gaol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A jail or prison.
Vietnamese Meaning
Một nhà tù, ngục tù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was sent to gaol for robbery."
"Anh ta bị tống vào tù vì tội cướp."
-
"The old gaol was a grim building."
"Nhà tù cũ là một tòa nhà ảm đạm."
-
"Many were transported to Australia from English gaols."
"Nhiều người đã bị đày đến Úc từ các nhà tù ở Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gaol' là một cách viết cổ và ít phổ biến hơn của từ 'jail'. Nó thường được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ, đặc biệt là ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh hiện đại, 'jail' được sử dụng phổ biến hơn. 'Gaol' mang sắc thái cổ kính và đôi khi gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí bên trong nhà tù (e.g., He is in gaol). Khi sử dụng 'to', nó chỉ hướng đến nhà tù (e.g., He was sentenced to gaol).
Collocations (Từ đi kèm)
-
send to send to gaol (tống vào tù)
-
rot in rot in gaol (mục ruỗng trong tù (ở tù rất lâu))
-
escape from escape from gaol (trốn thoát khỏi nhà tù)
-
conditions of conditions of gaol (điều kiện trong nhà tù)
-
term of term of gaol (thời hạn ở tù)
Idioms
-
send someone to gaol
tống ai đó vào tù
"The judge decided to send the man to gaol for his crimes."
(Quan tòa quyết định tống người đàn ông đó vào tù vì tội ác của hắn.)
-
rot in gaol
mục ruỗng trong tù (bị giam giữ rất lâu hoặc vĩnh viễn)
"He deserved to rot in gaol for what he did."
(Hắn đáng bị mục ruỗng trong tù vì những gì đã gây ra.)
-
throw someone in gaol
ném/tống ai đó vào tù (thường ám chỉ một cách nhanh chóng, không chính thức hoặc khắc nghiệt)
"The authorities threatened to throw him in gaol if he didn't cooperate."
(Chính quyền đe dọa sẽ tống anh ta vào tù nếu anh ta không hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaol
danh từMột nhà tù, ngục tù.
"He was sent to gaol for robbery."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old gaol still stands is a testament to the town's history. |
Việc nhà tù cũ vẫn còn tồn tại là một minh chứng cho lịch sử của thị trấn. |
| Phủ định | It isn't clear whether the gaol will be renovated or demolished. |
Không rõ liệu nhà tù có được cải tạo hay bị phá bỏ. |
| Nghi vấn | Do you know where the old gaol used to be located? |
Bạn có biết nhà tù cũ từng nằm ở đâu không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gaol, where many prisoners were held, was built in the 19th century. |
Nhà tù, nơi giam giữ nhiều tù nhân, được xây dựng vào thế kỷ 19. |
| Phủ định | The gaol, which hadn't been renovated for years, didn't have proper sanitation. |
Nhà tù, nơi chưa được cải tạo trong nhiều năm, không có hệ thống vệ sinh phù hợp. |
| Nghi vấn | Is this the gaol that you were telling me about? |
Đây có phải là nhà tù mà bạn đã kể cho tôi nghe không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old gaol stands as a historical landmark. |
Nhà tù cũ đứng như một cột mốc lịch sử. |
| Phủ định | The gaol is not in use anymore. |
Nhà tù không còn được sử dụng nữa. |
| Nghi vấn | Is the gaol open to the public for tours? |
Nhà tù có mở cửa cho công chúng tham quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaol".
