yamuna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con sông lớn ở Bắc Ấn Độ, phụ lưu lớn nhất của sông Hằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Yamuna is considered a sacred river in Hinduism."
"Sông Yamuna được coi là một con sông linh thiêng trong đạo Hindu."
-
"The Taj Mahal is situated on the banks of the Yamuna River."
"Đền Taj Mahal nằm trên bờ sông Yamuna."
-
"Efforts are being made to clean up the polluted Yamuna."
"Những nỗ lực đang được thực hiện để làm sạch sông Yamuna bị ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yamuna là một con sông có ý nghĩa quan trọng về mặt địa lý, tôn giáo và văn hóa đối với người dân Ấn Độ. Nó thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo Hindu và được tôn thờ như một nữ thần. Sông Yamuna là nguồn nước quan trọng cho nông nghiệp và sinh hoạt của hàng triệu người, nhưng hiện đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Prepositions
of: Chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'The banks of the Yamuna river'. along: Dọc theo. Ví dụ: 'Villages along the Yamuna are affected by floods.' in: Trong, ở. Ví dụ: 'The water quality in Yamuna is deteriorating'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yamuna
Danh từMột con sông lớn ở Bắc Ấn Độ, phụ lưu lớn nhất của sông Hằng.
"The Yamuna is considered a sacred river in Hinduism."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water level of the Yamuna will rise after the monsoon. |
Mực nước sông Yamuna sẽ dâng lên sau mùa mưa. |
| Phủ định | The government is not going to allow further construction along the Yamuna's banks. |
Chính phủ sẽ không cho phép xây dựng thêm dọc theo bờ sông Yamuna. |
| Nghi vấn | Will the Yamuna's pollution levels decrease with the new cleanup initiatives? |
Liệu mức độ ô nhiễm của sông Yamuna có giảm nhờ các sáng kiến làm sạch mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yamuna".
