(Top Banner Ad)
yamuna
B2
Danh từ B2 Địa lý, Tôn giáo, Văn hóa Ấn Độ

yamuna

UK: /jəˈmuːnə/ • US: /jəˈmuːnə/

Nghĩa tiếng Việt

sông Yamuna sông Jamuna
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in North India, the largest tributary of the Ganges River.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở Bắc Ấn Độ, phụ lưu lớn nhất của sông Hằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Yamuna is considered a sacred river in Hinduism."

    "Sông Yamuna được coi là một con sông linh thiêng trong đạo Hindu."

  • "The Taj Mahal is situated on the banks of the Yamuna River."

    "Đền Taj Mahal nằm trên bờ sông Yamuna."

  • "Efforts are being made to clean up the polluted Yamuna."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để làm sạch sông Yamuna bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tôn giáo, Văn hóa Ấn Độ

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Yamunā

Nguồn gốc của từ 'Yamuna'

Từ 'Yamuna' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'Yamunā', tên của một con sông linh thiêng ở Ấn Độ. Sông Yamuna được tôn thờ như một nữ thần trong đạo Hindu. Tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc về mặt văn hóa và tôn giáo.

Usage Note

Yamuna là một con sông có ý nghĩa quan trọng về mặt địa lý, tôn giáo và văn hóa đối với người dân Ấn Độ. Nó thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo Hindu và được tôn thờ như một nữ thần. Sông Yamuna là nguồn nước quan trọng cho nông nghiệp và sinh hoạt của hàng triệu người, nhưng hiện đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Prepositions

of along in

of: Chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'The banks of the Yamuna river'. along: Dọc theo. Ví dụ: 'Villages along the Yamuna are affected by floods.' in: Trong, ở. Ví dụ: 'The water quality in Yamuna is deteriorating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + yamuna
Động từ + yamuna
Danh từ + yamuna

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yamuna

Danh từ
Lật mặt

Một con sông lớn ở Bắc Ấn Độ, phụ lưu lớn nhất của sông Hằng.

"The Yamuna is considered a sacred river in Hinduism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water level of the Yamuna will rise after the monsoon.
Mực nước sông Yamuna sẽ dâng lên sau mùa mưa.
Phủ định
The government is not going to allow further construction along the Yamuna's banks.
Chính phủ sẽ không cho phép xây dựng thêm dọc theo bờ sông Yamuna.
Nghi vấn
Will the Yamuna's pollution levels decrease with the new cleanup initiatives?
Liệu mức độ ô nhiễm của sông Yamuna có giảm nhờ các sáng kiến làm sạch mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yamuna".

Sông Yamuna trong văn hóa Hindu

Sông Yamuna là một trong những con sông linh thiêng nhất ở Ấn Độ, được coi là con gái của thần Mặt Trời Surya và là em gái của thần Chết Yama. Việc tắm mình trong sông Yamuna được tin là có thể gột rửa tội lỗi và mang lại sự giải thoát.