(Top Banner Ad)
inmate
B2
noun B2 Luật pháp, Tội phạm học

inmate

UK: /ˈɪnmeɪt/ • US: /ˈɪnmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tù nhân người bị giam giữ phạm nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person confined to an institution such as a prison or hospital.

Vietnamese Meaning

Một người bị giam giữ trong một cơ sở như nhà tù hoặc bệnh viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prison has over 2,000 inmates."

    "Nhà tù có hơn 2.000 tù nhân."

  • "The inmates rioted in the prison yard."

    "Các tù nhân đã nổi loạn trong sân nhà tù."

  • "She works as a counselor for the inmates."

    "Cô ấy làm việc như một người tư vấn cho các tù nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inmate Tù nhân, người bị giam giữ (trong một cơ sở nào đó)
Noun mate Bạn bè, người bạn đồng hành; cũng có nghĩa là bạn cùng phòng/nhà (ví dụ: flatmate, housemate)
Noun cellmate Bạn tù (người cùng phòng giam)
Noun roommate Bạn cùng phòng
Noun housemate Bạn cùng nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakon
Old English
gemaca
Middle English
mate
Latin
in-
English
in-
English
in- + mate = inmate

Nguồn gốc của 'inmate'

Từ 'inmate' có gốc từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'bên trong, ở trong') và danh từ 'mate' (nghĩa là 'bạn, người cùng nhà' hoặc 'người cùng sống/làm việc'). Từ 'mate' này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gemaca', chỉ 'người bạn đồng hành' hoặc 'người cùng cặp'. Khi kết hợp lại, 'inmate' ban đầu chỉ một người sống chung trong một ngôi nhà hoặc cơ sở nào đó. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại, đặc biệt được dùng để chỉ những người bị giam giữ trong nhà tù, bệnh viện tâm thần, hoặc các cơ sở quản thúc khác, nơi họ 'ở bên trong' một không gian hạn chế cùng với những người khác.

Usage Note

Từ 'inmate' thường được sử dụng để chỉ những người đang bị giam giữ trong các cơ sở giam giữ hợp pháp, như nhà tù, trại giam, hoặc đôi khi trong các bệnh viện tâm thần. Nó mang tính chất chính thức hơn so với các từ như 'prisoner' (tù nhân), mặc dù chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, 'prisoner' thường chỉ những người bị giam trong tù vì phạm tội, còn 'inmate' có thể mở rộng đến những người bị giam giữ vì các lý do khác, ví dụ như bệnh tâm thần.

Prepositions

of at

'inmate of' được dùng để chỉ người là tù nhân của một nhà tù cụ thể. Ví dụ: 'He is an inmate of San Quentin prison.' 'inmate at' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inmate
  • convicted a convicted inmate
    (một tù nhân bị kết án)
  • juvenile a juvenile inmate
    (một tù nhân vị thành niên)
  • former a former inmate
    (một cựu tù nhân)
  • federal a federal inmate
    (một tù nhân liên bang)
Verb + inmate
  • release to release an inmate
    (thả một tù nhân)
  • transfer to transfer an inmate
    (chuyển một tù nhân)
  • rehabilitate to rehabilitate an inmate
    (cải tạo một tù nhân)
Inmate + Verb
  • escapes an inmate escapes
    (một tù nhân trốn thoát)
  • protests an inmate protests
    (một tù nhân biểu tình)
  • serves an inmate serves a sentence
    (một tù nhân thụ án)

Idioms

  • death row inmate

    Tù nhân bị kết án tử hình

    "He has been a death row inmate for over 20 years."

    (Anh ta đã là tù nhân tử hình hơn 20 năm rồi.)

  • life inmate

    Tù nhân chung thân (người bị kết án tù chung thân)

    "The court sentenced him to be a life inmate."

    (Tòa án đã kết án anh ta tù chung thân.)

  • maximum-security inmate

    Tù nhân bị giam giữ trong nhà tù an ninh tối đa

    "The dangerous criminal was classified as a maximum-security inmate."

    (Tên tội phạm nguy hiểm đó được xếp vào loại tù nhân an ninh tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inmate

noun
Lật mặt

Một người bị giam giữ trong một cơ sở như nhà tù hoặc bệnh viện.

"The prison has over 2,000 inmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guard checked the inmate roster after the lights went out.
Người bảo vệ kiểm tra danh sách tù nhân sau khi đèn tắt.
Phủ định
Although the inmate claimed innocence, the evidence against him did not disappear.
Mặc dù người tù nhân tuyên bố vô tội, nhưng bằng chứng chống lại anh ta không biến mất.
Nghi vấn
Before the new law took effect, were inmates allowed more visitation time?
Trước khi luật mới có hiệu lực, liệu các tù nhân có được phép có thêm thời gian thăm viếng không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inmate who had a history of violence was kept in solitary confinement.
Tù nhân, người có tiền sử bạo lực, bị giam giữ trong phòng biệt giam.
Phủ định
The inmate, who claimed innocence, was not believed by the jury.
Tù nhân, người tuyên bố vô tội, không được bồi thẩm đoàn tin tưởng.
Nghi vấn
Is that the inmate who escaped from prison last week?
Kia có phải là tù nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù tuần trước không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The warden has interviewed every inmate in the new block.
Giám ngục đã phỏng vấn tất cả tù nhân trong khu mới.
Phủ định
He hasn't been an inmate before, this is his first time.
Anh ấy chưa từng là tù nhân trước đây, đây là lần đầu tiên của anh ấy.
Nghi vấn
Has the inmate confessed to the crime yet?
Tù nhân đã thú tội chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inmate".

Cải tạo và Trừng phạt: Hai Triết lý đối với 'inmate'

Trong nhiều xã hội phương Tây, cách đối xử với 'inmate' (tù nhân) thường xoay quanh hai triết lý chính: trừng phạt (punishment) và cải tạo (rehabilitation). Triết lý trừng phạt tập trung vào việc làm cho tù nhân phải trả giá cho tội lỗi của họ. Ngược lại, triết lý cải tạo tin rằng tù nhân có thể được giúp đỡ để thay đổi hành vi và tái hòa nhập xã hội thông qua giáo dục, đào tạo nghề và tư vấn. Cuộc tranh luận về việc nên ưu tiên triết lý nào vẫn diễn ra sôi nổi, ảnh hưởng đến các chính sách nhà tù và tương lai của những người đã từng là 'inmate'.

Kỳ thị và Thách thức tái hòa nhập xã hội

Một trong những thách thức lớn nhất mà 'inmate' phải đối mặt sau khi ra tù là sự kỳ thị (stigma) từ xã hội. Dù đã hoàn thành án phạt, nhiều cựu tù nhân vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở và xây dựng lại các mối quan hệ xã hội. Sự kỳ thị này có thể cản trở nỗ lực tái hòa nhập của họ, đôi khi dẫn đến tái phạm. Do đó, nhiều tổ chức đang nỗ lực xóa bỏ định kiến và tạo cơ hội cho cựu 'inmate' trở thành những công dân có ích.