(Top Banner Ad)
game warden
B2
danh từ B2 Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật

game warden

UK: /ˈɡeɪm ˌwɔːdən/ • US: /ˈɡeɪm ˌwɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm lâm cán bộ kiểm lâm nhân viên kiểm lâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enforcement officer whose job is to protect wild animals and their environment.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên thực thi pháp luật có nhiệm vụ bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game warden patrols the forest to prevent illegal hunting."

    "Kiểm lâm tuần tra khu rừng để ngăn chặn săn bắn trái phép."

  • "The game warden confiscated the illegal traps."

    "Kiểm lâm đã tịch thu những chiếc bẫy bất hợp pháp."

  • "Game wardens are responsible for enforcing hunting regulations."

    "Kiểm lâm chịu trách nhiệm thực thi các quy định về săn bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamekeeper Người giữ rừng, người trông coi khu săn bắn (có vai trò tương tự game warden)
Noun warden Người quản lý, người giám sát (là từ gốc của phần 'warden' trong 'game warden', mang nghĩa người bảo vệ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old French
gardien
Modern English
game warden

Nguồn gốc của 'Game Warden'

Từ 'game warden' là một danh từ ghép. 'Game' (trong ngữ cảnh này, chỉ động vật săn bắt) có nguồn gốc từ 'gamen' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'trò vui, giải trí'. 'Warden' bắt nguồn từ 'gardien' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là 'người bảo vệ, người canh giữ'). Khi kết hợp lại, 'game warden' trở thành 'người bảo vệ động vật hoang dã' hoặc 'người kiểm lâm', người có nhiệm vụ bảo vệ các loài động vật và thực thi luật săn bắn, đánh bắt cá.

Usage Note

Chức danh này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn thiên nhiên, quản lý tài nguyên và thực thi luật pháp liên quan đến săn bắn, đánh bắt cá và bảo vệ môi trường. 'Game warden' nhấn mạnh vai trò bảo vệ động vật hoang dã, trong khi các từ như 'park ranger' có thể bao gồm phạm vi trách nhiệm rộng hơn liên quan đến quản lý và bảo vệ toàn bộ khu vực công viên.

Prepositions

as for

* as: Chỉ vai trò, ví dụ: 'He worked as a game warden'.
* for: Chỉ mục đích, ví dụ: 'He's responsible for reporting game warden's numbers and activities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game warden
  • dedicated a dedicated game warden
    (một người kiểm lâm tận tâm)
  • brave a brave game warden
    (một người kiểm lâm dũng cảm)
  • experienced an experienced game warden
    (một người kiểm lâm giàu kinh nghiệm)
Verb + game warden
  • become become a game warden
    (trở thành một người kiểm lâm)
  • report to report to a game warden
    (báo cáo cho người kiểm lâm)
  • assist assist a game warden
    (hỗ trợ một người kiểm lâm)
Game warden + Verb
  • enforces The game warden enforces hunting laws.
    (Người kiểm lâm thực thi luật săn bắn.)
  • patrols The game warden patrols the wildlife reserve.
    (Người kiểm lâm tuần tra khu bảo tồn động vật hoang dã.)
  • protects A game warden protects endangered species.
    (Một người kiểm lâm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Idioms

  • The duties of a game warden

    Các nhiệm vụ của một người kiểm lâm

    "The duties of a game warden include law enforcement and conservation."

    (Các nhiệm vụ của một người kiểm lâm bao gồm thực thi pháp luật và bảo tồn.)

  • A game warden's jurisdiction

    Phạm vi quyền hạn của một người kiểm lâm

    "This area falls within the game warden's jurisdiction."

    (Khu vực này thuộc phạm vi quyền hạn của người kiểm lâm.)

  • Working as a game warden

    Làm việc với tư cách là một người kiểm lâm

    "Working as a game warden requires a deep love for nature and wildlife."

    (Làm việc với tư cách là một người kiểm lâm đòi hỏi tình yêu sâu sắc với thiên nhiên và động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game warden

danh từ
Lật mặt

Một nhân viên thực thi pháp luật có nhiệm vụ bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng.

"The game warden patrols the forest to prevent illegal hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game warden".

Vai trò trong Bảo tồn

Người kiểm lâm (game warden) đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường và động vật hoang dã. Họ không chỉ thực thi luật pháp liên quan đến săn bắn và đánh bắt cá, mà còn giám sát sức khỏe của hệ sinh thái, quản lý quần thể động vật và giáo dục công chúng về tầm quan trọng của bảo tồn thiên nhiên.

Nghề nghiệp đầy thử thách

Nghề kiểm lâm thường đòi hỏi phải làm việc trong những môi trường khắc nghiệt và xa xôi, thường xuyên đối mặt với nguy hiểm từ những kẻ săn trộm hoặc các tình huống khẩn cấp trong tự nhiên. Đây là một công việc đòi hỏi sự dũng cảm, kiên nhẫn và kiến thức sâu rộng về sinh thái học cũng như kỹ năng sinh tồn.