhà.
Phủ định
Unless you start showing some improvement, you will not pass the exam.
Trừ khi bạn bắt đầu cho thấy sự cải thiện, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will you show me your passport before I let you in, even though I know you?
Bạn có cho tôi xem hộ chiếu của bạn trước khi tôi cho bạn vào không, mặc dù tôi biết bạn?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is showing more enthusiasm than her colleague.
Cô ấy thể hiện sự nhiệt tình hơn đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He is not showing as much interest in the project as he initially did.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự quan tâm đến dự án như ban đầu.
Nghi vấn
Is she showing the least concern about the environmental impact?
Có phải cô ấy thể hiện sự ít quan tâm nhất về tác động môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showing".

Văn hóa 'Show and Tell' ở trường học phương Tây

Trong nhiều trường tiểu học ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một hoạt động phổ biến gọi là 'Show and Tell'. Học sinh sẽ mang một món đồ yêu thích từ nhà đến lớp và 'show' (chỉ cho) cả lớp xem, sau đó 'tell' (kể) về nó. Hoạt động này giúp trẻ phát triển kỹ năng nói trước đám đông, miêu tả và chia sẻ thông tin, đồng thời tạo cơ hội để thể hiện cá tính và sở thích của mình.

Ý nghĩa của 'Making a Good Showing' trong công việc và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc thể thao, việc 'making a good showing' (thể hiện tốt) có ý nghĩa rất quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là hoàn thành nhiệm vụ mà còn là việc thể hiện năng lực, sự chuyên nghiệp, tinh thần đồng đội hoặc khả năng cạnh tranh một cách ấn tượng. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp hoặc vị thế xã hội của một người.