(Top Banner Ad)
gaol
B2
danh từ B2 Luật pháp, Lịch sử

gaol

UK: /dʒeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tù ngục tù nhà giam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jail or prison.

Vietnamese Meaning

Một nhà tù, ngục tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was sent to gaol for robbery."

    "Anh ta bị tống vào tù vì tội cướp."

  • "The old gaol was a grim building."

    "Nhà tù cũ là một tòa nhà ảm đạm."

  • "Many were transported to Australia from English gaols."

    "Nhiều người đã bị đày đến Úc từ các nhà tù ở Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaol nhà tù, nhà giam
Verb gaol bỏ tù, tống giam
Noun gaoler người cai ngục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
caveola
Old French
gaiole
Middle English
gayol
Modern English (British)
gaol

Nguồn gốc 'chiếc lồng'

Từ "gaol" có một hành trình thú vị từ tiếng Latin muộn "caveola" (nghĩa là "chiếc lồng nhỏ"). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành "gaiole" trước khi du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ. Ban đầu, nó và "jail" là những cách viết khác nhau của cùng một từ, nhưng ngày nay "gaol" chủ yếu được dùng ở Anh và một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung, còn "jail" phổ biến hơn ở Mỹ và trên toàn thế giới. Nó vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là nơi giam giữ người.

Usage Note

Từ 'gaol' là một cách viết cổ và ít phổ biến hơn của từ 'jail'. Nó thường được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cũ, đặc biệt là ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh hiện đại, 'jail' được sử dụng phổ biến hơn. 'Gaol' mang sắc thái cổ kính và đôi khi gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử cụ thể.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó chỉ vị trí bên trong nhà tù (e.g., He is in gaol). Khi sử dụng 'to', nó chỉ hướng đến nhà tù (e.g., He was sentenced to gaol).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gaol
  • send to send to gaol
    (tống vào tù)
  • rot in rot in gaol
    (mục ruỗng trong tù (ở tù rất lâu))
  • escape from escape from gaol
    (trốn thoát khỏi nhà tù)
Noun + of + gaol
  • conditions of conditions of gaol
    (điều kiện trong nhà tù)
  • term of term of gaol
    (thời hạn ở tù)

Idioms

  • send someone to gaol

    tống ai đó vào tù

    "The judge decided to send the man to gaol for his crimes."

    (Quan tòa quyết định tống người đàn ông đó vào tù vì tội ác của hắn.)

  • rot in gaol

    mục ruỗng trong tù (bị giam giữ rất lâu hoặc vĩnh viễn)

    "He deserved to rot in gaol for what he did."

    (Hắn đáng bị mục ruỗng trong tù vì những gì đã gây ra.)

  • throw someone in gaol

    ném/tống ai đó vào tù (thường ám chỉ một cách nhanh chóng, không chính thức hoặc khắc nghiệt)

    "The authorities threatened to throw him in gaol if he didn't cooperate."

    (Chính quyền đe dọa sẽ tống anh ta vào tù nếu anh ta không hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaol

danh từ
Lật mặt

Một nhà tù, ngục tù.

"He was sent to gaol for robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old gaol still stands is a testament to the town's history.
Việc nhà tù cũ vẫn còn tồn tại là một minh chứng cho lịch sử của thị trấn.
Phủ định
It isn't clear whether the gaol will be renovated or demolished.
Không rõ liệu nhà tù có được cải tạo hay bị phá bỏ.
Nghi vấn
Do you know where the old gaol used to be located?
Bạn có biết nhà tù cũ từng nằm ở đâu không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gaol, where many prisoners were held, was built in the 19th century.
Nhà tù, nơi giam giữ nhiều tù nhân, được xây dựng vào thế kỷ 19.
Phủ định
The gaol, which hadn't been renovated for years, didn't have proper sanitation.
Nhà tù, nơi chưa được cải tạo trong nhiều năm, không có hệ thống vệ sinh phù hợp.
Nghi vấn
Is this the gaol that you were telling me about?
Đây có phải là nhà tù mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old gaol stands as a historical landmark.
Nhà tù cũ đứng như một cột mốc lịch sử.
Phủ định
The gaol is not in use anymore.
Nhà tù không còn được sử dụng nữa.
Nghi vấn
Is the gaol open to the public for tours?
Nhà tù có mở cửa cho công chúng tham quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaol".

Gaol và Jail: Sự khác biệt về chính tả

Từ "gaol" là cách viết truyền thống và phổ biến ở Anh, Úc, New Zealand, và một số quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung khác. Trong khi đó, "jail" là cách viết chuẩn ở Mỹ và đang ngày càng được chấp nhận rộng rãi hơn trên toàn thế giới. Mặc dù cách viết khác nhau, cả hai từ đều có nghĩa giống nhau: nơi giam giữ người phạm tội hoặc nghi phạm.

Gaol trong lịch sử và pháp luật Anh

Trong lịch sử Anh, "gaol" thường chỉ một nhà tù địa phương, nơi giam giữ người chờ xét xử hoặc những người bị phạt tù ngắn hạn. Nó khác với "prison" (nhà tù lớn hơn cho các bản án dài hơn). Nhiều thành phố cổ ở Anh vẫn còn những "gaol" lịch sử, ngày nay trở thành điểm tham quan du lịch hoặc bảo tàng, phản ánh một phần quan trọng của hệ thống pháp luật và xã hội xưa.