(Top Banner Ad)
wildlife officer
B2
noun B2 Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật

wildlife officer

UK: /ˈwaɪldlaɪf ˈɒfɪsər/ • US: /ˈwaɪldlaɪf ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm lâm viên sĩ quan kiểm lâm nhân viên kiểm lâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law enforcement officer or conservation officer whose duties primarily involve the enforcement of laws and regulations relating to wildlife and habitat conservation.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan thực thi pháp luật hoặc sĩ quan bảo tồn, người mà nhiệm vụ chủ yếu liên quan đến việc thực thi luật và quy định liên quan đến động vật hoang dã và bảo tồn môi trường sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wildlife officer patrolled the forest to prevent poaching."

    "Sĩ quan động vật hoang dã tuần tra khu rừng để ngăn chặn nạn săn bắn trộm."

  • "Wildlife officers rescued an injured eagle."

    "Các sĩ quan động vật hoang dã đã giải cứu một con đại bàng bị thương."

  • "The wildlife officer educated the public about the importance of protecting local ecosystems."

    "Sĩ quan động vật hoang dã đã giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife Động vật và thực vật hoang dã (nói chung); động vật hoang dã
Adjective wild Hoang dã, hoang dại; không được thuần hóa
Noun wilderness Vùng hoang dã, vùng đất hoang vu
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Noun office Văn phòng, cơ quan; chức vụ, bổn phận
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng/chức vụ
Verb officiate Thực hiện nhiệm vụ chính thức; chủ trì (buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tồn động vật hoang dã, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old English
līf
19th Century
wildlife (compound of 'wild' + 'life')
Latin
officium (duty, service)
Old French
officier (one who performs a duty)
Middle English
officer
20th Century
wildlife officer (compound job title)

Nguồn gốc của 'Wildlife Officer'

Cụm từ 'wildlife officer' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi ý thức về bảo tồn thiên nhiên và quản lý động vật hoang dã ngày càng được nâng cao. 'Wildlife' (động vật hoang dã) được hình thành từ 'wild' (hoang dã) và 'life' (sự sống). Trong khi đó, 'officer' (viên chức, sĩ quan) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Ghép lại, 'wildlife officer' chỉ người có trách nhiệm chính thức bảo vệ và quản lý môi trường cùng các loài động vật hoang dã.

Usage Note

Thuật ngữ 'wildlife officer' thường được sử dụng để mô tả những người có trách nhiệm bảo vệ động vật hoang dã khỏi săn bắn trái phép, buôn bán bất hợp pháp và các mối đe dọa khác. Họ cũng có thể tham gia vào các hoạt động bảo tồn, như giám sát quần thể động vật và quản lý môi trường sống. Cần phân biệt với 'park ranger', người có phạm vi công việc rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý khách du lịch và bảo trì cơ sở vật chất trong công viên.

Prepositions

of with for

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'wildlife officer of the park' - 'sĩ quan động vật hoang dã của công viên'). 'with' được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc làm việc cùng (ví dụ: 'working with wildlife officers' - 'làm việc với các sĩ quan động vật hoang dã'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do (ví dụ: 'responsible for wildlife protection' - 'chịu trách nhiệm bảo vệ động vật hoang dã')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife officer
  • dedicated a dedicated wildlife officer
    (một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã tận tâm)
  • brave a brave wildlife officer
    (một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã dũng cảm)
  • experienced an experienced wildlife officer
    (một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã giàu kinh nghiệm)
  • senior a senior wildlife officer
    (một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã cấp cao)
Verb + wildlife officer
  • become become a wildlife officer
    (trở thành cán bộ bảo vệ động vật hoang dã)
  • contact contact a wildlife officer
    (liên hệ với cán bộ bảo vệ động vật hoang dã)
  • assist assist a wildlife officer
    (hỗ trợ một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã)
wildlife officer + Verb
  • protects A wildlife officer protects endangered species.
    (Một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
  • enforces Wildlife officers enforce conservation laws.
    (Các cán bộ bảo vệ động vật hoang dã thực thi luật bảo tồn.)
  • investigates The wildlife officer investigates illegal hunting.
    (Cán bộ bảo vệ động vật hoang dã điều tra việc săn bắt trái phép.)

Idioms

  • A day in the life of a wildlife officer

    Một ngày làm việc của một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã (cụm từ dùng để mô tả các hoạt động và thách thức hàng ngày của họ)

    "The documentary offered a glimpse into a day in the life of a wildlife officer, showing their dedication."

    (Bộ phim tài liệu đã cho thấy một cái nhìn thoáng qua về một ngày làm việc của một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã, thể hiện sự cống hiến của họ.)

  • On the front lines of conservation, a wildlife officer

    Một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã ở tuyến đầu của công cuộc bảo tồn (nhấn mạnh vai trò quan trọng và thường xuyên nguy hiểm của họ)

    "Wildlife officers are truly on the front lines of conservation, working tirelessly to protect natural habitats."

    (Các cán bộ bảo vệ động vật hoang dã thực sự ở tuyến đầu của công cuộc bảo tồn, làm việc không mệt mỏi để bảo vệ môi trường sống tự nhiên.)

  • The vital role of a wildlife officer

    Vai trò thiết yếu của một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã (nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của họ)

    "Educating the public is part of the vital role of a wildlife officer."

    (Việc giáo dục công chúng là một phần trong vai trò thiết yếu của một cán bộ bảo vệ động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife officer

noun
Lật mặt

Một sĩ quan thực thi pháp luật hoặc sĩ quan bảo tồn, người mà nhiệm vụ chủ yếu liên quan đến việc thực thi luật và quy định liên quan đến động vật hoang dã và bảo tồn môi trường sống.

"The wildlife officer patrolled the forest to prevent poaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife officer".

Người hùng thầm lặng của thiên nhiên

Ở các nước phương Tây, cán bộ bảo vệ động vật hoang dã (wildlife officer) thường được xem là những người hùng thầm lặng, bảo vệ các loài động vật hoang dã và môi trường sống của chúng khỏi sự khai thác trái phép và phá hoại. Họ không chỉ thực thi luật pháp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của bảo tồn, cứu hộ động vật bị thương và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Sự kết hợp giữa thực thi pháp luật và khoa học môi trường

Nghề wildlife officer đòi hỏi sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng thực thi pháp luật (như điều tra, bắt giữ) và kiến thức sâu rộng về sinh thái học, hành vi động vật, quản lý môi trường. Họ thường phải làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt, từ rừng sâu đến núi cao, đối mặt với nguy hiểm từ cả con người lẫn động vật hoang dã, thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với công cuộc bảo vệ hành tinh.