(Top Banner Ad)
ganga
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Tôn giáo (Hinduism), Lịch sử, Tiếng lóng

ganga

Nghĩa tiếng Việt

sông Hằng cần sa (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The river Ganges, considered sacred in Hinduism; a euphemism or slang term for marijuana.

Vietnamese Meaning

Sông Hằng, được coi là linh thiêng trong đạo Hindu; một từ nói giảm hoặc tiếng lóng để chỉ cần sa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hindus believe that bathing in the Ganga washes away their sins."

    "Người Hindu tin rằng tắm trên sông Hằng sẽ gột rửa tội lỗi của họ."

  • "The Ganga is considered the most sacred river in India."

    "Sông Hằng được coi là dòng sông linh thiêng nhất ở Ấn Độ."

  • "He was caught smoking ganga behind the school."

    "Nó bị bắt gặp đang hút cần sa ở phía sau trường học."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Ganges (river) (Sông Hằng)marijuana, weed, pot, cannabis (slang) (cần sa, cỏ, tài mà (tiếng lóng))

Related Words

Hinduism (Ấn Độ giáo)sacred river (dòng sông linh thiêng)

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo (Hinduism), Lịch sử, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
गङ्गा (Gaṅgā)
Hindi
गंगा (Gaṅgā)
English
Ganga

Nguồn gốc tên gọi và ý nghĩa thần thoại

Ganga là tên tiếng Anh của sông Hằng, một trong những con sông linh thiêng nhất ở Ấn Độ giáo. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Phạn "Gaṅgā", cũng là tên của nữ thần sông trong thần thoại Hindu. Theo truyền thuyết, nữ thần Ganga giáng trần từ thiên đàng xuống trái đất để thanh tẩy tội lỗi cho con người, mang lại sự sống và thịnh vượng. Do đó, sông Ganga được coi là dòng sông mẹ, có khả năng gột rửa mọi tội lỗi và mang lại sự giải thoát tâm linh (moksha).

Usage Note

Từ 'ganga' có hai nghĩa chính: (1) chỉ sông Hằng, dòng sông linh thiêng bậc nhất trong Ấn Độ giáo, gắn liền với các nghi lễ tẩy rửa và sự giải thoát; (2) là một từ lóng hoặc cách nói tránh né để chỉ cần sa (marijuana). Việc sử dụng nghĩa nào phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa Ấn Độ, nó chỉ sông Hằng. Trong ngữ cảnh đời thường, đặc biệt trong giới trẻ hoặc trong văn hóa pop, nó thường được dùng để chỉ cần sa.

Prepositions

on in of

'On' có thể được sử dụng khi nói về vị trí địa lý (ví dụ: 'a temple on the Ganga'). 'In' được dùng khi nói về việc ở trong nước sông (ví dụ: 'bathing in the Ganga'). 'Of' được dùng để chỉ thuộc tính (ví dụ: 'waters of the Ganga'). Khi dùng 'ganga' để chỉ cần sa, các giới từ này ít khi được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ganga
  • holy holy Ganga
    (sông Hằng linh thiêng)
  • sacred sacred Ganga
    (sông Hằng thần thánh)
  • mighty mighty Ganga
    (sông Hằng hùng vĩ)
Noun + of the Ganga
  • banks banks of the Ganga
    (bờ sông Hằng)
  • waters waters of the Ganga
    (dòng nước sông Hằng)
  • plains plains of the Ganga
    (những vùng đồng bằng sông Hằng)
Ganga + Noun
  • Aarti Ganga Aarti
    (nghi lễ cầu nguyện sông Hằng)
  • basin Ganga basin
    (lưu vực sông Hằng)

Idioms

  • Mother Ganga

    Mẹ Ganga (tên gọi tôn kính sông Hằng trong văn hóa Hindu)

    "Pilgrims often refer to the river as Mother Ganga, seeking spiritual solace in its waters."

    (Những người hành hương thường gọi dòng sông là Mẹ Ganga, tìm kiếm sự an ủi tâm linh trong dòng nước của nó.)

  • Holy Ganga

    Sông Hằng linh thiêng (một cách gọi nhấn mạnh sự thiêng liêng của dòng sông)

    "Many Hindus believe that a dip in the Holy Ganga can cleanse them of their sins."

    (Nhiều tín đồ Hindu tin rằng việc ngâm mình trong Sông Hằng linh thiêng có thể gột rửa tội lỗi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ganga

Danh từ
Lật mặt

Sông Hằng, được coi là linh thiêng trong đạo Hindu; một từ nói giảm hoặc tiếng lóng để chỉ cần sa.

"Hindus believe that bathing in the Ganga washes away their sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganga".

Sông linh thiêng nhất Ấn Độ giáo

Đối với hàng triệu tín đồ Hindu ở Ấn Độ và trên thế giới, sông Ganga không chỉ là một dòng sông mà còn là một nữ thần sống, là "Mẹ Ganga" (Ganga Ma). Họ tin rằng nước sông có khả năng thanh tẩy mọi tội lỗi và mang lại sự giải thoát (moksha) sau khi chết. Việc hành hương đến các thành phố ven sông như Varanasi hay Haridwar để tắm gội và thực hiện các nghi lễ là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của họ.

Nghi lễ Ganga Aarti

Ganga Aarti là một nghi lễ cầu nguyện hàng ngày được thực hiện vào lúc hoàng hôn tại các ghāṭ (bậc thang ven sông) ở các thành phố như Haridwar và Varanasi. Trong nghi lễ này, các tu sĩ dâng đèn lửa, nhang và hoa lên nữ thần Ganga, tạo nên một cảnh tượng huyền ảo và trang nghiêm. Đây là một trải nghiệm văn hóa và tâm linh độc đáo, thu hút cả người dân địa phương lẫn du khách quốc tế.