ganges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major river in the Indian subcontinent that flows east through India and Bangladesh.
Vietnamese Meaning
Một con sông lớn ở tiểu lục địa Ấn Độ chảy về phía đông qua Ấn Độ và Bangladesh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ganges is considered a holy river by Hindus."
"Sông Hằng được người Hindu coi là một con sông linh thiêng."
-
"Many pilgrims bathe in the Ganges to cleanse their sins."
"Nhiều người hành hương tắm trên sông Hằng để gột rửa tội lỗi."
-
"The Ganges basin is one of the most densely populated regions in the world."
"Lưu vực sông Hằng là một trong những khu vực đông dân cư nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Gangetic | (thuộc) sông Hằng; liên quan đến sông Hằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ganges (sông Hằng) là một con sông linh thiêng đối với người Hindu và đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa và kinh tế của Ấn Độ. Thường được nhân cách hóa thành một nữ thần (Ganga).
Prepositions
in the Ganges (ở sông Hằng), on the banks of the Ganges (trên bờ sông Hằng), along the Ganges (dọc theo sông Hằng). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred the sacred Ganges (sông Hằng linh thiêng)
-
holy the holy Ganges River (sông Hằng thánh)
-
mighty the mighty Ganges (sông Hằng hùng vĩ)
-
flow into to flow into the Ganges (chảy vào sông Hằng)
-
bathe in to bathe in the Ganges (tắm rửa ở sông Hằng)
-
clean up to clean up the Ganges (làm sạch sông Hằng)
-
banks the banks of the Ganges (bờ sông Hằng)
-
waters the waters of the Ganges (dòng nước sông Hằng)
-
pollution pollution of the Ganges (ô nhiễm sông Hằng)
Idioms
-
the holy waters of the Ganges
dòng nước thánh của sông Hằng (ám chỉ sự thanh tẩy, linh thiêng)
"Pilgrims travel long distances to immerse themselves in the holy waters of the Ganges."
(Những người hành hương đi những quãng đường dài để ngâm mình trong dòng nước thánh của sông Hằng.)
-
to send one's ashes to the Ganges
gửi tro cốt về sông Hằng (ám chỉ mong muốn siêu thoát, về cõi vĩnh hằng)
"Many Hindus wish to send their ashes to the Ganges after cremation for spiritual liberation."
(Nhiều tín đồ Hindu mong muốn gửi tro cốt của mình về sông Hằng sau khi hỏa táng để được giải thoát tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ganges
Danh từ (tên riêng)Một con sông lớn ở tiểu lục địa Ấn Độ chảy về phía đông qua Ấn Độ và Bangladesh.
"The Ganges is considered a holy river by Hindus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganges".
