(Top Banner Ad)
freedom
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Triết học

freedom

UK: /ˈfriː.dəm/ • US: /ˈfriː.dəm/

Nghĩa tiếng Việt

tự do sự tự do quyền tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power or right to act, speak, or think as one wants without hindrance.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc quyền được hành động, nói hoặc suy nghĩ theo ý muốn mà không bị cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone values freedom of speech."

    "Mọi người đều coi trọng quyền tự do ngôn luận."

  • "She enjoys the freedom of working from home."

    "Cô ấy tận hưởng sự tự do khi làm việc tại nhà."

  • "The bird was released and flew to freedom."

    "Con chim được thả ra và bay đi tìm tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective free tự do, không bị ràng buộc, không phải trả tiền
Verb free giải phóng, trả tự do, làm cho tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái, không giới hạn
Noun unfreedom sự không tự do, tình trạng bị giam cầm, bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Proto-Germanic
*dōmaz
Proto-Germanic
*frijadōmaz
Old English
frēodōm
Middle English
fredom
Modern English
freedom

Nguồn gốc của 'Freedom'

Từ 'freedom' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēodōm', mang ý nghĩa là 'sự tự do, sự miễn trừ'. Nó được hình thành từ gốc 'free' (tự do) và hậu tố '-dom' (chỉ trạng thái, điều kiện hoặc miền). Điều này cho thấy 'freedom' ngay từ đầu đã được hiểu là 'trạng thái được tự do'.

Usage Note

Freedom bao hàm ý nghĩa rộng lớn hơn liberty. Liberty thường mang tính pháp lý và chính trị, được quy định bởi luật pháp. Freedom nghiêng về sự tự do mang tính cá nhân, ít bị ràng buộc hơn. Independent (độc lập) ám chỉ khả năng tự quyết, không phụ thuộc vào người khác. Autonomy (tự chủ) nhấn mạnh khả năng tự quản lý và kiểm soát.

Prepositions

from of

Freedom *from* (tự do khỏi): Diễn tả sự thoát khỏi một điều gì đó tiêu cực hoặc hạn chế (ví dụ: freedom from oppression). Freedom *of* (tự do về): Diễn tả quyền tự do liên quan đến một khía cạnh cụ thể (ví dụ: freedom of speech).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freedom
  • personal personal freedom
    (tự do cá nhân)
  • political political freedom
    (tự do chính trị)
  • civil civil freedom
    (quyền tự do công dân)
  • complete complete freedom
    (hoàn toàn tự do)
  • newfound newfound freedom
    (tự do vừa giành được, tự do mới tìm thấy)
Verb + freedom
  • enjoy enjoy freedom
    (tận hưởng tự do)
  • fight for fight for freedom
    (chiến đấu vì tự do)
  • win win freedom
    (giành được tự do)
  • cherish cherish freedom
    (trân trọng tự do)
  • restrict restrict freedom
    (hạn chế tự do)
Freedom + Noun
  • freedom of freedom of speech
    (tự do ngôn luận)
  • freedom of freedom of choice
    (tự do lựa chọn)
  • freedom of freedom of movement
    (tự do đi lại)
  • freedom from freedom from fear
    (thoát khỏi nỗi sợ hãi)
  • freedom from freedom from want
    (thoát khỏi đói nghèo)

Idioms

  • a taste of freedom

    một thoáng tự do; cảm giác tự do trong thời gian ngắn

    "After years in prison, he finally got a taste of freedom during his parole."

    (Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ấy cũng nếm mùi tự do trong thời gian được tạm tha.)

  • the land of the free

    đất nước của những người tự do (thường dùng để chỉ Hoa Kỳ)

    "Americans often refer to their country as 'the land of the free and the home of the brave'."

    (Người Mỹ thường gọi đất nước của họ là 'đất nước của những người tự do và quê hương của những người dũng cảm'.)

  • give someone their freedom

    trả tự do cho ai đó; giải phóng ai đó khỏi một mối quan hệ/trách nhiệm

    "The couple decided to give each other their freedom after years of an unhappy marriage."

    (Cặp đôi đã quyết định trả lại tự do cho nhau sau nhiều năm hôn nhân không hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực hoặc quyền được hành động, nói hoặc suy nghĩ theo ý muốn mà không bị cản trở.

"Everyone values freedom of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people are free to express their opinions, society benefits.
Nếu mọi người được tự do bày tỏ ý kiến, xã hội sẽ có lợi.
Phủ định
If a bird is not free, it doesn't sing.
Nếu một con chim không được tự do, nó sẽ không hót.
Nghi vấn
If people have freedom of speech, do they use it responsibly?
Nếu mọi người có quyền tự do ngôn luận, họ có sử dụng nó một cách có trách nhiệm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy their freedom, don't they?
Họ tận hưởng sự tự do của họ, phải không?
Phủ định
He isn't free to go, is he?
Anh ấy không được tự do đi, phải không?
Nghi vấn
She spoke freely, didn't she?
Cô ấy đã nói một cách tự do, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is free to choose his own path.
Anh ấy tự do lựa chọn con đường của riêng mình.
Phủ định
Aren't people entitled to freedom of speech?
Mọi người không được hưởng quyền tự do ngôn luận sao?
Nghi vấn
Do they freely express their opinions?
Họ có tự do bày tỏ ý kiến của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Berlin Wall fell, people had dreamed of freedom for decades.
Vào thời điểm Bức tường Berlin sụp đổ, mọi người đã mơ về tự do trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She had not felt completely free until she had left the oppressive environment.
Cô ấy đã không cảm thấy hoàn toàn tự do cho đến khi cô ấy rời khỏi môi trường áp bức.
Nghi vấn
Had they lived freely before the new laws were imposed?
Họ đã sống tự do trước khi các luật mới được áp đặt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom".

Tượng Nữ thần Tự do

Tượng Nữ thần Tự do (Statue of Liberty) ở New York, Hoa Kỳ là một biểu tượng nổi tiếng toàn cầu về tự do và dân chủ. Bức tượng được Pháp tặng cho Mỹ, tượng trưng cho tình hữu nghị và lý tưởng chung về tự do.

Tự do cá nhân trong văn hóa phương Tây

Khái niệm tự do cá nhân được coi là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau thời kỳ Khai sáng. Nó liên quan đến quyền cá nhân được đưa ra lựa chọn, bày tỏ ý kiến và sống theo cách mình muốn mà không bị nhà nước hoặc xã hội can thiệp quá mức.