(Top Banner Ad)
ganges
B2
Danh từ (tên riêng) B2 Địa lý, Tôn giáo, Văn hóa

ganges

UK: /ˈɡændʒiːz/ • US: /ˈɡændʒiːz/

Nghĩa tiếng Việt

sông Hằng Ganga
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in the Indian subcontinent that flows east through India and Bangladesh.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở tiểu lục địa Ấn Độ chảy về phía đông qua Ấn Độ và Bangladesh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ganges is considered a holy river by Hindus."

    "Sông Hằng được người Hindu coi là một con sông linh thiêng."

  • "Many pilgrims bathe in the Ganges to cleanse their sins."

    "Nhiều người hành hương tắm trên sông Hằng để gột rửa tội lỗi."

  • "The Ganges basin is one of the most densely populated regions in the world."

    "Lưu vực sông Hằng là một trong những khu vực đông dân cư nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Gangetic (thuộc) sông Hằng; liên quan đến sông Hằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
गङ्गा (Gaṅgā)
Ancient Greek
Γάγγης (Gángēs)
Latin
Ganges
English
Ganges

Nguồn gốc tên gọi Sông Hằng

Tên tiếng Anh "Ganges" bắt nguồn từ tên tiếng Phạn "Gaṅgā", là tên của nữ thần Sông Hằng trong đạo Hindu. Theo thần thoại Hindu, nữ thần Ganga giáng trần để mang lại sự thanh tẩy và sự sống cho con người.

Usage Note

Ganges (sông Hằng) là một con sông linh thiêng đối với người Hindu và đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa và kinh tế của Ấn Độ. Thường được nhân cách hóa thành một nữ thần (Ganga).

Prepositions

in on along

in the Ganges (ở sông Hằng), on the banks of the Ganges (trên bờ sông Hằng), along the Ganges (dọc theo sông Hằng). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Ganges
  • sacred the sacred Ganges
    (sông Hằng linh thiêng)
  • holy the holy Ganges River
    (sông Hằng thánh)
  • mighty the mighty Ganges
    (sông Hằng hùng vĩ)
Động từ + Ganges
  • flow into to flow into the Ganges
    (chảy vào sông Hằng)
  • bathe in to bathe in the Ganges
    (tắm rửa ở sông Hằng)
  • clean up to clean up the Ganges
    (làm sạch sông Hằng)
Danh từ + of the Ganges
  • banks the banks of the Ganges
    (bờ sông Hằng)
  • waters the waters of the Ganges
    (dòng nước sông Hằng)
  • pollution pollution of the Ganges
    (ô nhiễm sông Hằng)

Idioms

  • the holy waters of the Ganges

    dòng nước thánh của sông Hằng (ám chỉ sự thanh tẩy, linh thiêng)

    "Pilgrims travel long distances to immerse themselves in the holy waters of the Ganges."

    (Những người hành hương đi những quãng đường dài để ngâm mình trong dòng nước thánh của sông Hằng.)

  • to send one's ashes to the Ganges

    gửi tro cốt về sông Hằng (ám chỉ mong muốn siêu thoát, về cõi vĩnh hằng)

    "Many Hindus wish to send their ashes to the Ganges after cremation for spiritual liberation."

    (Nhiều tín đồ Hindu mong muốn gửi tro cốt của mình về sông Hằng sau khi hỏa táng để được giải thoát tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ganges

Danh từ (tên riêng)
Lật mặt

Một con sông lớn ở tiểu lục địa Ấn Độ chảy về phía đông qua Ấn Độ và Bangladesh.

"The Ganges is considered a holy river by Hindus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganges".

Dòng sông linh thiêng của đạo Hindu

Sông Hằng (Ganga) là dòng sông linh thiêng nhất trong đạo Hindu, được tôn kính như một nữ thần. Nước sông Hằng được tin là có khả năng thanh tẩy tội lỗi và mang lại sự giải thoát tâm linh.

Trung tâm hành hương và nghi lễ

Dọc theo sông Hằng là nhiều địa điểm hành hương quan trọng. Hàng triệu người Hindu đến đây để thực hiện các nghi lễ tắm rửa, cầu nguyện, và rải tro cốt của người thân đã khuất, tin rằng điều này sẽ giúp linh hồn siêu thoát.