(Top Banner Ad)
law
B2
danh từ B2 Luật pháp

law

UK: /lɔː/ • US: /lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật pháp luật luật lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules that a particular country or community recognizes as regulating the actions of its members and may enforce by the imposition of penalties.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận là điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thi hành bằng cách áp dụng các hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law prohibits smoking in public places."

    "Luật mới cấm hút thuốc ở những nơi công cộng."

  • "He studied law at Harvard University."

    "Anh ấy học luật tại Đại học Harvard."

  • "It's against the law to drive without a license."

    "Lái xe không có giấy phép là phạm pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective lawless vô luật pháp, không tuân theo luật lệ
Noun lawmaker nhà lập pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leǵʰ-
Old Norse
lǫg
Old English
lagu

Nguồn Gốc Của 'Law'

Từ 'law' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại. Nó có nghĩa là 'đặt, sắp xếp'. Qua thời gian, nó biến đổi thành 'lǫg' trong tiếng Bắc Âu cổ, chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'lagu', mang ý nghĩa tương tự như luật pháp ngày nay. Như vậy, từ 'law' đã trải qua một hành trình thú vị để đến với chúng ta!

Usage Note

Từ 'law' có thể đề cập đến một quy tắc cụ thể (a law) hoặc toàn bộ hệ thống pháp luật (the law). Nó cũng có thể chỉ các quy luật tự nhiên (the laws of physics). Phân biệt với 'rule' (quy tắc) là một hướng dẫn cụ thể, thường được đặt ra bởi một tổ chức hoặc cá nhân, trong khi 'law' là một hệ thống quy tắc được chính phủ hoặc xã hội công nhận và thi hành.

Prepositions

under by

'Under the law' nghĩa là theo quy định của pháp luật. Ví dụ: 'Everyone is equal under the law'. 'By law' nghĩa là được pháp luật quy định. Ví dụ: 'Smoking is prohibited by law in public places'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law
  • strict law
    (luật lệ nghiêm ngặt)
  • federal law
    (luật liên bang)
  • international law
    (luật quốc tế)
Verb + law
  • break the law
    (phạm luật)
  • enforce the law
    (thi hành luật)
  • obey the law
    (tuân thủ luật)

Idioms

  • lay down the law

    đưa ra luật lệ, áp đặt quy tắc

    "The boss laid down the law about using company resources for personal matters."

    (Ông chủ đã đưa ra luật lệ về việc sử dụng tài nguyên công ty cho các vấn đề cá nhân.)

  • take the law into your own hands

    tự ý hành xử, không thông qua pháp luật

    "After the police failed to catch the thief, he decided to take the law into his own hands."

    (Sau khi cảnh sát không bắt được tên trộm, anh ta quyết định tự ý hành xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc mà một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể công nhận là điều chỉnh hành vi của các thành viên và có thể thi hành bằng cách áp dụng các hình phạt.

"The new law prohibits smoking in public places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law".

Luật bất thành văn

Ngoài luật pháp chính thức, còn có 'luật bất thành văn' – những quy tắc xã hội không được viết ra nhưng mọi người đều tuân theo để duy trì trật tự và sự tôn trọng lẫn nhau trong cộng đồng.

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'Vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội' (Innocent until proven guilty). Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng rõ ràng chứng minh ngược lại.