law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of rules that a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and may enforce by the imposition of penalties.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận là điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thi hành bằng cách áp dụng các hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law prohibits smoking in public places."
"Luật mới cấm hút thuốc ở những nơi công cộng."
-
"He studied law at Harvard University."
"Anh ấy học luật tại Đại học Harvard."
-
"It's against the law to drive without a license."
"Lái xe không có giấy phép là phạm pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'law' có thể đề cập đến một quy tắc cụ thể (a law) hoặc toàn bộ hệ thống pháp luật (the law). Nó cũng có thể chỉ các quy luật tự nhiên (the laws of physics). Phân biệt với 'rule' (quy tắc) là một hướng dẫn cụ thể, thường được đặt ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân, trong khi 'law' là một hệ thống quy tắc được chính phủ hoặc xã hội công nhận và thi hành.
Prepositions
'Under the law' nghĩa là theo quy định của pháp luật. Ví dụ: 'Everyone is equal under the law'. 'By law' nghĩa là được pháp luật quy định. Ví dụ: 'Smoking is prohibited by law in public places'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict law (luật lệ nghiêm ngặt)
-
federal law (luật liên bang)
-
international law (luật quốc tế)
-
break the law (phạm luật)
-
enforce the law (thi hành luật)
-
obey the law (tuân thủ luật)
Idioms
-
lay down the law
đưa ra luật lệ, áp đặt quy tắc
"The boss laid down the law about using company resources for personal matters."
(Ông chủ đã đưa ra luật lệ về việc sử dụng tài nguyên công ty cho các vấn đề cá nhân.)
-
take the law into your own hands
tự ý hành xử, không thông qua pháp luật
"After the police failed to catch the thief, he decided to take the law into his own hands."
(Sau khi cảnh sát không bắt được tên trộm, anh ta quyết định tự ý hành xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
law
danh từMột hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận là điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thi hành bằng cách áp dụng các hình phạt.
"The new law prohibits smoking in public places."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law".
